(Top Banner Ad)
fossilization
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Khảo cổ học, Địa chất học

fossilization

UK: /ˌfɒsəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌfɑːsələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hóa thạch hiện tượng hóa thạch (trong ngôn ngữ học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which a plant or animal becomes a fossil.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà một thực vật hoặc động vật trở thành hóa thạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fossilization of the dinosaur skeleton took millions of years."

    "Quá trình hóa thạch của bộ xương khủng long mất hàng triệu năm."

  • "Studies on fossilization in second language acquisition explore the reasons behind the phenomenon."

    "Các nghiên cứu về sự hóa thạch trong quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ hai khám phá những lý do đằng sau hiện tượng này."

  • "The degree of fossilization varies greatly among different language learners."

    "Mức độ hóa thạch khác nhau rất nhiều giữa những người học ngôn ngữ khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fossil
Verb fossilize
Adjective fossilized
Adjective fossil

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khảo cổ học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fodere
Latin
fossilis
Old French
fossile
English
fossil
English
fossilize
English
fossilization

Nguồn gốc từ 'đào lên'

Từ 'fossilization' (sự hóa thạch) bắt nguồn từ danh từ 'fossil' (hóa thạch). 'Fossil' vốn có gốc từ tiếng Latin 'fossilis', mang ý nghĩa 'được đào lên' hoặc 'được khai quật'. Ban đầu, trong tiếng Anh thế kỷ 17, 'fossil' được dùng để chỉ bất cứ thứ gì được tìm thấy dưới lòng đất. Dần dần, nghĩa của nó thu hẹp lại để đặc biệt chỉ di tích của sinh vật cổ đại bị vùi lấp và biến đổi thành đá. Từ đây, quá trình biến đổi đó được hình thành thành động từ 'fossilize' (hóa thạch) vào đầu thế kỷ 19, và sau đó là danh từ 'fossilization' vào giữa thế kỷ 19.

Usage Note

Trong khảo cổ học và địa chất học, thuật ngữ này dùng để chỉ quá trình thay thế chất hữu cơ trong xác sinh vật bằng khoáng chất, tạo thành hóa thạch. Nó mô tả sự chuyển đổi từ vật chất hữu cơ sang vật chất vô cơ, bảo tồn hình dạng và cấu trúc của sinh vật cổ đại.

Prepositions

of in

‘Fossilization of’: đề cập đến quá trình hóa thạch của một vật thể cụ thể. Ví dụ: 'The fossilization of dinosaur bones'. 'Fossilization in': đề cập đến sự hóa thạch xảy ra trong một môi trường cụ thể. Ví dụ: 'Fossilization in sedimentary rocks'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fossilization
  • linguistic linguistic fossilization
    (sự hóa thạch ngôn ngữ (việc người học ngừng tiến bộ))
  • cultural cultural fossilization
    (sự hóa thạch văn hóa (việc văn hóa trở nên cứng nhắc))
  • complete complete fossilization
    (sự hóa thạch hoàn toàn)
  • partial partial fossilization
    (sự hóa thạch một phần)
  • early early fossilization
    (sự hóa thạch sớm)
Verb + fossilization
  • prevent prevent fossilization
    (ngăn chặn sự hóa thạch)
  • lead to lead to fossilization
    (dẫn đến sự hóa thạch)
  • resist resist fossilization
    (chống lại sự hóa thạch)
  • undergo undergo fossilization
    (trải qua quá trình hóa thạch)
fossilization + Noun
  • process fossilization process
    (quá trình hóa thạch)
  • rate fossilization rate
    (tốc độ hóa thạch)

Idioms

  • linguistic fossilization

    Sự hóa thạch ngôn ngữ (hiện tượng người học ngoại ngữ ngừng tiến bộ và mắc kẹt với các lỗi sai nhất định)

    "Many adult learners struggle with linguistic fossilization if they don't receive corrective feedback."

    (Nhiều người học trưởng thành gặp khó khăn với sự hóa thạch ngôn ngữ nếu họ không nhận được phản hồi sửa lỗi.)

  • cultural fossilization

    Sự hóa thạch văn hóa (hiện tượng một nền văn hóa trở nên cứng nhắc, bảo thủ và không còn khả năng thích nghi hay đổi mới)

    "Resisting all forms of innovation can lead to cultural fossilization."

    (Việc chống lại mọi hình thức đổi mới có thể dẫn đến sự hóa thạch văn hóa.)

  • a state of fossilization

    Một trạng thái bị đình trệ, cứng nhắc hoặc lỗi thời

    "Without continuous learning, skills can fall into a state of fossilization."

    (Nếu không học hỏi liên tục, các kỹ năng có thể rơi vào trạng thái hóa thạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fossilization

noun
Lật mặt

Quá trình mà một thực vật hoặc động vật trở thành hóa thạch.

"The fossilization of the dinosaur skeleton took millions of years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fossilization".

Trong Ngôn ngữ học

Trong ngữ cảnh học ngôn ngữ, 'fossilization' mô tả hiện tượng người học ngoại ngữ đạt đến một mức độ nhất định và sau đó ngừng tiến bộ, mắc kẹt với một số lỗi ngữ pháp hoặc phát âm nhất định dù có tiếp xúc thêm với ngôn ngữ đó. Đây là một thách thức lớn trong việc dạy và học ngoại ngữ, đòi hỏi các chiến lược giảng dạy đặc biệt để khắc phục.

Trong Văn hóa và Xã hội

Ngoài nghĩa đen về hóa thạch của sinh vật, từ này còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự cứng nhắc, bảo thủ hoặc lạc hậu của các ý tưởng, truyền thống hoặc tổ chức. Một xã hội hoặc một ý tưởng 'bị hóa thạch' là khi nó mất đi khả năng thích nghi, đổi mới và trở nên lỗi thời, không còn phù hợp với bối cảnh hiện tại.