fossilization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process by which a plant or animal becomes a fossil.
Vietnamese Meaning
Quá trình mà một thực vật hoặc động vật trở thành hóa thạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fossilization of the dinosaur skeleton took millions of years."
"Quá trình hóa thạch của bộ xương khủng long mất hàng triệu năm."
-
"Studies on fossilization in second language acquisition explore the reasons behind the phenomenon."
"Các nghiên cứu về sự hóa thạch trong quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ hai khám phá những lý do đằng sau hiện tượng này."
-
"The degree of fossilization varies greatly among different language learners."
"Mức độ hóa thạch khác nhau rất nhiều giữa những người học ngôn ngữ khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong khảo cổ học và địa chất học, thuật ngữ này dùng để chỉ quá trình thay thế chất hữu cơ trong xác sinh vật bằng khoáng chất, tạo thành hóa thạch. Nó mô tả sự chuyển đổi từ vật chất hữu cơ sang vật chất vô cơ, bảo tồn hình dạng và cấu trúc của sinh vật cổ đại.
Prepositions
‘Fossilization of’: đề cập đến quá trình hóa thạch của một vật thể cụ thể. Ví dụ: 'The fossilization of dinosaur bones'. 'Fossilization in': đề cập đến sự hóa thạch xảy ra trong một môi trường cụ thể. Ví dụ: 'Fossilization in sedimentary rocks'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
linguistic linguistic fossilization (sự hóa thạch ngôn ngữ (việc người học ngừng tiến bộ))
-
cultural cultural fossilization (sự hóa thạch văn hóa (việc văn hóa trở nên cứng nhắc))
-
complete complete fossilization (sự hóa thạch hoàn toàn)
-
partial partial fossilization (sự hóa thạch một phần)
-
early early fossilization (sự hóa thạch sớm)
-
prevent prevent fossilization (ngăn chặn sự hóa thạch)
-
lead to lead to fossilization (dẫn đến sự hóa thạch)
-
resist resist fossilization (chống lại sự hóa thạch)
-
undergo undergo fossilization (trải qua quá trình hóa thạch)
-
process fossilization process (quá trình hóa thạch)
-
rate fossilization rate (tốc độ hóa thạch)
Idioms
-
linguistic fossilization
Sự hóa thạch ngôn ngữ (hiện tượng người học ngoại ngữ ngừng tiến bộ và mắc kẹt với các lỗi sai nhất định)
"Many adult learners struggle with linguistic fossilization if they don't receive corrective feedback."
(Nhiều người học trưởng thành gặp khó khăn với sự hóa thạch ngôn ngữ nếu họ không nhận được phản hồi sửa lỗi.)
-
cultural fossilization
Sự hóa thạch văn hóa (hiện tượng một nền văn hóa trở nên cứng nhắc, bảo thủ và không còn khả năng thích nghi hay đổi mới)
"Resisting all forms of innovation can lead to cultural fossilization."
(Việc chống lại mọi hình thức đổi mới có thể dẫn đến sự hóa thạch văn hóa.)
-
a state of fossilization
Một trạng thái bị đình trệ, cứng nhắc hoặc lỗi thời
"Without continuous learning, skills can fall into a state of fossilization."
(Nếu không học hỏi liên tục, các kỹ năng có thể rơi vào trạng thái hóa thạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fossilization
nounQuá trình mà một thực vật hoặc động vật trở thành hóa thạch.
"The fossilization of the dinosaur skeleton took millions of years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fossilization".
