(Top Banner Ad)
foster goodwill
C1
Động từ + Danh từ C1 Kinh doanh, Quan hệ công chúng

foster goodwill

UK: /ˈfɒs.tər ˌɡʊdˈwɪl/ • US: /ˈfɑː.stɚ ˌɡʊdˈwɪl/

Nghĩa tiếng Việt

tạo dựng thiện chí xây dựng thiện cảm nuôi dưỡng thiện ý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Foster" as a verb means to encourage the development or growth of something. "Goodwill" refers to friendly, helpful, or cooperative feelings or attitude. Thus, "foster goodwill" means to encourage and develop friendly, helpful, or cooperative feelings.

Vietnamese Meaning

"Foster" là một động từ có nghĩa là khuyến khích sự phát triển hoặc tăng trưởng của điều gì đó. "Goodwill" đề cập đến những cảm xúc hoặc thái độ thân thiện, hữu ích hoặc hợp tác. Vì vậy, "foster goodwill" có nghĩa là khuyến khích và phát triển những cảm xúc thân thiện, hữu ích hoặc hợp tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company aims to foster goodwill with its employees by offering generous benefits."

    "Công ty hướng đến việc nuôi dưỡng thiện chí với nhân viên của mình bằng cách cung cấp các phúc lợi hào phóng."

  • "The government is trying to foster goodwill between the two countries through diplomatic efforts."

    "Chính phủ đang cố gắng nuôi dưỡng thiện chí giữa hai quốc gia thông qua các nỗ lực ngoại giao."

  • "Participating in community events helps foster goodwill within the neighborhood."

    "Tham gia vào các sự kiện cộng đồng giúp nuôi dưỡng thiện chí trong khu phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foster nuôi dưỡng, khuyến khích (mối quan hệ, ý tưởng, sự phát triển)
Noun Phrase foster child con nuôi
Noun Phrase foster parent cha mẹ nuôi
Noun goodwill thiện chí, lòng tốt
Adjective good-willed có thiện chí (ít phổ biến hơn)

Synonyms

cultivate goodwill (bồi dưỡng thiện chí)promote goodwill (thúc đẩy thiện chí)nurture goodwill (nuôi dưỡng thiện chí)

Antonyms

damage goodwill (gây tổn hại thiện chí)erode goodwill (xói mòn thiện chí)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quan hệ công chúng

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*peh₂-
Proto-Germanic
*fōstrōną
Old English
fōstrian
Modern English
foster
Old English
gōd
Old English
willa
Middle English
goodwill
Modern English
goodwill

Gốc rễ của sự "Nuôi Dưỡng"

Từ 'foster' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fōstrian', có nghĩa là 'nuôi dưỡng, cho ăn, hỗ trợ'. Điều này thể hiện ý tưởng về việc chăm sóc, bồi đắp và phát triển một thứ gì đó từ khi còn non nớt.

Thiện Chí từ Tâm

Từ 'goodwill' được hình thành trong tiếng Anh Trung đại, kết hợp 'good' (tốt) và 'will' (ý muốn, ước nguyện). Nó biểu thị ý muốn tốt đẹp, lòng tốt, sự sẵn lòng giúp đỡ hoặc có quan hệ thân thiện với người khác.

Sức Mạnh của Sự Kết Nối

Khi kết hợp, 'foster goodwill' mang ý nghĩa 'nuôi dưỡng, thúc đẩy thiện chí'. Nó mô tả hành động chủ động xây dựng, duy trì và phát triển những mối quan hệ tích cực, lòng tin và sự hiểu biết lẫn nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, quan hệ công chúng và ngoại giao. Nó nhấn mạnh việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ tích cực. Nó mang sắc thái chủ động, có ý thức tạo dựng sự thiện chí, khác với việc tự nhiên có được.

Prepositions

between among with

"between" dùng khi có hai đối tượng liên quan (ví dụ: foster goodwill between two companies). "among" dùng khi có nhiều hơn hai đối tượng liên quan (ví dụ: foster goodwill among different departments). "with" dùng để chỉ việc nuôi dưỡng thiện chí với một đối tượng cụ thể (ví dụ: foster goodwill with customers).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + foster goodwill
  • aim to aim to foster goodwill
    (nhằm mục đích nuôi dưỡng thiện chí)
  • seek to seek to foster goodwill
    (tìm cách xây dựng thiện chí)
  • help help foster goodwill
    (giúp nuôi dưỡng thiện chí)
  • promote promote foster goodwill
    (thúc đẩy thiện chí)
  • cultivate cultivate foster goodwill
    (trau dồi thiện chí)
Trạng từ + foster goodwill
  • effectively effectively foster goodwill
    (nuôi dưỡng thiện chí một cách hiệu quả)
  • successfully successfully foster goodwill
    (nuôi dưỡng thiện chí thành công)
Cụm từ đi kèm
  • in order to in order to foster goodwill
    (để (nhằm mục đích) nuôi dưỡng thiện chí)

Idioms

  • build bridges and foster goodwill

    xây dựng cầu nối và nuôi dưỡng thiện chí

    "Diplomats work hard to build bridges and foster goodwill between nations."

    (Các nhà ngoại giao nỗ lực xây dựng cầu nối và nuôi dưỡng thiện chí giữa các quốc gia.)

  • foster goodwill and understanding

    nuôi dưỡng thiện chí và sự hiểu biết

    "Cultural exchange programs can foster goodwill and understanding among young people."

    (Các chương trình giao lưu văn hóa có thể nuôi dưỡng thiện chí và sự hiểu biết giữa những người trẻ.)

  • extend an olive branch to foster goodwill

    đưa cành ô liu (biểu tượng hòa bình) để nuôi dưỡng thiện chí

    "After the disagreement, he extended an olive branch to foster goodwill."

    (Sau bất đồng, anh ấy đã đưa ra cành ô liu để nuôi dưỡng thiện chí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foster goodwill

Động từ + Danh từ
Lật mặt

"Foster" là một động từ có nghĩa là khuyến khích sự phát triển hoặc tăng trưởng của điều gì đó. "Goodwill" đề cập đến những cảm xúc hoặc thái độ thân thiện, hữu ích hoặc hợp tác. Vì vậy, "foster goodwill" có nghĩa là khuyến khích và phát triển những cảm xúc thân thiện, hữu ích hoặc hợp tác.

"The company aims to foster goodwill with its employees by offering generous benefits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foster goodwill".

Ngoại Giao và Quan Hệ Quốc Tế

Trong lĩnh vực ngoại giao và quan hệ quốc tế, 'foster goodwill' là một nguyên tắc cốt lõi. Các quốc gia thường nỗ lực nuôi dưỡng thiện chí với nhau thông qua đối thoại, trao đổi văn hóa, viện trợ nhân đạo và hợp tác kinh tế để xây dựng mối quan hệ hòa bình, tin cậy và cùng có lợi, giảm thiểu xung đột và thúc đẩy sự ổn định toàn cầu.

Xây Dựng Cộng Đồng

Ở cấp độ cộng đồng, việc nuôi dưỡng thiện chí là điều thiết yếu để tạo ra một môi trường sống hài hòa và gắn kết. Điều này được thể hiện qua các hành động như giúp đỡ hàng xóm, tham gia các hoạt động tình nguyện, thể hiện lòng hiếu khách và giải quyết xung đột một cách hòa bình, từ đó củng cố sự đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau trong cộng đồng.