foster goodwill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Foster" as a verb means to encourage the development or growth of something. "Goodwill" refers to friendly, helpful, or cooperative feelings or attitude. Thus, "foster goodwill" means to encourage and develop friendly, helpful, or cooperative feelings.
Vietnamese Meaning
"Foster" là một động từ có nghĩa là khuyến khích sự phát triển hoặc tăng trưởng của điều gì đó. "Goodwill" đề cập đến những cảm xúc hoặc thái độ thân thiện, hữu ích hoặc hợp tác. Vì vậy, "foster goodwill" có nghĩa là khuyến khích và phát triển những cảm xúc thân thiện, hữu ích hoặc hợp tác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company aims to foster goodwill with its employees by offering generous benefits."
"Công ty hướng đến việc nuôi dưỡng thiện chí với nhân viên của mình bằng cách cung cấp các phúc lợi hào phóng."
-
"The government is trying to foster goodwill between the two countries through diplomatic efforts."
"Chính phủ đang cố gắng nuôi dưỡng thiện chí giữa hai quốc gia thông qua các nỗ lực ngoại giao."
-
"Participating in community events helps foster goodwill within the neighborhood."
"Tham gia vào các sự kiện cộng đồng giúp nuôi dưỡng thiện chí trong khu phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | foster | nuôi dưỡng, khuyến khích (mối quan hệ, ý tưởng, sự phát triển) |
| Noun Phrase | foster child | con nuôi |
| Noun Phrase | foster parent | cha mẹ nuôi |
| Noun | goodwill | thiện chí, lòng tốt |
| Adjective | good-willed | có thiện chí (ít phổ biến hơn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, quan hệ công chúng và ngoại giao. Nó nhấn mạnh việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ tích cực. Nó mang sắc thái chủ động, có ý thức tạo dựng sự thiện chí, khác với việc tự nhiên có được.
Prepositions
"between" dùng khi có hai đối tượng liên quan (ví dụ: foster goodwill between two companies). "among" dùng khi có nhiều hơn hai đối tượng liên quan (ví dụ: foster goodwill among different departments). "with" dùng để chỉ việc nuôi dưỡng thiện chí với một đối tượng cụ thể (ví dụ: foster goodwill with customers).
Collocations (Từ đi kèm)
-
aim to aim to foster goodwill (nhằm mục đích nuôi dưỡng thiện chí)
-
seek to seek to foster goodwill (tìm cách xây dựng thiện chí)
-
help help foster goodwill (giúp nuôi dưỡng thiện chí)
-
promote promote foster goodwill (thúc đẩy thiện chí)
-
cultivate cultivate foster goodwill (trau dồi thiện chí)
-
effectively effectively foster goodwill (nuôi dưỡng thiện chí một cách hiệu quả)
-
successfully successfully foster goodwill (nuôi dưỡng thiện chí thành công)
-
in order to in order to foster goodwill (để (nhằm mục đích) nuôi dưỡng thiện chí)
Idioms
-
build bridges and foster goodwill
xây dựng cầu nối và nuôi dưỡng thiện chí
"Diplomats work hard to build bridges and foster goodwill between nations."
(Các nhà ngoại giao nỗ lực xây dựng cầu nối và nuôi dưỡng thiện chí giữa các quốc gia.)
-
foster goodwill and understanding
nuôi dưỡng thiện chí và sự hiểu biết
"Cultural exchange programs can foster goodwill and understanding among young people."
(Các chương trình giao lưu văn hóa có thể nuôi dưỡng thiện chí và sự hiểu biết giữa những người trẻ.)
-
extend an olive branch to foster goodwill
đưa cành ô liu (biểu tượng hòa bình) để nuôi dưỡng thiện chí
"After the disagreement, he extended an olive branch to foster goodwill."
(Sau bất đồng, anh ấy đã đưa ra cành ô liu để nuôi dưỡng thiện chí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foster goodwill
Động từ + Danh từ"Foster" là một động từ có nghĩa là khuyến khích sự phát triển hoặc tăng trưởng của điều gì đó. "Goodwill" đề cập đến những cảm xúc hoặc thái độ thân thiện, hữu ích hoặc hợp tác. Vì vậy, "foster goodwill" có nghĩa là khuyến khích và phát triển những cảm xúc thân thiện, hữu ích hoặc hợp tác.
"The company aims to foster goodwill with its employees by offering generous benefits."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foster goodwill".
