(Top Banner Ad)
foster child
B2
noun B2 Xã hội học, Luật pháp, Phúc lợi trẻ em

foster child

UK: /ˈfɒstə tʃaɪld/ • US: /ˈfɑːstər tʃaɪld/

Nghĩa tiếng Việt

trẻ được nuôi dưỡng trẻ em được chăm sóc thay thế trẻ em trong diện bảo trợ xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A child who is taken into care by foster parents.

Vietnamese Meaning

Một đứa trẻ được nhận vào chăm sóc bởi cha mẹ nuôi (cha mẹ tạm thời được nhà nước hoặc tổ chức ủy quyền chăm sóc).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The foster child was happy in his new home."

    "Đứa trẻ được nuôi dưỡng hạnh phúc trong ngôi nhà mới của mình."

  • "The social worker visited the foster child regularly."

    "Nhân viên xã hội thăm đứa trẻ đang được nuôi dưỡng thường xuyên."

  • "Many foster children have experienced trauma."

    "Nhiều trẻ em được nuôi dưỡng đã trải qua sang chấn tâm lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foster nuôi dưỡng, chăm sóc (như con cái); khuyến khích, thúc đẩy (sự phát triển)
Noun foster parent cha mẹ nuôi (người chăm sóc trẻ tạm thời theo sự sắp xếp của cơ quan xã hội)
Noun foster care hệ thống chăm sóc nuôi dưỡng tạm thời cho trẻ em khi cha mẹ ruột không thể chăm sóc
Noun foster home ngôi nhà của một gia đình nhận nuôi dưỡng trẻ em tạm thời
Noun fostering sự nuôi dưỡng, việc chăm sóc nuôi dưỡng tạm thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Phúc lợi trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōstrą
Old English
fōstor
Old English
fōstrian
Middle English
fostren
English (modern)
foster

Nguồn gốc của từ 'foster'

Từ 'foster' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fōstrian', có nghĩa là 'nuôi dưỡng' hoặc 'chăm sóc'. Điều này phản ánh hành động cung cấp sự chăm sóc và nuôi dạy cho một đứa trẻ không phải con ruột nhưng được đối xử như một thành viên trong gia đình. Từ 'child' (đứa trẻ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ċild', duy trì ý nghĩa cốt lõi của nó qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Thuật ngữ 'foster child' chỉ một đứa trẻ được chăm sóc tạm thời, không phải là con ruột hoặc con nuôi hợp pháp. Sự chăm sóc này thường được sắp xếp bởi chính phủ hoặc một tổ chức phúc lợi trẻ em khi cha mẹ ruột không thể hoặc không sẵn sàng chăm sóc con mình. Cần phân biệt với 'adopted child' (con nuôi) là mối quan hệ cha mẹ con hợp pháp và vĩnh viễn.

Prepositions

in

Thường dùng trong cụm 'in foster care' để chỉ việc được nuôi dưỡng trong một gia đình tạm thời. Ví dụ: 'The child is in foster care'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foster child
  • young young foster child
    (đứa trẻ nuôi dưỡng còn nhỏ)
  • vulnerable vulnerable foster child
    (đứa trẻ nuôi dưỡng dễ bị tổn thương)
  • neglected neglected foster child
    (đứa trẻ nuôi dưỡng bị bỏ bê)
Verb + foster child
  • raise raise a foster child
    (nuôi nấng một đứa trẻ nuôi dưỡng)
  • care for care for a foster child
    (chăm sóc một đứa trẻ nuôi dưỡng)
  • take in take in a foster child
    (nhận một đứa trẻ nuôi dưỡng vào nhà)
  • place place a foster child with a family
    (sắp xếp một đứa trẻ nuôi dưỡng vào một gia đình)

Idioms

  • to be a foster child

    là một đứa trẻ được nuôi dưỡng tạm thời bởi một gia đình khác (không phải gia đình ruột)

    "She was a foster child for several years before her biological parents regained custody."

    (Cô bé là một đứa trẻ được nuôi dưỡng trong vài năm trước khi cha mẹ ruột giành lại quyền giám hộ.)

  • to take in a foster child

    nhận một đứa trẻ nuôi dưỡng vào nhà để chăm sóc (tạm thời)

    "Many families decide to take in a foster child to provide them with a stable environment."

    (Nhiều gia đình quyết định nhận một đứa trẻ nuôi dưỡng vào nhà để cung cấp cho chúng một môi trường ổn định.)

  • to grow up as a foster child

    lớn lên trong hệ thống nuôi dưỡng tạm thời

    "Individuals who grow up as foster children often develop resilience and independence."

    (Những cá nhân lớn lên trong hệ thống nuôi dưỡng tạm thời thường phát triển khả năng phục hồi và tính độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foster child

noun
Lật mặt

Một đứa trẻ được nhận vào chăm sóc bởi cha mẹ nuôi (cha mẹ tạm thời được nhà nước hoặc tổ chức ủy quyền chăm sóc).

"The foster child was happy in his new home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The foster child quickly adapted to his new family.
Đứa trẻ được nuôi dưỡng nhanh chóng thích nghi với gia đình mới của mình.
Phủ định
The foster child didn't always behave badly.
Đứa trẻ được nuôi dưỡng không phải lúc nào cũng cư xử tệ.
Nghi vấn
Did the foster child happily accept the gift?
Đứa trẻ được nuôi dưỡng có vui vẻ nhận món quà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foster child".

Hệ thống nuôi dưỡng tạm thời (Foster Care System)

Ở các nước phương Tây, 'foster child' là một đứa trẻ được chính phủ hoặc cơ quan xã hội sắp xếp sống với một gia đình tạm thời (gia đình nuôi dưỡng) khi cha mẹ ruột không thể hoặc không đủ khả năng chăm sóc chúng. Đây là một giải pháp tạm thời, khác với việc nhận con nuôi (adoption), với mục tiêu đảm bảo an toàn, ổn định và phát triển cho trẻ.

Gia đình không chỉ qua huyết thống

Khái niệm 'foster child' nhấn mạnh rằng một gia đình có thể được hình thành không chỉ dựa trên quan hệ huyết thống. Gia đình nuôi dưỡng cung cấp tình yêu thương, sự ổn định và chăm sóc cho trẻ em cần giúp đỡ, thể hiện giá trị cộng đồng và sự mở rộng của ý nghĩa 'gia đình' trong xã hội phương Tây.