(Top Banner Ad)
foster
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Xã hội, Giáo dục

foster

UK: /ˈfɒstər/ • US: /ˈfɔːstər/

Nghĩa tiếng Việt

nuôi dưỡng thúc đẩy bồi dưỡng nhận nuôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To encourage the development or growth of (something); to promote.

Vietnamese Meaning

Khuyến khích sự phát triển hoặc tăng trưởng của (cái gì đó); thúc đẩy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school aims to foster a love of learning in its students."

    "Nhà trường hướng đến việc nuôi dưỡng tình yêu học tập ở học sinh."

  • "These conditions foster the spread of disease."

    "Những điều kiện này thúc đẩy sự lây lan của bệnh tật."

  • "They are fostering a child."

    "Họ đang chăm sóc nuôi dưỡng một đứa trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foster nuôi dưỡng, chăm sóc; khuyến khích, thúc đẩy (sự phát triển của cái gì)
Adjective foster thuộc về việc nuôi dưỡng tạm thời, được nuôi dưỡng tạm thời (thường dùng trong cụm 'foster child', 'foster parents')
Noun fosterer người nuôi dưỡng, người chăm sóc (thường cho trẻ em hoặc ý tưởng, dự án)
Noun fostering sự nuôi dưỡng, sự chăm sóc; sự khuyến khích, sự thúc đẩy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Xã hội, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pa- (to feed, protect)
Proto-Germanic
*fōstra- (food, nourishment)
Old English
fōstrian (to nourish, bring up)
Modern English
foster

Từ Nuôi Dưỡng Đến Phát Triển

Từ 'foster' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fōstrian', mang nghĩa 'nuôi dưỡng, chăm sóc'. Từ này lại xuất phát từ gốc German cổ '*fōstra-' có nghĩa là 'thức ăn, sự nuôi dưỡng'. Ban đầu, nó chỉ việc chăm sóc một đứa trẻ, cung cấp thức ăn. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra, không chỉ là nuôi dưỡng về thể chất mà còn là nuôi dưỡng, thúc đẩy sự phát triển của ý tưởng, cảm xúc, mối quan hệ, hay bất kỳ thứ gì cần được hỗ trợ để lớn mạnh.

Usage Note

Từ 'foster' thường được dùng để chỉ việc tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của một phẩm chất, kỹ năng, mối quan hệ, hoặc ý tưởng. Nó nhấn mạnh sự nuôi dưỡng, chăm sóc để một điều gì đó có thể phát triển mạnh mẽ. So với 'promote', 'foster' mang ý nghĩa sâu sắc và lâu dài hơn, tập trung vào việc xây dựng nền tảng vững chắc. So với 'encourage', 'foster' mang tính chủ động và có kế hoạch hơn.

Prepositions

in by

'foster in': nhấn mạnh việc ươm mầm, nuôi dưỡng phẩm chất hoặc cảm xúc bên trong. 'foster by': nhấn mạnh phương tiện hoặc cách thức để thúc đẩy sự phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + foster
  • to foster to foster a sense of community
    (thúc đẩy tinh thần cộng đồng)
  • to foster to foster understanding
    (khuyến khích sự hiểu biết)
  • to foster to foster creativity
    (nuôi dưỡng sự sáng tạo)
  • to foster to foster good relations
    (thúc đẩy các mối quan hệ tốt đẹp)
  • to foster to foster economic growth
    (thúc đẩy tăng trưởng kinh tế)
Foster + Noun
  • foster foster care
    (chăm sóc nuôi dưỡng tạm thời)
  • foster foster home
    (nhà nuôi dưỡng tạm thời)
  • foster foster parents
    (cha mẹ nuôi)
  • foster foster child
    (trẻ được nuôi dưỡng tạm thời)

Idioms

  • foster care

    hệ thống/sự chăm sóc nuôi dưỡng tạm thời (cho trẻ em không thể sống với cha mẹ ruột)

    "Many children in need find temporary homes through foster care."

    (Nhiều trẻ em có hoàn cảnh khó khăn tìm được mái ấm tạm thời thông qua hệ thống chăm sóc nuôi dưỡng.)

  • foster a sense of belonging

    nuôi dưỡng cảm giác thuộc về/gắn bó

    "Schools strive to foster a sense of belonging among all students."

    (Các trường học cố gắng nuôi dưỡng cảm giác gắn bó giữa tất cả học sinh.)

  • foster a relationship/dialogue

    thúc đẩy, vun đắp mối quan hệ/đối thoại

    "The two countries aimed to foster a stronger relationship through diplomatic talks."

    (Hai quốc gia đã hướng tới việc vun đắp một mối quan hệ bền chặt hơn thông qua các cuộc đàm phán ngoại giao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foster

Động từ
Lật mặt

Khuyến khích sự phát triển hoặc tăng trưởng của (cái gì đó); thúc đẩy.

"The school aims to foster a love of learning in its students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foster".

Hệ Thống Chăm Sóc Nuôi Dưỡng (Foster Care)

Ở nhiều nước phương Tây, 'foster care' là một hệ thống xã hội quan trọng cung cấp nơi ở tạm thời và sự chăm sóc cho trẻ em không thể sống cùng cha mẹ ruột vì nhiều lý do (bỏ bê, bạo hành, hoặc cha mẹ không có khả năng nuôi dưỡng). Các gia đình nuôi (foster families) tình nguyện mở cửa nhà mình để chăm sóc những đứa trẻ này trong một khoảng thời gian nhất định, với mục tiêu cuối cùng là đoàn tụ trẻ với gia đình ruột nếu có thể, hoặc tìm cho trẻ một gia đình nhận nuôi vĩnh viễn.

Vai Trò Của Cha Mẹ Nuôi (Foster Parents)

Cha mẹ nuôi đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc hỗ trợ trẻ em vượt qua những giai đoạn khó khăn. Họ không chỉ cung cấp thức ăn, chỗ ở mà còn cả tình yêu thương, sự ổn định và hỗ trợ tinh thần, giúp trẻ phát triển khỏe mạnh và an toàn trong thời gian xa gia đình ruột. Đây là một hành động nhân ái và đòi hỏi sự tận tâm cao.