(Top Banner Ad)
four-footed animal
A2
noun A2 Zoology

four-footed animal

UK: No standard pronunciation (descriptive phrase) • US: No standard pronunciation (descriptive phrase)

Nghĩa tiếng Việt

động vật bốn chân loài vật bốn chân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An animal that moves on four feet; a quadruped.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật di chuyển bằng bốn chân; động vật bốn chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer kept many four-footed animals, including cows and horses."

    "Người nông dân nuôi nhiều động vật bốn chân, bao gồm bò và ngựa."

  • "The children were excited to see the four-footed animals at the zoo."

    "Bọn trẻ rất hào hứng khi nhìn thấy những động vật bốn chân ở sở thú."

  • "Most mammals are four-footed animals."

    "Hầu hết các loài động vật có vú là động vật bốn chân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective four-footed có bốn chân
Noun animal động vật, con vật
Noun quadruped động vật bốn chân (thuật ngữ khoa học/chính thức hơn)
Adjective animalistic mang tính chất động vật, thú tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Zoology

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷetwóres
Proto-Germanic
*fedwōr
Old English
fēower
Modern English
four
Proto-Indo-European
*ped-
Proto-Germanic
*fōts
Old English
fōt
Modern English
foot
Latin
animal
Old French
animal
Modern English
animal

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ 'four-footed animal' là một cách mô tả trực tiếp, được ghép từ các từ tiếng Anh thông dụng. 'Four' (bốn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fēower', từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy. 'Footed' (có chân) đến từ 'foot' (chân) cũng từ tiếng Anh cổ, và hậu tố '-ed'. 'Animal' (động vật) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'animal', nghĩa là 'sinh vật có hơi thở, có sự sống'. Do đó, cụm từ này đơn giản có nghĩa là 'động vật có bốn chân'.

Usage Note

This phrase is a descriptive term rather than a scientific classification. It broadly refers to animals that primarily use four limbs for locomotion. It is often used in general conversation or children's books. The term 'quadruped' is more formal and scientific.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + four-footed animal
  • wild wild four-footed animal
    (động vật hoang dã bốn chân)
  • domesticated domesticated four-footed animal
    (động vật nuôi bốn chân (đã được thuần hóa))
  • large large four-footed animal
    (động vật bốn chân to lớn)
  • small small four-footed animal
    (động vật bốn chân nhỏ)
Verb + four-footed animal
  • observe observe four-footed animals
    (quan sát các động vật bốn chân)
  • hunt hunt four-footed animals
    (săn các động vật bốn chân)
  • raise raise four-footed animals
    (nuôi các động vật bốn chân)
four-footed animal + Verb
  • graze four-footed animals graze
    (các động vật bốn chân gặm cỏ)
  • roam four-footed animals roam
    (các động vật bốn chân lang thang)

Idioms

  • our four-footed friends

    những người bạn bốn chân của chúng ta (chỉ thú cưng, cách nói thân mật)

    "We love spending time with our four-footed friends at the park."

    (Chúng tôi thích dành thời gian với những người bạn bốn chân của mình ở công viên.)

  • a large four-footed animal

    một động vật bốn chân to lớn (cụm từ mô tả trực tiếp)

    "The safari guide pointed out a large four-footed animal in the distance."

    (Người hướng dẫn safari đã chỉ ra một con động vật bốn chân to lớn ở đằng xa.)

  • four-footed creatures of the forest

    những sinh vật bốn chân của rừng (cụm từ mô tả mang tính văn học)

    "The photographer specialized in capturing the four-footed creatures of the forest."

    (Nhiếp ảnh gia chuyên chụp ảnh những sinh vật bốn chân trong rừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

four-footed animal

noun
Lật mặt

Một loài động vật di chuyển bằng bốn chân; động vật bốn chân.

"The farmer kept many four-footed animals, including cows and horses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a veterinarian, I would spend my days caring for four-footed animals.
Nếu tôi là bác sĩ thú y, tôi sẽ dành cả ngày để chăm sóc các loài động vật bốn chân.
Phủ định
If there weren't so many cars on the road, a four-footed animal could cross the street more safely.
Nếu không có quá nhiều xe hơi trên đường, một con vật bốn chân có thể băng qua đường an toàn hơn.
Nghi vấn
Would you adopt a four-footed animal if you had a bigger house?
Bạn có nhận nuôi một con vật bốn chân không nếu bạn có một ngôi nhà lớn hơn?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had adopted a four-footed animal from the shelter last year.
Tôi ước tôi đã nhận nuôi một con vật bốn chân từ trại cứu trợ năm ngoái.
Phủ định
If only I hadn't wished that my neighbor's four-footed animal would stop barking.
Giá mà tôi đã không ước con vật bốn chân của nhà hàng xóm ngừng sủa.
Nghi vấn
Do you wish your children would want a four-footed animal?
Bạn có ước con bạn muốn một con vật bốn chân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "four-footed animal".

Vai trò trong lịch sử loài người

Động vật bốn chân đã đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong sự phát triển của loài người. Từ việc cung cấp thức ăn, da lông, sức kéo trong nông nghiệp và vận chuyển (như ngựa, bò) cho đến làm bạn đồng hành, chúng là một phần không thể thiếu của nền văn minh.

Thú cưng trong gia đình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, động vật bốn chân như chó và mèo không chỉ là vật nuôi mà còn được coi là thành viên của gia đình. Chúng mang lại sự bầu bạn, niềm vui và đôi khi cả sự hỗ trợ về mặt tinh thần.