domestic animal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Động vật đã được thuần hóa và nuôi bởi con người làm thú cưng hoặc để lấy sản phẩm nông nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cows, pigs, and chickens are common domestic animals."
"Bò, lợn và gà là những động vật nuôi phổ biến."
-
"My family has several domestic animals, including a dog and two cats."
"Gia đình tôi có một vài động vật nuôi, bao gồm một con chó và hai con mèo."
-
"The farmer keeps domestic animals for their milk and meat."
"Người nông dân nuôi động vật để lấy sữa và thịt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | domesticate | Thuần hóa, thuần dưỡng |
| Noun | domestication | Sự thuần hóa, sự thuần dưỡng |
| Adjective | domesticated | Đã được thuần hóa, được thuần dưỡng |
| Adverb | domestically | Một cách trong nước, trong gia đình |
| Adjective | animalistic | Mang tính thú vật, bản năng |
| Verb | animate | Làm cho sống động, thổi hồn vào |
| Noun | animation | Sự sống động, phim hoạt hình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'domestic animal' nhấn mạnh vào việc động vật đã trải qua quá trình thuần hóa và sống gần gũi với con người, phục vụ cho các mục đích khác nhau như làm bạn đồng hành, cung cấp thức ăn (thịt, sữa, trứng), hỗ trợ công việc (kéo cày, chở hàng), hoặc bảo vệ (chó canh gác). Nó khác với 'wild animal' (động vật hoang dã) sống tự do trong môi trường tự nhiên và không chịu sự kiểm soát của con người. Khái niệm 'livestock' (gia súc) thường được dùng để chỉ các động vật được nuôi để lấy thịt, sữa, hoặc lông, và là một tập con của 'domestic animals'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
farm farm domestic animal (động vật nuôi trong trang trại)
-
pet pet domestic animal (thú cưng, động vật nuôi làm cảnh)
-
common common domestic animal (động vật nuôi phổ biến)
-
large large domestic animal (động vật nuôi lớn (như bò, ngựa))
-
small small domestic animal (động vật nuôi nhỏ (như gà, thỏ))
-
raise raise domestic animals (chăn nuôi động vật gia đình/gia súc)
-
keep keep domestic animals (nuôi động vật gia đình/gia súc)
-
care for care for domestic animals (chăm sóc động vật gia đình/gia súc)
-
breed breed domestic animals (nhân giống động vật gia đình/gia súc)
-
slaughter slaughter domestic animals (giết mổ động vật gia đình/gia súc)
Idioms
-
companion domestic animal
Động vật nuôi làm bạn đồng hành (thú cưng)
"Many people view their companion domestic animals as part of the family."
(Nhiều người coi thú cưng (động vật nuôi làm bạn đồng hành) của họ như một thành viên trong gia đình.)
-
working domestic animal
Động vật nuôi dùng để làm việc (ví dụ: kéo cày, chăn gia súc)
"Donkeys are often used as working domestic animals in rural areas."
(Lừa thường được sử dụng làm động vật nuôi để làm việc ở các vùng nông thôn.)
-
domestic animal for food
Động vật nuôi lấy thịt/thực phẩm
"Chickens and pigs are common domestic animals for food production."
(Gà và lợn là những động vật nuôi phổ biến để sản xuất thực phẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
domestic animal
Danh từĐộng vật đã được thuần hóa và nuôi bởi con người làm thú cưng hoặc để lấy sản phẩm nông nghiệp.
"Cows, pigs, and chickens are common domestic animals."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In the future, many families will have a domestic animal as a companion. |
Trong tương lai, nhiều gia đình sẽ có một con vật nuôi làm bạn đồng hành. |
| Phủ định | She is not going to buy a domestic animal because she is allergic. |
Cô ấy sẽ không mua một con vật nuôi vì cô ấy bị dị ứng. |
| Nghi vấn | Will the farm introduce more domestic animals next year? |
Nông trại có giới thiệu thêm vật nuôi vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestic animal".
