euclidean
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to, or according to the principles of, Euclidean geometry.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến, hoặc tuân theo các nguyên tắc của hình học Euclid.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Euclidean space is characterized by its flat geometry."
"Không gian Euclid được đặc trưng bởi hình học phẳng của nó."
-
"The shortest distance between two points in Euclidean space is a straight line."
"Khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm trong không gian Euclid là một đường thẳng."
-
"Euclidean geometry is fundamental to many areas of physics and engineering."
"Hình học Euclid là nền tảng cho nhiều lĩnh vực vật lý và kỹ thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Euclid | Nhà toán học Hy Lạp cổ đại, người đặt nền móng cho hình học Euclid |
| Noun | Euclidean geometry | Hình học Euclid (hình học phẳng truyền thống, dựa trên các tiên đề của Euclid) |
| Noun | non-Euclidean geometry | Hình học phi Euclid (các loại hình học không tuân theo tất cả các tiên đề của Euclid, như hình học cầu hoặc hình học hyperbolic) |
| Adjective | Euclidean | Thuộc về hoặc liên quan đến Euclid hoặc hình học của ông |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'euclidean' thường được sử dụng để mô tả các khái niệm, không gian, hoặc hệ thống tuân theo các tiên đề và định lý của hình học Euclid. Hình học Euclid dựa trên các khái niệm điểm, đường thẳng, mặt phẳng, và các tiên đề như tiên đề song song. 'Euclidean' nhấn mạnh sự tuân thủ các quy tắc này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
geometry Euclidean geometry (hình học Euclid)
-
space Euclidean space (không gian Euclid)
-
distance Euclidean distance (khoảng cách Euclid)
-
algorithm Euclidean algorithm (thuật toán Euclid (thuật toán tìm ước chung lớn nhất))
-
proof Euclidean proof (chứng minh theo kiểu Euclid (chứng minh dựa trên các tiên đề và suy luận logic))
Idioms
-
Euclidean geometry
Hình học Euclid
"We learned about basic Euclidean geometry in high school."
(Chúng tôi đã học về hình học Euclid cơ bản ở trường cấp ba.)
-
Euclidean space
Không gian Euclid
"Our everyday understanding of the physical world is often based on Euclidean space."
(Sự hiểu biết hàng ngày của chúng ta về thế giới vật lý thường dựa trên không gian Euclid.)
-
non-Euclidean geometry
Hình học phi Euclid
"Einstein's theory of relativity employs concepts from non-Euclidean geometry to describe curved space-time."
(Thuyết tương đối của Einstein sử dụng các khái niệm từ hình học phi Euclid để mô tả không thời gian cong.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
euclidean
adjectiveLiên quan đến, hoặc tuân theo các nguyên tắc của hình học Euclid.
"Euclidean space is characterized by its flat geometry."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Geometry often relies on Euclidean principles: lines are straight, and parallel lines never meet. |
Hình học thường dựa trên các nguyên tắc Euclidean: các đường thẳng, và các đường song song không bao giờ gặp nhau. |
| Phủ định | Non-Euclidean geometry challenges traditional notions: it posits that parallel lines can indeed intersect in certain spaces. |
Hình học phi Euclide thách thức những khái niệm truyền thống: nó cho rằng các đường song song thực sự có thể giao nhau trong một số không gian nhất định. |
| Nghi vấn | Does this software use Euclidean algorithms: is it based on traditional geometric calculations? |
Phần mềm này có sử dụng thuật toán Euclidean không: nó có dựa trên các phép tính hình học truyền thống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "euclidean".
