(Top Banner Ad)
fragile x syndrome
C1
Danh từ C1 Y học

fragile x syndrome

UK: /ˈfrædʒaɪl ˈɛks ˈsɪndrəʊm/ • US: /ˈfrædʒəl ˈɛks ˈsɪndroʊm/

Nghĩa tiếng Việt

hội chứng Fragile X hội chứng nhiễm sắc thể X dễ gãy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genetic condition that causes a range of developmental problems including learning disabilities and cognitive impairment.

Vietnamese Meaning

Một bệnh di truyền gây ra một loạt các vấn đề về phát triển bao gồm khó khăn trong học tập và suy giảm nhận thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fragile X syndrome is often diagnosed in early childhood."

    "Hội chứng Fragile X thường được chẩn đoán ở giai đoạn đầu đời."

  • "Research continues to focus on developing effective treatments for fragile X syndrome."

    "Nghiên cứu tiếp tục tập trung vào việc phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả cho hội chứng Fragile X."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj fragile mong manh, dễ vỡ
Noun fragility sự mong manh, tính dễ vỡ
Noun syndrome hội chứng

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fragilis
English
fragile
Greek
syndromē
Latin
syndroma
English
syndrome
English
X (chromosome)

Nguồn gốc tên gọi

Hội chứng Fragile X được đặt tên theo đặc điểm di truyền đặc trưng của nó. Chữ 'X' đề cập đến nhiễm sắc thể X, nơi xảy ra đột biến gen FMR1. 'Fragile' (dễ vỡ) mô tả một điểm thắt hoặc 'vết nứt' xuất hiện ở cuối nhiễm sắc thể X khi quan sát dưới kính hiển vi trong một số điều kiện phòng thí nghiệm. 'Syndrome' (hội chứng) là thuật ngữ y học chỉ một tập hợp các triệu chứng thường xuất hiện cùng nhau, mô tả tình trạng sức khỏe tổng thể do đột biến gen này gây ra.

Usage Note

Fragile X syndrome là nguyên nhân di truyền phổ biến nhất gây ra khuyết tật trí tuệ ở nam giới và là nguyên nhân đã biết phổ biến thứ hai của khuyết tật trí tuệ, sau hội chứng Down. Thuật ngữ 'fragile' (dễ vỡ) dùng để chỉ một vùng bất thường trên nhiễm sắc thể X, nơi nó có vẻ như bị 'bẻ gãy' dưới kính hiển vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fragile x syndrome
  • diagnose diagnose fragile X syndrome
    (chẩn đoán hội chứng Fragile X)
  • screen for screen for fragile X syndrome
    (sàng lọc hội chứng Fragile X)
  • treat treat fragile X syndrome
    (điều trị hội chứng Fragile X)
  • inherit inherit fragile X syndrome
    (thừa hưởng hội chứng Fragile X (từ cha mẹ))
Adjective + fragile x syndrome
  • severe severe fragile X syndrome
    (hội chứng Fragile X thể nặng)
  • mild mild fragile X syndrome
    (hội chứng Fragile X thể nhẹ)
  • inherited inherited fragile X syndrome
    (hội chứng Fragile X có tính di truyền)
Noun + fragile x syndrome
  • symptoms of symptoms of fragile X syndrome
    (các triệu chứng của hội chứng Fragile X)
  • people with people with fragile X syndrome
    (những người mắc hội chứng Fragile X)
  • research on research on fragile X syndrome
    (nghiên cứu về hội chứng Fragile X)

Idioms

  • diagnose with fragile X syndrome

    chẩn đoán mắc hội chứng Fragile X

    "The child was diagnosed with fragile X syndrome at an early age."

    (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc hội chứng Fragile X khi còn nhỏ.)

  • living with fragile X syndrome

    sống chung với hội chứng Fragile X

    "Families often need support when living with fragile X syndrome."

    (Các gia đình thường cần sự hỗ trợ khi sống chung với hội chứng Fragile X.)

  • carrier of fragile X syndrome

    người mang gen hội chứng Fragile X

    "A woman can be a carrier of fragile X syndrome without showing symptoms."

    (Một phụ nữ có thể là người mang gen hội chứng Fragile X mà không biểu hiện triệu chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fragile x syndrome

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh di truyền gây ra một loạt các vấn đề về phát triển bao gồm khó khăn trong học tập và suy giảm nhận thức.

"Fragile X syndrome is often diagnosed in early childhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fragile x syndrome".

Nguyên nhân hàng đầu của thiểu năng trí tuệ di truyền

Hội chứng Fragile X là nguyên nhân di truyền phổ biến nhất gây ra thiểu năng trí tuệ và là nguyên nhân di truyền phổ biến thứ hai gây ra bệnh tự kỷ, sau hội chứng Down. Nó ảnh hưởng đến khoảng 1 trong 4.000 nam giới và 1 trong 8.000 phụ nữ trên toàn thế giới.

Nâng cao nhận thức và hỗ trợ cộng đồng

Có nhiều tổ chức và chiến dịch trên toàn cầu nhằm nâng cao nhận thức về hội chứng Fragile X, hỗ trợ các cá nhân và gia đình bị ảnh hưởng, đồng thời thúc đẩy nghiên cứu về các phương pháp điều trị và quản lý tốt hơn. Việc chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho những người mắc hội chứng này.