(Top Banner Ad)
framework-based javascript
Công nghệ thông tin

framework-based javascript

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun framework khuôn khổ, cấu trúc
Noun JavaScript ngôn ngữ lập trình JavaScript
Adjective/Participle based dựa trên, dựa vào
Noun base nền tảng, cơ sở
Adjective basic cơ bản

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
JavaScript
Modern English
framework
Modern English
based
Modern English
framework-based javascript

Sự Ra Đời Của JavaScript và Các Framework

JavaScript được Brendan Eich tạo ra chỉ trong 10 ngày vào năm 1995 tại Netscape, ban đầu với tên Mocha, sau đó là LiveScript và cuối cùng là JavaScript. Mục đích ban đầu là làm cho các trang web trở nên động và tương tác hơn. Tuy nhiên, khi web phát triển phức tạp, việc viết mã JavaScript 'thuần' (vanilla JavaScript) trở nên khó quản lý. Đây là lúc các 'framework' (khuôn khổ) ra đời. Framework-based JavaScript ám chỉ việc sử dụng các thư viện và cấu trúc được định sẵn như React, Angular hay Vue.js để xây dựng ứng dụng web, giúp các nhà phát triển tạo ra các dự án lớn hiệu quả và có tổ chức hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + framework-based javascript
  • develop with develop with framework-based javascript
    (phát triển bằng (công nghệ) JavaScript dựa trên framework)
  • build using build using framework-based javascript
    (xây dựng ứng dụng/hệ thống sử dụng JavaScript dựa trên framework)
  • implement implement framework-based javascript
    (triển khai JavaScript dựa trên framework)
  • master master framework-based javascript
    (làm chủ JavaScript dựa trên framework)
Adjective + framework-based javascript
  • modern modern framework-based javascript
    (JavaScript hiện đại dựa trên framework)
  • efficient efficient framework-based javascript
    (JavaScript dựa trên framework hiệu quả)
  • robust robust framework-based javascript
    (JavaScript dựa trên framework mạnh mẽ, bền vững)
  • complex complex framework-based javascript
    (JavaScript phức tạp dựa trên framework)

Idioms

  • adopting framework-based javascript

    áp dụng JavaScript dựa trên framework

    "Many companies are now adopting framework-based javascript for their new web applications."

    (Nhiều công ty hiện đang áp dụng JavaScript dựa trên framework cho các ứng dụng web mới của họ.)

  • transitioning to framework-based javascript

    chuyển đổi sang JavaScript dựa trên framework

    "Our team is transitioning to framework-based javascript to improve development speed."

    (Nhóm của chúng tôi đang chuyển đổi sang JavaScript dựa trên framework để cải thiện tốc độ phát triển.)

  • the future of framework-based javascript

    tương lai của JavaScript dựa trên framework

    "Understanding the future of framework-based javascript is crucial for aspiring web developers."

    (Việc nắm bắt tương lai của JavaScript dựa trên framework là rất quan trọng đối với các nhà phát triển web đầy tham vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

framework-based javascript

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "framework-based javascript".

Sự Thay Đổi Trong Phát Triển Web Hiện Đại

Framework-based JavaScript đã định hình lại hoàn toàn cách chúng ta xây dựng các ứng dụng web. Nó giúp chuẩn hóa quy trình phát triển, cho phép các nhóm lớn làm việc hiệu quả hơn và tạo ra các sản phẩm chất lượng cao trong thời gian ngắn hơn. Điều này đã thúc đẩy sự ra đời của các vai trò chuyên biệt như 'Frontend Developer' (nhà phát triển giao diện người dùng) và tạo ra một văn hóa tập trung vào khả năng tái sử dụng mã và phát triển nhanh chóng.

Cộng Đồng Mã Nguồn Mở Mạnh Mẽ

Các framework JavaScript phổ biến như React, Angular và Vue.js đều là các dự án mã nguồn mở, được duy trì và phát triển bởi một cộng đồng lập trình viên toàn cầu khổng lồ. Văn hóa chia sẻ kiến thức, đóng góp mã nguồn và hỗ trợ lẫn nhau là một yếu tố cốt lõi đằng sau sự thành công và đổi mới liên tục của framework-based JavaScript. Điều này tạo ra một môi trường học tập và phát triển không ngừng cho bất kỳ ai tham gia vào lĩnh vực này.