(Top Banner Ad)
frass
C1
noun C1 Côn trùng học, Nông nghiệp, Sinh thái học

frass

UK: /fræs/ • US: /fræs/

Nghĩa tiếng Việt

phân côn trùng mảnh vụn côn trùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Solid excrement of insects, and any other associated debris produced by insect activity.

Vietnamese Meaning

Phân rắn của côn trùng, và bất kỳ mảnh vụn nào khác liên quan đến hoạt động của côn trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest floor was covered in frass from the gypsy moth caterpillars."

    "Mặt đất rừng phủ đầy phân do sâu bướm gypsy tạo ra."

  • "Scientists analyzed the frass to determine the caterpillars' diet."

    "Các nhà khoa học đã phân tích phân để xác định chế độ ăn của sâu bướm."

  • "The frass produced by the beetles was damaging the tree."

    "Phân do bọ cánh cứng tạo ra đang gây hại cho cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frass Chất thải hoặc mảnh vụn do côn trùng tạo ra khi ăn, thường là phân hoặc mẩu gỗ bị cắn vụn.

Related Words

Subject Area

Côn trùng học, Nông nghiệp, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Old High German
frazzen
German
frassen
English
frass

Nguồn gốc từ Đức

Từ 'frass' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Đức. Nó bắt nguồn từ động từ tiếng Đức cổ 'frazzen' có nghĩa là 'nuốt chửng'. Sau đó, nó phát triển thành động từ 'frassen' trong tiếng Đức hiện đại, mang nghĩa 'ăn ngấu nghiến'. Từ này sau đó được sử dụng để chỉ chất thải của côn trùng, vì chúng 'ăn' và 'thải ra' các mảnh vụn.

Usage Note

Từ 'frass' thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu côn trùng, nông nghiệp, hoặc sinh thái học để mô tả chất thải và mảnh vụn do côn trùng tạo ra. Nó có thể bao gồm phân, mảnh vụn cây, hoặc các chất thải khác liên quan đến việc ăn uống và sinh sống của côn trùng. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Anh, nhưng trong một số trường hợp, có thể sử dụng các cụm từ như 'insect excrement' (phân côn trùng) hoặc 'insect debris' (mảnh vụn côn trùng). Tuy nhiên, 'frass' là thuật ngữ chuyên ngành cụ thể và được sử dụng rộng rãi hơn trong các tài liệu khoa học.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + frass
  • produce produce frass
    (tạo ra chất thải côn trùng)
  • find find frass
    (tìm thấy chất thải côn trùng)
  • examine examine frass
    (kiểm tra chất thải côn trùng)
Noun + of + frass
  • piles piles of frass
    (những đống chất thải côn trùng)
  • trails trails of frass
    (những vệt chất thải côn trùng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frass

noun
Lật mặt

Phân rắn của côn trùng, và bất kỳ mảnh vụn nào khác liên quan đến hoạt động của côn trùng.

"The forest floor was covered in frass from the gypsy moth caterpillars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The caterpillars will be leaving frass all over the leaves.
Những con sâu bướm sẽ thải phân trên khắp lá cây.
Phủ định
The cleaning crew won't be leaving frass behind after they sweep.
Đội dọn dẹp sẽ không để lại vụn bẩn sau khi họ quét dọn.
Nghi vấn
Will the insects be making frass by chewing on the wood?
Liệu côn trùng có đang tạo ra mùn cưa bằng cách nhai gỗ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frass".

Chỉ dấu của Sâu bệnh và Dịch hại

Trong nông nghiệp và lâm nghiệp, việc tìm thấy 'frass' là một dấu hiệu quan trọng cho thấy cây trồng hoặc cây cối đang bị côn trùng tấn công. Các nhà khoa học và nông dân có thể phân tích 'frass' để xác định loại sâu bệnh và mức độ phá hoại, từ đó đưa ra các biện pháp kiểm soát hiệu quả.

Thông tin Sinh thái học

Mặc dù là chất thải, 'frass' đóng vai trò trong hệ sinh thái. Nó góp phần vào chu trình dinh dưỡng khi phân hủy và có thể là nguồn thức ăn cho một số vi sinh vật hoặc côn trùng khác. Việc nghiên cứu 'frass' cũng giúp các nhà sinh thái học hiểu rõ hơn về chế độ ăn và hành vi của côn trùng trong môi trường tự nhiên.