(Top Banner Ad)
fraternize
B2
Verb B2 Quan hệ xã hội, Chính trị

fraternize

UK: /ˈfrætənaɪz/ • US: /ˈfrætərnaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

kết bạn giao hảo kết thân xem nhau như anh em
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To associate on friendly terms; to be friendly with.

Vietnamese Meaning

Kết thân, đối xử thân thiện, giao hảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers were warned not to fraternize with the enemy."

    "Những người lính đã được cảnh báo không nên giao hảo với kẻ thù."

  • "During the occupation, some townspeople began to fraternize with the enemy soldiers."

    "Trong thời gian bị chiếm đóng, một số người dân thị trấn bắt đầu giao hảo với binh lính địch."

  • "The new recruits were encouraged to fraternize with the senior officers."

    "Những tân binh được khuyến khích kết thân với các sĩ quan cấp cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fraternize kết bạn, hòa đồng, thân mật (thường mang ý tiêu cực hoặc bị cấm)
Noun fraternization sự kết bạn, sự hòa đồng, sự thân mật (giữa những người lẽ ra không nên)
Adjective fraternal thuộc về anh em, như anh em
Noun fraternity tình anh em, hội anh em, hội huynh đệ
Adverb fraternally một cách anh em, thân ái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frater
Late Latin
fraternizare
French
fraterniser
English
fraternize

Nguồn gốc từ 'anh em'

Từ 'fraternize' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'frater', có nghĩa là 'anh trai'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa hành động như anh em, tức là đối xử thân thiện, hòa đồng. Qua tiếng Pháp cổ 'fraterniser', từ này du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ ý nghĩa kết bạn thân thiết, hòa đồng, nhưng thường mang hàm ý tiêu cực hoặc chỉ việc kết bạn với người mà lẽ ra không nên thân mật (ví dụ: kẻ thù, người có địa vị khác biệt).

Usage Note

Thường mang nghĩa là trở nên thân thiện với ai đó mà bình thường không nên hoặc không mong đợi (ví dụ: với kẻ thù, với người thuộc tầng lớp xã hội khác). Nó thường ngụ ý một sự ấm áp và cởi mở trong mối quan hệ.

Prepositions

with

fraternize *with* someone: Kết bạn, giao hảo với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fraternize
  • openly openly fraternize
    (công khai kết bạn/thân mật)
  • freely freely fraternize
    (tự do kết bạn/thân mật)
  • secretly secretly fraternize
    (bí mật kết bạn/thân mật)
Fraternize + Preposition
  • with fraternize with the enemy
    (thân mật với kẻ thù)
  • with fraternize with locals
    (hòa đồng với người dân địa phương)
  • with fraternize with subordinates
    (thân mật với cấp dưới)

Idioms

  • Fraternize with the enemy

    Thân mật, giao du với kẻ thù (ám chỉ hành động không trung thành hoặc không phù hợp trong chiến tranh/xung đột)

    "Soldiers are strictly forbidden to fraternize with the enemy."

    (Binh lính bị nghiêm cấm thân mật với kẻ thù.)

  • Fraternize across ranks

    Thân mật, giao du giữa các cấp bậc (thường ám chỉ việc cấp trên thân mật với cấp dưới, có thể gây ra vấn đề kỷ luật)

    "The general warned officers against fraternizing across ranks."

    (Vị tướng cảnh báo các sĩ quan không nên thân mật với những người ở cấp bậc thấp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fraternize

Verb
Lật mặt

Kết thân, đối xử thân thiện, giao hảo.

"The soldiers were warned not to fraternize with the enemy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the soldiers fraternize with the enemy seems unlikely.
Việc những người lính giao hảo với kẻ thù có vẻ không thể xảy ra.
Phủ định
Whether the officers fraternize with the local population isn't clear yet.
Liệu các sĩ quan có giao hảo với người dân địa phương hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the diplomats fraternize with individuals of questionable character is a matter of concern.
Tại sao các nhà ngoại giao lại giao hảo với những cá nhân có tính cách đáng ngờ là một vấn đề đáng lo ngại.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the soldiers began to fraternize with the local villagers.
Ồ, những người lính bắt đầu giao hảo với dân làng địa phương.
Phủ định
Alas, they were warned not to fraternize with the enemy.
Than ôi, họ đã bị cảnh báo không được giao hảo với kẻ thù.
Nghi vấn
Hey, shouldn't we fraternize with our new colleagues?
Này, chúng ta có nên giao hảo với các đồng nghiệp mới không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be fraternizing with the local villagers during their stay.
Họ sẽ giao lưu với dân làng địa phương trong suốt thời gian lưu trú của họ.
Phủ định
The soldiers won't be fraternizing with the enemy troops while on duty.
Những người lính sẽ không giao hảo với quân địch khi đang làm nhiệm vụ.
Nghi vấn
Will he be fraternizing with members of the opposing team at the party?
Liệu anh ấy sẽ giao du với các thành viên của đội đối phương tại bữa tiệc?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new recruits arrive, the soldiers will have been fraternizing with the locals for weeks.
Vào thời điểm tân binh đến, những người lính đã làm thân với người dân địa phương được vài tuần.
Phủ định
By the end of the conference, the delegates won't have been fraternizing with the opposing side very much.
Đến cuối hội nghị, các đại biểu sẽ không làm thân với phe đối lập nhiều lắm.
Nghi vấn
Will the diplomats have been fraternizing with their counterparts before the official negotiations begin?
Liệu các nhà ngoại giao có làm thân với các đối tác của họ trước khi các cuộc đàm phán chính thức bắt đầu không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been fraternizing with the enemy soldiers for weeks before they were caught.
Họ đã giao du thân mật với binh lính địch trong nhiều tuần trước khi bị bắt.
Phủ định
She hadn't been fraternizing with her colleagues, so she felt isolated at the conference.
Cô ấy đã không giao du thân mật với đồng nghiệp của mình, vì vậy cô ấy cảm thấy cô đơn tại hội nghị.
Nghi vấn
Had he been fraternizing with members of the opposing team before the match?
Anh ta đã giao du thân mật với các thành viên của đội đối phương trước trận đấu sao?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During the war, soldiers used to fraternize with the local villagers whenever they had a chance.
Trong chiến tranh, binh lính thường giao lưu thân mật với dân làng địa phương bất cứ khi nào họ có cơ hội.
Phủ định
The officers didn't use to fraternize with the enlisted men, as it was against regulations.
Các sĩ quan đã không giao lưu thân mật với những người lính nhập ngũ, vì điều đó trái với quy định.
Nghi vấn
Did the American soldiers use to fraternize with the German civilians after the war?
Liệu lính Mỹ có thường giao lưu thân mật với dân thường Đức sau chiến tranh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fraternize".

Quy tắc 'Không giao du' trong quân đội và công sở

Trong nhiều môi trường quân đội hoặc công sở, đặc biệt là các tổ chức có thứ bậc rõ ràng, thường có các quy tắc 'no fraternization' (không giao du). Những quy tắc này nhằm ngăn chặn việc cấp trên thân mật quá mức với cấp dưới, hoặc giữa các đối thủ, để duy trì kỷ luật, tính công bằng và tránh xung đột lợi ích cũng như nguy cơ lạm dụng quyền lực.

Chính sách 'Giao du' sau chiến tranh

Sau Thế chiến thứ hai, quân đội Đồng Minh ban đầu ban hành lệnh cấm lính của mình giao du ('fraternize') với người dân Đức và Nhật Bản. Mục đích là để duy trì kỷ luật, tránh các vấn đề phức tạp và sự lây lan của chủ nghĩa phát xít. Tuy nhiên, chính sách này sau đó đã được nới lỏng vì sự cần thiết phải xây dựng lại mối quan hệ và sự hiểu biết lẫn nhau để ổn định khu vực.