(Top Banner Ad)
comrade
B2
noun B2 Chính trị, Lịch sử, Xã hội

comrade

UK: /ˈkɒmreɪd/ • US: /ˈkɑːmræd/

Nghĩa tiếng Việt

đồng chí bạn chiến đấu người đồng hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A companion who shares one's activities or is a fellow member of an organization.

Vietnamese Meaning

Một người bạn đồng hành chia sẻ các hoạt động hoặc là một thành viên của một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers were loyal comrades, always ready to help each other."

    "Những người lính là những đồng chí trung thành, luôn sẵn sàng giúp đỡ lẫn nhau."

  • "The speaker addressed the crowd as 'comrades'."

    "Diễn giả gọi đám đông là 'đồng chí'."

  • "They fought side-by-side as comrades in arms."

    "Họ sát cánh chiến đấu như những đồng chí kề vai sát cánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comrade đồng chí, bạn đồng hành, đồng đội
Noun comradeship tình đồng chí, tình bạn thân thiết, tình đồng đội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
camera
Spanish
camarada
French
camarade
English
comrade

Từ Bạn Cùng Phòng Đến Đồng Chí

Từ 'comrade' có một gốc gác rất thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'camera' có nghĩa là 'căn phòng'. Từ này đi vào tiếng Tây Ban Nha thành 'camarada', ban đầu có nghĩa là 'bạn cùng phòng'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ người bạn đồng hành thân thiết nào, đặc biệt là những người lính cùng chia sẻ lều trại. Cuối cùng, nó được dùng để chỉ những người cùng chung một lý tưởng, một cuộc đấu tranh, đặc biệt trong các bối cảnh chính trị.

Usage Note

Từ 'comrade' thường được sử dụng để chỉ những người có chung lý tưởng chính trị hoặc cách mạng, đặc biệt là trong các phong trào cộng sản và xã hội chủ nghĩa. Nó mang sắc thái về sự đoàn kết, tình đồng chí và sự gắn bó trong một mục tiêu chung. Khác với 'friend' mang nghĩa bạn bè nói chung, 'comrade' nhấn mạnh mối quan hệ dựa trên sự đồng điệu về tư tưởng và hành động. So với 'colleague' (đồng nghiệp), 'comrade' thể hiện sự thân thiết và gần gũi hơn.

Prepositions

in among

in: được dùng để chỉ sự thuộc về một nhóm hoặc phong trào (e.g., 'He is a comrade in the struggle'). among: dùng để diễn tả sự tồn tại của tình đồng chí giữa nhiều người (e.g., 'There was a strong sense of camaraderie among the comrades').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + comrade
  • close comrade
    (người đồng chí thân thiết)
  • old comrade
    (người đồng chí cũ, bạn cố tri)
  • loyal comrade
    (người đồng chí trung thành)
  • trusted comrade
    (người đồng chí đáng tin cậy)
Verb + comrade
  • stand by a comrade
    (sát cánh bên một người đồng đội)
  • support a comrade
    (ủng hộ một người đồng chí)
  • betray a comrade
    (phản bội một người đồng đội)
Noun + of + comrade(s)
  • a band of comrades
    (một nhóm đồng đội)
  • the spirit of comrades
    (tinh thần đồng đội/đồng chí)

Idioms

  • comrades in arms

    Đồng đội kề vai sát cánh (trong quân đội hoặc trong một cuộc đấu tranh chung).

    "They had been comrades in arms during the war, and their bond was unbreakable."

    (Họ đã từng là đồng đội kề vai sát cánh trong chiến tranh, và mối liên kết của họ là không thể phá vỡ.)

  • a spirit of comradeship

    Tinh thần đồng đội, tình đồng chí.

    "The team's success was built on a true spirit of comradeship."

    (Thành công của đội được xây dựng dựa trên một tinh thần đồng đội thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comrade

noun
Lật mặt

Một người bạn đồng hành chia sẻ các hoạt động hoặc là một thành viên của một tổ chức.

"The soldiers were loyal comrades, always ready to help each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had trusted our comrade more, we might achieve victory now.
Nếu chúng ta tin tưởng đồng chí của mình hơn, có lẽ chúng ta đã đạt được chiến thắng bây giờ.
Phủ định
If I weren't such a loyal comrade, I wouldn't have helped him yesterday.
Nếu tôi không phải là một đồng chí trung thành, tôi đã không giúp anh ấy ngày hôm qua.
Nghi vấn
If they had been true comrades, would they be supporting each other now?
Nếu họ là những đồng chí thực sự, liệu họ có đang hỗ trợ lẫn nhau bây giờ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He considered his fellow soldiers his comrades.
Anh ấy coi những người lính đồng đội của mình là những người bạn chiến đấu.
Phủ định
They were not comrades in arms, but merely acquaintances.
Họ không phải là những người đồng chí trong vũ trang, mà chỉ là những người quen biết.
Nghi vấn
Who became her most trusted comrade during the revolution?
Ai đã trở thành người đồng chí đáng tin cậy nhất của cô ấy trong cuộc cách mạng?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old soldiers will be remembering their comrade fondly at the ceremony tomorrow.
Những người lính già sẽ nhớ về đồng đội của họ một cách trìu mến tại buổi lễ vào ngày mai.
Phủ định
He won't be considering his former comrade when he makes his decision.
Anh ấy sẽ không xem xét đến người đồng chí cũ của mình khi đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Will they be honoring every fallen comrade at the memorial service?
Liệu họ có vinh danh mọi đồng đội đã ngã xuống tại buổi lễ tưởng niệm không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the war ends, they will have considered each other comrade.
Vào thời điểm chiến tranh kết thúc, họ sẽ coi nhau là đồng chí.
Phủ định
By next year, he won't have forgotten his comrade's sacrifice.
Đến năm sau, anh ấy sẽ không quên sự hy sinh của đồng chí mình.
Nghi vấn
Will they have remained a loyal comrade throughout their political careers?
Liệu họ sẽ vẫn là một người đồng chí trung thành trong suốt sự nghiệp chính trị của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comrade".

Từ 'Comrade' và Ý Nghĩa Chính Trị

Trong thế kỷ 20, 'comrade' trở nên gắn liền mật thiết với các phong trào cộng sản và xã hội chủ nghĩa trên toàn thế giới. Nó được dùng như một cách xưng hô (giống như 'anh', 'chị' hay 'Mr.', 'Mrs.') để thể hiện sự bình đẳng và cùng chung một cuộc đấu tranh chính trị. Ngày nay ở các nước phương Tây, cách dùng này ít phổ biến hơn và có thể mang hàm ý chính trị mạnh mẽ.

Ngoài Chính Trị: Tình Đồng Đội

Ngoài bối cảnh chính trị, 'comrade' vẫn được sử dụng, đặc biệt là trong quân đội, để chỉ một người lính đồng ngũ. Nó nhấn mạnh một mối liên kết sâu sắc về lòng tin và sự hỗ trợ lẫn nhau được tạo nên qua những gian khổ chung, tương tự như 'brother-in-arms' (anh em vào sinh ra tử).