(Top Banner Ad)
brotherhood
B2
noun B2 Xã hội, Chính trị, Tôn giáo

brotherhood

UK: /ˈbrʌðəˌhʊd/ • US: /ˈbrʌðərˌhʊd/

Nghĩa tiếng Việt

tình anh em tình huynh đệ tình đồng chí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling of kinship with or loyalty to a group of people.

Vietnamese Meaning

Tình anh em, tình đồng chí, tình huynh đệ; sự gắn bó và trung thành với một nhóm người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The brotherhood of man is a noble ideal."

    "Tình anh em giữa con người là một lý tưởng cao đẹp."

  • "The war destroyed the brotherhood between the two nations."

    "Cuộc chiến đã phá hủy tình anh em giữa hai quốc gia."

  • "They were bound by a strong sense of brotherhood."

    "Họ gắn kết với nhau bởi một tinh thần huynh đệ mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brother Anh hoặc em trai; đồng nghiệp, đồng chí
Adjective brotherly Mang tính anh em, thân ái, thân thiết
Noun sisterhood Tình chị em; hội chị em (tương tự như brotherhood nhưng dành cho phụ nữ)
Noun motherhood Thiên chức làm mẹ, tình mẫu tử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhrā́ter
Proto-Germanic
*brōþēr
Old English
brōþor + hād ('state, condition')
Middle English
brotherhede
Modern English
brotherhood

Cấu trúc từ 'brotherhood'

Từ 'brotherhood' là sự kết hợp của danh từ 'brother' (anh/em trai) và hậu tố '-hood'. Hậu tố này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hād', mang nghĩa là 'trạng thái', 'tình trạng', hoặc 'tính chất'. Do đó, 'brotherhood' ban đầu có nghĩa là 'trạng thái là anh em', sau này mở rộng thành 'tình anh em' hoặc 'hội anh em'.

Usage Note

Từ 'brotherhood' thường mang ý nghĩa về sự đoàn kết, lòng trung thành và sự hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên trong một nhóm. Nó có thể ám chỉ một mối quan hệ thân thiết như anh em ruột, hoặc một sự liên kết dựa trên mục tiêu, lý tưởng chung. Khác với 'friendship' (tình bạn), 'brotherhood' nhấn mạnh hơn vào sự gắn bó và trách nhiệm chung.

Prepositions

in of

'in brotherhood': thể hiện trạng thái hoặc môi trường mà tình anh em tồn tại. Ví dụ: 'They lived in brotherhood'. 'of brotherhood': ám chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm của tình anh em. Ví dụ: 'A spirit of brotherhood'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brotherhood
  • strong strong brotherhood
    (Tình anh em bền chặt/khăng khít)
  • universal universal brotherhood
    (Tình huynh đệ toàn nhân loại/toàn cầu)
  • deep deep sense of brotherhood
    (Cảm nhận sâu sắc về tình anh em)
Verb + brotherhood
  • foster foster brotherhood
    (Nuôi dưỡng/bồi đắp tình anh em)
  • promote promote brotherhood
    (Thúc đẩy tình huynh đệ)
  • establish establish a brotherhood
    (Thành lập một hội anh em/tổ chức)
Noun + of + brotherhood
  • bond the bond of brotherhood
    (Mối liên kết/sợi dây tình anh em)
  • spirit the spirit of brotherhood
    (Tinh thần huynh đệ)

Idioms

  • To live in brotherhood and peace

    Sống trong tình huynh đệ và hòa bình

    "We must teach the younger generation to live in brotherhood and peace regardless of differences."

    (Chúng ta phải dạy thế hệ trẻ sống trong tình huynh đệ và hòa bình bất chấp sự khác biệt.)

  • A band of brotherhood

    Một nhóm/nhóm người gắn kết bởi tình anh em

    "The firefighters formed a true band of brotherhood after facing the disaster together."

    (Những người lính cứu hỏa đã hình thành một nhóm anh em thực sự sau khi cùng nhau đối mặt với thảm họa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brotherhood

noun
Lật mặt

Tình anh em, tình đồng chí, tình huynh đệ; sự gắn bó và trung thành với một nhóm người.

"The brotherhood of man is a noble ideal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the brotherhood displayed during the crisis was truly inspiring!
Ồ, tình anh em được thể hiện trong cuộc khủng hoảng thật sự truyền cảm hứng!
Phủ định
Alas, there was no sense of brotherhood among the rival gangs.
Than ôi, không có tinh thần anh em nào giữa các băng đảng đối địch.
Nghi vấn
Oh, is this truly what brotherhood means?
Ồ, đây có thực sự là ý nghĩa của tình anh em sao?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The club used to promote a strong sense of brotherhood among its members.
Câu lạc bộ đã từng thúc đẩy một tinh thần huynh đệ mạnh mẽ giữa các thành viên.
Phủ định
They didn't use to understand the importance of brotherhood until they faced a crisis together.
Họ đã không nhận ra tầm quan trọng của tình huynh đệ cho đến khi họ cùng nhau đối mặt với một cuộc khủng hoảng.
Nghi vấn
Did people use to value brotherhood more in the past than they do today?
Có phải mọi người đã từng coi trọng tình huynh đệ hơn so với ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brotherhood".

Hội Huynh Đệ (Fraternities)

Ở các trường đại học Mỹ và Canada, 'Brotherhood' thường ám chỉ đến các 'Fraternities' (Hội nam sinh) – các tổ chức xã hội dành cho sinh viên nam, được thiết lập để thúc đẩy tinh thần học tập, kết nối xã hội, và các hoạt động từ thiện. Các thành viên xưng hô nhau là 'brother'.

Tình Huynh Đệ Nhân Loại

Khái niệm 'universal brotherhood' (tình huynh đệ phổ quát) là một nguyên tắc quan trọng trong nhiều triết lý, tôn giáo và tổ chức nhân quyền. Nó nhấn mạnh rằng tất cả mọi người, không phân biệt chủng tộc, quốc gia hay tôn giáo, đều là một phần của một gia đình nhân loại lớn và nên đối xử với nhau bằng lòng tôn trọng và tình thương.