(Top Banner Ad)
fraud syndrome
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

fraud syndrome

Nghĩa tiếng Việt

hội chứng kẻ mạo danh cảm giác mạo danh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A psychological pattern in which an individual doubts their accomplishments and has a persistent internalized fear of being exposed as a "fraud". Despite external evidence of their competence, those experiencing this phenomenon remain convinced that they are frauds, and do not deserve all they have achieved.

Vietnamese Meaning

Một mô hình tâm lý trong đó một cá nhân nghi ngờ những thành tựu của mình và có một nỗi sợ hãi dai dẳng bên trong rằng mình sẽ bị vạch trần là một "kẻ lừa đảo". Mặc dù có bằng chứng bên ngoài về năng lực của họ, những người trải qua hiện tượng này vẫn tin chắc rằng họ là những kẻ lừa đảo và không xứng đáng với tất cả những gì họ đã đạt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Experiencing fraud syndrome, she attributed her promotion to luck rather than her hard work."

    "Trải qua hội chứng kẻ mạo danh, cô ấy cho rằng sự thăng tiến của mình là do may mắn chứ không phải do sự chăm chỉ của cô ấy."

  • "The therapist helped her overcome her fraud syndrome by challenging her negative self-talk."

    "Nhà trị liệu đã giúp cô ấy vượt qua hội chứng kẻ mạo danh bằng cách thách thức những suy nghĩ tiêu cực về bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fraud Sự gian lận, hành vi lừa đảo
Adjective fraudulent Gian lận, lừa đảo (thuộc về fraud)
Verb defraud Lừa gạt, biển thủ tiền/tài sản
Noun defrauder Kẻ lừa đảo, kẻ biển thủ
Noun syndrome Hội chứng (một tập hợp các triệu chứng)
Adjective syndromic Có tính chất hội chứng, thuộc về hội chứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fraus
Old French
fraude
Middle English
fraude
Modern English
fraud
Ancient Greek
syndromē
Latin
syndroma
French
syndrome
Modern English
syndrome
Modern English (compound)
fraud syndrome

Gốc rễ của 'fraud' (gian lận)

Từ 'fraud' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fraus', mang ý nghĩa là sự lừa dối, gian trá hoặc tổn hại. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ thành 'fraude' trước khi vào tiếng Anh. Ban đầu, nó mô tả hành vi lừa gạt có chủ đích, thường liên quan đến tài chính hoặc pháp lý, làm thiệt hại cho người khác.

Sự 'chạy cùng nhau' của 'syndrome' (hội chứng)

Từ 'syndrome' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'syndromē', có nghĩa là 'chạy cùng nhau' hoặc 'sự đồng hành'. Ban đầu được dùng trong y học để chỉ một tập hợp các triệu chứng xuất hiện cùng lúc, tạo thành một bệnh lý cụ thể. Khi kết hợp với 'fraud', nó ám chỉ một chuỗi các hành vi hoặc dấu hiệu gian lận xuất hiện một cách có hệ thống, như một 'hội chứng' chung.

Usage Note

"Fraud syndrome", thường được gọi là "impostor syndrome", mô tả trạng thái tâm lý mà một người không thể chấp nhận những thành công của mình. Họ thường cho rằng thành công là do may mắn, thời điểm hoặc đánh lừa người khác, chứ không phải do khả năng thực sự của bản thân. Cụm từ này nhấn mạnh tính chất kéo dài và có thể ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống của người mắc phải, tương tự như một hội chứng.

Prepositions

of

"of" thường được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân hoặc nguồn gốc của nỗi sợ hãi (ví dụ: fear of being exposed).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + fraud syndrome
  • combat combat fraud syndrome
    (Chống lại hội chứng gian lận (mang tính hệ thống))
  • address address fraud syndrome
    (Giải quyết hội chứng gian lận)
  • uncover uncover fraud syndrome
    (Phát hiện/làm sáng tỏ hội chứng gian lận)
  • perpetuate perpetuate fraud syndrome
    (Duy trì/làm cho hội chứng gian lận tiếp diễn)
Tính từ + fraud syndrome
  • systemic systemic fraud syndrome
    (Hội chứng gian lận có tính hệ thống)
  • pervasive pervasive fraud syndrome
    (Hội chứng gian lận tràn lan/phổ biến)
  • organizational organizational fraud syndrome
    (Hội chứng gian lận trong tổ chức)

Idioms

  • Trapped in the fraud syndrome

    Mắc kẹt trong vòng xoáy/chuỗi gian lận

    "Many companies find themselves trapped in the fraud syndrome due to weak internal controls."

    (Nhiều công ty tự thấy mình mắc kẹt trong vòng xoáy gian lận do các biện pháp kiểm soát nội bộ yếu kém.)

  • Breaking the fraud syndrome

    Phá vỡ chuỗi/hội chứng gian lận

    "Strong leadership is essential for breaking the fraud syndrome within a corrupt system."

    (Sự lãnh đạo mạnh mẽ là điều cần thiết để phá vỡ chuỗi gian lận trong một hệ thống tham nhũng.)

  • Suffering from a collective fraud syndrome

    Một tập thể đang chịu đựng hội chứng gian lận

    "The entire department appeared to be suffering from a collective fraud syndrome, where dishonesty was normalized."

    (Toàn bộ phòng ban dường như đang chịu đựng một hội chứng gian lận tập thể, nơi sự không trung thực được bình thường hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fraud syndrome

Danh từ
Lật mặt

Một mô hình tâm lý trong đó một cá nhân nghi ngờ những thành tựu của mình và có một nỗi sợ hãi dai dẳng bên trong rằng mình sẽ bị vạch trần là một "kẻ lừa đảo". Mặc dù có bằng chứng bên ngoài về năng lực của họ, những người trải qua hiện tượng này vẫn tin chắc rằng họ là những kẻ lừa đảo và không xứng đáng với tất cả những gì họ đã đạt được.

"Experiencing fraud syndrome, she attributed her promotion to luck rather than her hard work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't experienced fraud syndrome, she would be more confident at work now.
Nếu cô ấy không trải qua hội chứng kẻ mạo danh, cô ấy đã tự tin hơn trong công việc bây giờ.
Phủ định
If he weren't battling fraud syndrome, he might have accepted that promotion.
Nếu anh ấy không phải vật lộn với hội chứng kẻ mạo danh, có lẽ anh ấy đã chấp nhận sự thăng chức đó rồi.
Nghi vấn
If she had prepared more, would she be suffering from fraud syndrome today?
Nếu cô ấy chuẩn bị kỹ hơn, liệu cô ấy có phải chịu đựng hội chứng kẻ mạo danh hôm nay không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had understood the underlying psychology, she would have recognized her feelings as fraud syndrome.
Nếu cô ấy đã hiểu tâm lý cơ bản, cô ấy đã nhận ra những cảm xúc của mình là hội chứng kẻ mạo danh.
Phủ định
If he had not been so driven by perfectionism, he wouldn't have developed such a severe case of fraud syndrome.
Nếu anh ấy không bị thúc đẩy bởi chủ nghĩa hoàn hảo, anh ấy đã không phát triển một trường hợp hội chứng kẻ mạo danh nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Would she have sought help sooner if she had known her anxiety stemmed from fraud syndrome?
Cô ấy có tìm kiếm sự giúp đỡ sớm hơn không nếu cô ấy biết sự lo lắng của mình bắt nguồn từ hội chứng kẻ mạo danh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fraud syndrome".

Ảnh hưởng của gian lận trong xã hội

'Fraud syndrome' khi được dùng để mô tả các hành vi gian lận lặp đi lặp lại hoặc có hệ thống, thường gây ra hậu quả nghiêm trọng cho xã hội, từ thiệt hại kinh tế đến mất niềm tin vào các thể chế. Trong văn hóa phương Tây, gian lận là một tội danh nghiêm trọng, đòi hỏi sự trừng phạt thích đáng để duy trì trật tự và công lý.

Phân biệt với 'Imposter Syndrome'

Điều quan trọng là phải phân biệt 'fraud syndrome' (ám chỉ các hành vi gian lận có thật hoặc một hệ thống gian lận) với 'imposter syndrome' (hội chứng kẻ mạo danh). 'Imposter syndrome' là một hiện tượng tâm lý khi người ta cảm thấy mình là một kẻ lừa đảo, không xứng đáng với thành công của mình dù có đủ năng lực. 'Fraud syndrome' trong ngữ cảnh này lại ám chỉ các hành vi lừa đảo thực tế hoặc một nền văn hóa mà sự gian lận trở nên phổ biến.