(Top Banner Ad)
freckled
B1
Tính từ B1 Ngoại hình

freckled

UK: /ˈfrekld/ • US: /ˈfrekəld/

Nghĩa tiếng Việt

lấm tấm tàn nhang có tàn nhang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered with freckles.

Vietnamese Meaning

Có tàn nhang; lấm tấm tàn nhang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a freckled face and bright blue eyes."

    "Cô ấy có một khuôn mặt lấm tấm tàn nhang và đôi mắt xanh biếc."

  • "The sun brought out the freckled complexion on her nose."

    "Ánh nắng mặt trời làm nổi rõ những vết tàn nhang trên mũi cô ấy."

  • "He was a young boy with freckled cheeks and tousled hair."

    "Cậu bé có đôi má lấm tấm tàn nhang và mái tóc rối bù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freckle Nốt tàn nhang
Verb freckle Mọc tàn nhang, làm cho có tàn nhang
Adjective freckled Có tàn nhang
Adjective freckly Có nhiều tàn nhang, giống tàn nhang

Related Words

Subject Area

Ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
freknur
Middle English
freken
English
freckle

Nguồn gốc của 'freckled'

Từ 'freckled' bắt nguồn từ danh từ 'freckle' (tàn nhang). 'Freckle' lại có nguồn gốc từ 'freken' trong tiếng Anh Trung cổ, mà xa hơn nữa là từ 'freknur' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), mang nghĩa là 'những nốt tàn nhang'. Vì vậy, ý nghĩa của từ này đã được giữ nguyên từ hàng trăm năm qua, mô tả những đốm nhỏ trên da.

Usage Note

Tính từ 'freckled' thường dùng để miêu tả khuôn mặt, da hoặc các bộ phận cơ thể khác có nhiều tàn nhang. Tàn nhang là những đốm nhỏ, phẳng, màu nâu nhạt xuất hiện trên da, thường do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. 'Freckled' mang ý nghĩa tự nhiên, đôi khi được coi là nét duyên dáng, đặc biệt là khi miêu tả trẻ em hoặc những người có làn da sáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + freckled
  • lightly lightly freckled
    (ít tàn nhang)
  • heavily heavily freckled
    (nhiều tàn nhang, dày tàn nhang)
  • densely densely freckled
    (tàn nhang dày đặc)
  • ginger ginger freckled
    (tàn nhang màu đỏ cam (như màu gừng))
Noun + freckled
  • freckled freckled skin
    (làn da tàn nhang)
  • freckled freckled face
    (khuôn mặt tàn nhang)
  • freckled freckled arms
    (cánh tay tàn nhang)
  • freckled freckled nose
    (mũi tàn nhang)
Verb + freckled
  • be be freckled
    (có tàn nhang)
  • become become freckled
    (bị mọc tàn nhang)

Idioms

  • sun-freckled skin

    làn da có tàn nhang do nắng

    "Her sun-freckled skin was a testament to her love for outdoor adventures."

    (Làn da tàn nhang do nắng của cô ấy là minh chứng cho tình yêu của cô ấy với những cuộc phiêu lưu ngoài trời.)

  • freckle-faced child

    đứa trẻ mặt tàn nhang

    "The artist captured the innocent charm of a freckle-faced child in his painting."

    (Người họa sĩ đã khắc họa vẻ duyên dáng ngây thơ của một đứa trẻ mặt tàn nhang trong bức tranh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freckled

Tính từ
Lật mặt

Có tàn nhang; lấm tấm tàn nhang.

"She has a freckled face and bright blue eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been feeling self-conscious because the sun had been freckling her face more than usual before she started using sunscreen.
Cô ấy đã cảm thấy tự ti vì ánh nắng mặt trời đã làm tàn nhang trên mặt cô ấy nhiều hơn bình thường trước khi cô ấy bắt đầu sử dụng kem chống nắng.
Phủ định
He hadn't been noticing how freckled his arms had been getting until his friend pointed it out.
Anh ấy đã không nhận thấy cánh tay của mình bị tàn nhang nhiều như thế nào cho đến khi bạn anh ấy chỉ ra.
Nghi vấn
Had the makeup artist been trying to cover up the actress's freckled complexion for the entire shoot?
Chẳng phải chuyên viên trang điểm đã cố gắng che đi làn da tàn nhang của nữ diễn viên trong suốt buổi chụp hình sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freckled".

Biểu tượng của vẻ đẹp tự nhiên và tuổi trẻ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, tàn nhang (freckles) thường được xem là một dấu hiệu của vẻ đẹp tự nhiên, sự trẻ trung và độc đáo. Chúng gợi liên tưởng đến mùa hè, ánh nắng mặt trời và một vẻ ngoài tươi tắn, không cầu kỳ.

Liên hệ với gen di truyền và ánh nắng mặt trời

Tàn nhang chủ yếu xuất hiện ở những người có làn da sáng, đặc biệt là những người có tóc đỏ hoặc vàng, do yếu tố di truyền. Chúng trở nên rõ rệt hơn khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, vì tia UV kích thích sản xuất melanin, làm đậm màu các đốm sắc tố này. Vì vậy, tàn nhang thường là một đặc điểm tự nhiên, không phải là khuyết điểm.