(Top Banner Ad)
spotted
B1
Động từ (quá khứ phân từ) B1 Tổng quát

spotted

UK: /ˈspɒtɪd/ • US: /ˈspɑːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đốm chấm bi đã phát hiện đã thấy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'spot'. To see, notice, or recognize someone or something, especially something that is difficult to find.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'spot'. Thấy, nhận thấy, hoặc nhận ra ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt là thứ khó tìm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I spotted him in the crowd."

    "Tôi đã thấy anh ấy trong đám đông."

  • "The train was spotted by the signalman."

    "Chuyến tàu đã được nhân viên tín hiệu phát hiện."

  • "Spotted fever is transmitted by ticks."

    "Bệnh sốt phát ban được lây truyền bởi ve."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spot đốm, vết; địa điểm; nốt ruồi
Verb spot nhìn thấy, phát hiện; đánh dấu
Noun spotter người phát hiện; người quan sát
Adjective spotless không tì vết, sạch tinh
Noun spotting việc phát hiện; các vết đốm nhỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spott
Middle English
spot
Modern English
spot
Modern English
spotted

Nguồn gốc của 'spotted'

Từ 'spot' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'spott' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa là 'dấu vết' hoặc 'vết bẩn'. Theo thời gian, nó phát triển thêm nghĩa 'nhận ra' hoặc 'nhìn thấy', có lẽ vì một dấu vết thường rất dễ nhận thấy. Từ 'spotted' sau đó tự nhiên trở thành thì quá khứ/tính từ để mô tả một thứ có nhiều dấu vết, hoặc một thứ đã được nhận ra/phát hiện.

Usage Note

Khi là quá khứ phân từ, 'spotted' thường được dùng trong câu bị động hoặc làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spotted
  • black a black-spotted dog
    (một con chó có đốm đen)
  • leopard a leopard-spotted pattern
    (một họa tiết da báo)
  • well Well spotted!
    (Phát hiện tốt! (lời khen khi ai đó tìm thấy/nhận ra điều gì))
Verb + spotted
  • be be spotted (by someone)
    (bị (ai đó) phát hiện/nhìn thấy)
  • get get spotted (doing something)
    (bị bắt gặp (đang làm gì))
  • easily easily spotted
    (dễ dàng bị phát hiện/nhận ra)
Noun + spotted
  • spotted spotted owl
    (cú đốm (một loài cú))
  • spotted spotted fever
    (sốt phát ban (một loại bệnh))

Idioms

  • A leopard can't change its spots.

    Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời.

    "He promised to be more organized, but a leopard can't change its spots."

    (Anh ấy hứa sẽ ngăn nắp hơn, nhưng giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời.)

  • have a spotted past

    có một quá khứ không trong sạch, có vết nhơ

    "The politician's opponent tried to highlight his spotted past."

    (Đối thủ của chính trị gia đã cố gắng làm nổi bật quá khứ có vết nhơ của ông ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spotted

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'spot'. Thấy, nhận thấy, hoặc nhận ra ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt là thứ khó tìm.

"I spotted him in the crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the dog was spotted near the park surprised everyone.
Việc con chó bị phát hiện gần công viên đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the leopard was spotted is not the main concern.
Việc con báo có bị phát hiện hay không không phải là mối quan tâm chính.
Nghi vấn
Where the rare bird was spotted remains a mystery.
Địa điểm con chim quý hiếm được phát hiện vẫn là một bí ẩn.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new exhibit opens, the museum will have been spotting potential donors for months.
Đến khi cuộc triển lãm mới khai mạc, viện bảo tàng đã và đang tìm kiếm các nhà tài trợ tiềm năng trong nhiều tháng.
Phủ định
They won't have been spotting the error for very long when the program crashes.
Họ sẽ không tìm ra lỗi được lâu trước khi chương trình bị sập đâu.
Nghi vấn
Will the detective have been spotting clues all day before he solves the case?
Liệu thám tử có phải đã và đang tìm kiếm manh mối cả ngày trước khi anh ấy phá vụ án?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will spot a rare bird in the forest tomorrow.
Tôi sẽ phát hiện ra một con chim quý hiếm trong rừng vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to spot any deer on her hike.
Cô ấy sẽ không phát hiện ra bất kỳ con nai nào trong chuyến đi bộ đường dài của mình.
Nghi vấn
Will they spot the difference between the two pictures?
Liệu họ có phát hiện ra sự khác biệt giữa hai bức tranh không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective had been spotting the suspect for hours before he made his move.
Thám tử đã theo dõi nghi phạm hàng giờ trước khi anh ta ra tay.
Phủ định
She hadn't been spotting any rare birds in the forest, so she decided to move to a different location.
Cô ấy đã không phát hiện bất kỳ loài chim quý hiếm nào trong khu rừng, vì vậy cô ấy quyết định di chuyển đến một địa điểm khác.
Nghi vấn
Had they been spotting any signs of the missing hiker before the storm hit?
Họ có phát hiện bất kỳ dấu hiệu nào của người đi bộ đường dài mất tích trước khi cơn bão ập đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spotted".

Họa tiết đốm trong tự nhiên và thời trang

Nhiều loài động vật như báo, chồn, bọ rùa hay chó đốm Dalmatian nổi tiếng với bộ lông/da có hoa văn 'spotted' (đốm). Các hoa văn này thường đóng vai trò ngụy trang, tín hiệu cảnh báo hoặc đơn giản là vẻ đẹp độc đáo, là nguồn cảm hứng trong nghệ thuật và thời trang. Đặc biệt, chấm bi (polka dots) là một họa tiết 'spotted' cổ điển và phổ biến trong thời trang, tượng trưng cho sự vui tươi và thanh lịch.

Bệnh đốm và dấu hiệu nhận biết

Trong y học, một số bệnh thời thơ ấu như thủy đậu (chickenpox) hay sởi (measles) đôi khi được gọi là 'spotted diseases' (bệnh có đốm) do đặc điểm phát ban da đặc trưng với các vết đốm nhỏ. Điều này giúp dễ dàng nhận biết các bệnh này và có biện pháp điều trị phù hợp.