freckle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, flat, circular spot on the skin, especially on the face, neck, or arms, resulting from increased melanin production.
Vietnamese Meaning
Một đốm nhỏ, phẳng, hình tròn trên da, đặc biệt là trên mặt, cổ hoặc cánh tay, do sự tăng sản xuất melanin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has freckles on her nose and cheeks."
"Cô ấy có tàn nhang trên mũi và má."
-
"Her freckles became more prominent in the summer."
"Tàn nhang của cô ấy trở nên rõ hơn vào mùa hè."
-
"Some people find freckles attractive."
"Một số người thấy tàn nhang hấp dẫn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Freckles thường xuất hiện ở những người có làn da sáng màu và tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời. Chúng không gây hại và thường mờ đi khi không tiếp xúc với ánh nắng.
Prepositions
The preposition 'on' is used to indicate the location where the freckles are found, e.g., 'freckles on her face'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
light light freckles (tàn nhang nhạt màu)
-
dark dark freckles (tàn nhang sẫm màu)
-
golden golden freckles (tàn nhang vàng óng)
-
numerous numerous freckles (nhiều tàn nhang)
-
have have freckles (có tàn nhang)
-
get get freckles (bị tàn nhang (thường do nắng))
-
develop develop freckles (phát triển tàn nhang)
-
patch a patch of freckles (một mảng tàn nhang)
-
dusting a dusting of freckles (một lớp tàn nhang mỏng, rải rác)
Idioms
-
A face full of freckles
Một khuôn mặt đầy tàn nhang (diễn tả một khuôn mặt có rất nhiều tàn nhang, thường dùng để miêu tả vẻ ngoài)
"She always loved her brother's charming face full of freckles."
(Cô ấy luôn yêu thích khuôn mặt đầy tàn nhang quyến rũ của anh trai mình.)
-
Sun-kissed freckles
Tàn nhang do nắng hôn (cụm từ thơ mộng chỉ những nốt tàn nhang xuất hiện hoặc rõ hơn do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, gợi vẻ đẹp tự nhiên, khỏe khoắn)
"Her sun-kissed freckles appeared every summer, a sign of her outdoor adventures."
(Những nốt tàn nhang 'do nắng hôn' của cô ấy xuất hiện mỗi mùa hè, một dấu hiệu của những chuyến phiêu lưu ngoài trời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
freckle
nounMột đốm nhỏ, phẳng, hình tròn trên da, đặc biệt là trên mặt, cổ hoặc cánh tay, do sự tăng sản xuất melanin.
"She has freckles on her nose and cheeks."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a distinctive feature: a scattering of freckles across her nose. |
Cô ấy có một đặc điểm nổi bật: những đốm tàn nhang rải rác trên sống mũi. |
| Phủ định | He doesn't have any obvious sun damage: no wrinkles, no age spots, no freckles. |
Anh ấy không có bất kỳ tổn thương do ánh nắng mặt trời rõ ràng nào: không nếp nhăn, không đồi mồi, không tàn nhang. |
| Nghi vấn | Does she consider it a beauty mark: that little freckle near her eye? |
Cô ấy có coi đó là một dấu hiệu của vẻ đẹp không: vết tàn nhang nhỏ gần mắt cô ấy? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her face, covered in freckles, was a testament to her love for the outdoors. |
Khuôn mặt cô, phủ đầy tàn nhang, là minh chứng cho tình yêu của cô với thiên nhiên. |
| Phủ định | Despite the rumors, she wasn't born with freckles; they appeared after years of sun exposure. |
Mặc dù có tin đồn, cô ấy không sinh ra đã có tàn nhang; chúng xuất hiện sau nhiều năm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. |
| Nghi vấn | Sarah, are those freckles from your summer vacation, or have you always had them? |
Sarah, những vết tàn nhang đó là từ kỳ nghỉ hè của bạn, hay bạn luôn có chúng? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a cute freckle on her nose. |
Cô ấy có một nốt tàn nhang dễ thương trên mũi. |
| Phủ định | I don't have any freckles on my face. |
Tôi không có bất kỳ vết tàn nhang nào trên mặt. |
| Nghi vấn | Does he have freckled skin? |
Anh ấy có làn da tàn nhang không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had a freckle on her nose. |
Cô ấy nói rằng cô ấy có một vết tàn nhang trên mũi. |
| Phủ định | He said that he didn't have any freckles when he was younger. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không có bất kỳ vết tàn nhang nào khi còn trẻ. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever been self-conscious about my freckled face. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ tự ti về khuôn mặt lấm tấm tàn nhang của mình chưa. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is freckled. |
Cô ấy có tàn nhang. |
| Phủ định | She does not have a freckle on her nose. |
Cô ấy không có một vết tàn nhang nào trên mũi. |
| Nghi vấn | Does he have a freckle on his cheek? |
Anh ấy có một vết tàn nhang trên má phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freckle".
