(Top Banner Ad)
free association
C1
Noun C1 Psychology

free association

UK: /ˌfriː əˌsəʊsiˈeɪʃən/ • US: /ˌfriː əˌsoʊsiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

liên tưởng tự do phương pháp liên tưởng tự do
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The mental process by which one word or image may spontaneously suggest another without any apparent connection.

Vietnamese Meaning

Quá trình tâm lý mà trong đó một từ hoặc hình ảnh có thể tự nhiên gợi ý một từ hoặc hình ảnh khác mà không có bất kỳ kết nối rõ ràng nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the therapy session, the patient was encouraged to engage in free association to explore their subconscious."

    "Trong buổi trị liệu, bệnh nhân được khuyến khích tham gia vào quá trình liên tưởng tự do để khám phá tiềm thức của họ."

  • "Freud used free association as a primary tool in his psychoanalytic practice."

    "Freud đã sử dụng liên tưởng tự do như một công cụ chính trong thực hành phân tâm học của mình."

  • "The artist used free association to generate ideas for her surrealist paintings."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng liên tưởng tự do để tạo ra ý tưởng cho những bức tranh siêu thực của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun association Sự liên tưởng, sự liên kết
Verb associate Liên tưởng, liên kết (ví dụ: associate ideas)
Adjective associative Có tính liên tưởng, liên kết
Adverb freely Một cách tự do, không gò bó
Noun freedom Sự tự do

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
frēo
Latin
associātiō
Late 19th Century English
free association

Nguồn gốc của thuật ngữ trong tâm lý học

Thuật ngữ "free association" (liên tưởng tự do) được nhà thần kinh học Sigmund Freud đặt ra vào cuối thế kỷ 19, ban đầu bằng tiếng Đức là "freie Assoziation". Nó kết hợp ý nghĩa của từ "free" (tự do, không bị kiểm duyệt) và "association" (sự liên kết, liên tưởng trong tâm trí). Freud đã phát triển kỹ thuật này như một công cụ cốt lõi trong phân tâm học để khám phá những suy nghĩ và cảm xúc tiềm thức của bệnh nhân mà không có sự kiểm soát hay chọn lọc có ý thức.

Usage Note

Free association is a fundamental technique in psychoanalysis. It involves the patient verbalizing whatever comes to mind, without censorship. The goal is to uncover unconscious thoughts and feelings. It differs from directed association, where the individual is asked to connect ideas based on a specific prompt or rule.

Prepositions

in with

‘In free association’ refers to engaging in the process, e.g., 'He discovered repressed memories in free association.' 'With free association' relates to doing something using this method, e.g., 'Diagnosing a mental disorder with free association is controversial'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + free association
  • practice practice free association
    (thực hành liên tưởng tự do)
  • use use free association
    (sử dụng liên tưởng tự do)
  • engage in engage in free association
    (tham gia vào liên tưởng tự do)
  • undergo undergo free association
    (trải qua liên tưởng tự do (trong trị liệu))
Adjective + free association
  • spontaneous spontaneous free association
    (liên tưởng tự do tự phát/ngẫu nhiên)
  • unrestricted unrestricted free association
    (liên tưởng tự do không giới hạn)
  • therapeutic therapeutic free association
    (liên tưởng tự do trị liệu)

Idioms

  • a session of free association

    một buổi liên tưởng tự do

    "The therapist began the session with a period of free association."

    (Nhà trị liệu bắt đầu buổi trị liệu bằng một khoảng thời gian liên tưởng tự do.)

  • the method of free association

    phương pháp liên tưởng tự do

    "The method of free association is central to psychoanalytic therapy."

    (Phương pháp liên tưởng tự do là trọng tâm của liệu pháp phân tâm học.)

  • to encourage free association

    khuyến khích liên tưởng tự do

    "Psychologists often encourage free association to uncover hidden thoughts."

    (Các nhà tâm lý học thường khuyến khích liên tưởng tự do để khám phá những suy nghĩ tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free association

Noun
Lật mặt

Quá trình tâm lý mà trong đó một từ hoặc hình ảnh có thể tự nhiên gợi ý một từ hoặc hình ảnh khác mà không có bất kỳ kết nối rõ ràng nào.

"During the therapy session, the patient was encouraged to engage in free association to explore their subconscious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist employed free association: his painting was a stream of consciousness visualized.
Người nghệ sĩ sử dụng sự liên tưởng tự do: bức tranh của anh ấy là một dòng ý thức được hình dung.
Phủ định
The therapist didn't encourage free association: she preferred a structured approach to understanding her patient's problems.
Nhà trị liệu không khuyến khích sự liên tưởng tự do: cô ấy thích một cách tiếp cận có cấu trúc để hiểu các vấn đề của bệnh nhân.
Nghi vấn
Did the exercise involve free association: were we supposed to write down whatever came to mind?
Bài tập có liên quan đến sự liên tưởng tự do không: chúng ta có phải viết ra bất cứ điều gì xuất hiện trong đầu không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The psychologist used free association to uncover her patient's hidden anxieties.
Nhà tâm lý học đã sử dụng liên tưởng tự do để khám phá những lo lắng tiềm ẩn của bệnh nhân.
Phủ định
She does not believe in the power of free association as a therapeutic technique.
Cô ấy không tin vào sức mạnh của liên tưởng tự do như một kỹ thuật trị liệu.
Nghi vấn
Does free association really help people access their subconscious?
Liệu liên tưởng tự do có thực sự giúp mọi người tiếp cận tiềm thức của họ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the therapist uses free association, the patient often reveals suppressed memories.
Nếu nhà trị liệu sử dụng liên tưởng tự do, bệnh nhân thường tiết lộ những ký ức bị kìm nén.
Phủ định
When patients are not relaxed, free association doesn't work effectively.
Khi bệnh nhân không thư giãn, liên tưởng tự do không hoạt động hiệu quả.
Nghi vấn
If you encourage free association, does it always lead to useful insights?
Nếu bạn khuyến khích liên tưởng tự do, nó có luôn dẫn đến những hiểu biết hữu ích không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The psychologist is going to use free association to understand her patient's dreams.
Nhà tâm lý học sẽ sử dụng liên tưởng tự do để hiểu những giấc mơ của bệnh nhân.
Phủ định
The detective is not going to rely on free association to solve the crime; he needs concrete evidence.
Thám tử sẽ không dựa vào liên tưởng tự do để phá án; anh ta cần bằng chứng cụ thể.
Nghi vấn
Are you going to try free association as a brainstorming technique in our meeting?
Bạn có định thử liên tưởng tự do như một kỹ thuật động não trong cuộc họp của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free association".

Nguồn gốc trong phân tâm học của Freud

Liên tưởng tự do là một kỹ thuật cốt lõi được nhà thần kinh học Sigmund Freud phát triển, trở thành nền tảng của phân tâm học. Freud tin rằng việc để bệnh nhân nói ra bất kỳ suy nghĩ, cảm xúc hay hình ảnh nào nảy sinh trong đầu mà không bị kiểm duyệt sẽ giúp khám phá những xung đột và mong muốn tiềm thức. Kỹ thuật này được coi là một công cụ mạnh mẽ để truy cập vào vô thức.

Ảnh hưởng đến nghệ thuật và văn học

Kỹ thuật liên tưởng tự do không chỉ giới hạn trong trị liệu mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến các lĩnh vực nghệ thuật và văn học. Nó truyền cảm hứng cho các nhà văn với khái niệm 'dòng ý thức' (stream of consciousness) để mô tả những suy nghĩ và cảm xúc liên tục trong tâm trí nhân vật, cũng như các họa sĩ siêu thực trong việc tạo ra các tác phẩm phản ánh tiềm thức, vượt ra ngoài lý trí thông thường.