(Top Banner Ad)
free discussion
B2
Danh từ B2 Chung

free discussion

UK: /friː dɪˈskʌʃən/ • US: /friː dɪˈskʌʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thảo luận tự do trao đổi ý kiến cởi mở bàn luận không hạn chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An open and unrestricted exchange of ideas or opinions.

Vietnamese Meaning

Một cuộc trao đổi ý kiến hoặc ý tưởng cởi mở và không bị hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The seminar allowed for a free discussion of different viewpoints."

    "Hội thảo cho phép một cuộc thảo luận tự do về các quan điểm khác nhau."

  • "We encourage free discussion in our meetings."

    "Chúng tôi khuyến khích thảo luận tự do trong các cuộc họp của chúng tôi."

  • "The professor fostered a free discussion environment in the classroom."

    "Giáo sư tạo ra một môi trường thảo luận tự do trong lớp học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freedom sự tự do, quyền tự do
Verb discuss thảo luận, bàn bạc
Adverb freely một cách tự do, thoải mái, không hạn chế
Noun discussant người tham gia thảo luận

Synonyms

open debate (tranh luận mở)unrestricted conversation (cuộc trò chuyện không hạn chế)

Antonyms

censored discussion (thảo luận bị kiểm duyệt)restricted discussion (thảo luận bị hạn chế)

Related Words

freedom of speech (tự do ngôn luận)intellectual discourse (diễn ngôn trí tuệ)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
frīg
Latin
discutere
Old French
discussion
Middle English
free / discussioun
English
free discussion

Nguồn gốc của 'free'

Từ 'free' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'frīg', ban đầu mang nghĩa 'yêu thương', 'được yêu mến'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'không bị ràng buộc', 'không bị làm nô lệ'. Điều này gợi lên ý tưởng về sự tự do vốn có trong tình yêu và sự tôn trọng lẫn nhau.

Nguồn gốc của 'discussion'

Từ 'discussion' xuất phát từ động từ Latin 'discutere', có nghĩa là 'rũ bỏ', 'phân tích kỹ lưỡng', hoặc 'đập tan'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ việc 'phân tán' hoặc 'mổ xẻ' một vấn đề để xem xét mọi khía cạnh một cách chi tiết.

Usage Note

Cụm từ 'free discussion' nhấn mạnh sự tự do ngôn luận và không có sự kiểm duyệt. Nó khác với 'controlled discussion' (thảo luận có kiểm soát) hoặc 'limited discussion' (thảo luận giới hạn) ở chỗ mọi người tham gia đều có thể bày tỏ quan điểm của mình một cách thoải mái mà không sợ bị trừng phạt hoặc chỉ trích. Nó thường diễn ra trong môi trường học thuật, chính trị hoặc xã hội.

Prepositions

about on

‘About’ và ‘on’ được sử dụng để chỉ chủ đề của cuộc thảo luận. Ví dụ: 'a free discussion about politics' (một cuộc thảo luận tự do về chính trị), 'a free discussion on climate change' (một cuộc thảo luận tự do về biến đổi khí hậu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + free discussion
  • open open free discussion
    (thảo luận tự do cởi mở)
  • vigorous vigorous free discussion
    (thảo luận tự do sôi nổi, mạnh mẽ)
  • robust robust free discussion
    (thảo luận tự do vững chắc, có chiều sâu)
  • democratic democratic free discussion
    (thảo luận tự do mang tính dân chủ)
Verb + free discussion
  • encourage encourage free discussion
    (khuyến khích thảo luận tự do)
  • foster foster free discussion
    (thúc đẩy thảo luận tự do)
  • allow allow free discussion
    (cho phép thảo luận tự do)
  • promote promote free discussion
    (xúc tiến thảo luận tự do)
Prepositional phrases with free discussion
  • right to the right to free discussion
    (quyền được thảo luận tự do)
  • forum for a forum for free discussion
    (một diễn đàn cho thảo luận tự do)

Idioms

  • the right to free discussion

    quyền được thảo luận tự do

    "Every citizen should have the right to free discussion on political matters."

    (Mọi công dân đều nên có quyền được thảo luận tự do về các vấn đề chính trị.)

  • an open forum for free discussion

    một diễn đàn mở cho thảo luận tự do

    "The university organized an open forum for free discussion on campus issues."

    (Trường đại học đã tổ chức một diễn đàn mở để thảo luận tự do về các vấn đề trong khuôn viên trường.)

  • create an atmosphere of free discussion

    tạo ra một bầu không khí thảo luận tự do

    "The teacher tried to create an atmosphere of free discussion in the classroom."

    (Người giáo viên đã cố gắng tạo ra một bầu không khí thảo luận tự do trong lớp học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free discussion

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc trao đổi ý kiến hoặc ý tưởng cởi mở và không bị hạn chế.

"The seminar allowed for a free discussion of different viewpoints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free discussion".

Tự do Ngôn luận (Freedom of Speech)

Khái niệm 'thảo luận tự do' gắn liền mật thiết với quyền tự do ngôn luận, một trong những quyền cơ bản của con người trong nhiều nền dân chủ phương Tây (ví dụ, Tu chính án thứ nhất của Hiến pháp Hoa Kỳ). Nó cho phép mọi người bày tỏ ý kiến, ý tưởng mà không sợ bị kiểm duyệt hay trừng phạt từ chính phủ, tạo nền tảng cho sự phát triển xã hội và tư duy phản biện.

Thảo luận Socratic (Socratic Dialogue)

Truyền thống thảo luận tự do cũng có rễ sâu trong triết học Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là phương pháp Socratic. Phương pháp này khuyến khích việc đặt câu hỏi, tranh luận và thách thức các giả định để tìm ra sự thật hoặc hiểu biết sâu sắc hơn, thúc đẩy tư duy phê phán và sự trao đổi ý tưởng không bị giới hạn.