(Top Banner Ad)
discuss
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Học thuật, Kinh doanh

discuss

UK: /dɪˈskʌs/ • US: /dɪˈskʌs/

Nghĩa tiếng Việt

thảo luận bàn luận trao đổi bàn bạc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To talk about (something) with another person or people.

Vietnamese Meaning

Thảo luận, bàn bạc về (điều gì đó) với người khác hoặc nhiều người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to discuss the project deadline."

    "Chúng ta cần thảo luận về thời hạn của dự án."

  • "The board of directors will discuss the company's financial performance."

    "Hội đồng quản trị sẽ thảo luận về hiệu quả tài chính của công ty."

  • "Let's discuss your career goals."

    "Chúng ta hãy thảo luận về mục tiêu nghề nghiệp của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discussion sự thảo luận, cuộc thảo luận
Noun discussant người tham gia thảo luận
Adjective discussable có thể thảo luận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discutere
Old French
discuter
Middle English
discuse
Modern English
discuss

Nguồn gốc 'xé nhỏ ra xem xét'

Từ 'discuss' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'discutere', mang nghĩa ban đầu là 'đánh tan, xé nhỏ ra, phân tán'. Sau đó, nó phát triển thành 'kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng' trong tiếng Pháp cổ. Đến tiếng Anh hiện đại, nghĩa 'thảo luận, bàn bạc' xuất hiện, phản ánh ý tưởng 'mổ xẻ' một vấn đề từ nhiều góc độ để hiểu rõ hơn.

Usage Note

Từ 'discuss' mang ý nghĩa trao đổi ý kiến một cách có hệ thống và chi tiết về một chủ đề cụ thể. Nó thường liên quan đến việc xem xét các khía cạnh khác nhau của vấn đề. Khác với 'talk about' (nói về) mang tính chất chung chung hơn, 'discuss' có mục đích cụ thể hơn là tìm hiểu, giải quyết vấn đề hoặc đưa ra quyết định. So với 'argue' (tranh luận), 'discuss' mang tính xây dựng và ít gây tranh cãi hơn. 'Debate' (tranh biện) là một hình thức thảo luận trang trọng, thường có quy tắc và mục tiêu rõ ràng.

Prepositions

with about on

* **discuss with (someone):** Thảo luận với ai đó. Ví dụ: We need to discuss this with the manager.
* **discuss about (something):** Thảo luận về điều gì đó. (Tuy nhiên, 'discuss something' thường được sử dụng phổ biến hơn và tự nhiên hơn là 'discuss about something'. Trong một số trường hợp, 'about' có thể được sử dụng để nhấn mạnh chủ đề.)
* **discuss on (something):** Thảo luận về điều gì đó (ít phổ biến hơn 'discuss' hoặc 'discuss about').

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + discuss
  • openly openly discuss
    (thảo luận cởi mở, công khai)
  • frankly frankly discuss
    (thảo luận thẳng thắn)
  • briefly briefly discuss
    (thảo luận ngắn gọn)
  • thoroughly thoroughly discuss
    (thảo luận kỹ lưỡng, triệt để)
Động từ + to discuss
  • need to need to discuss
    (cần thảo luận)
  • want to want to discuss
    (muốn thảo luận)
  • refuse to refuse to discuss
    (từ chối thảo luận)
  • agree to agree to discuss
    (đồng ý thảo luận)
discuss + Danh từ (tân ngữ)
  • a topic discuss a topic
    (thảo luận một chủ đề)
  • an issue discuss an issue
    (thảo luận một vấn đề)
  • a problem discuss a problem
    (thảo luận một khó khăn)
  • plans discuss plans
    (thảo luận các kế hoạch)

Idioms

  • discuss the pros and cons

    thảo luận ưu và nhược điểm (mặt lợi và mặt hại)

    "Before making a final decision, we should discuss the pros and cons of each option."

    (Trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, chúng ta nên thảo luận về ưu và nhược điểm của từng lựa chọn.)

  • discuss something at length

    thảo luận chi tiết, dài dòng trong một thời gian dài

    "They discussed the new budget proposal at length during the all-day meeting."

    (Họ đã thảo luận chi tiết về đề xuất ngân sách mới trong suốt cuộc họp kéo dài cả ngày.)

  • discuss something in depth

    thảo luận chuyên sâu, kỹ lưỡng

    "The researchers will discuss their findings in depth at the upcoming conference."

    (Các nhà nghiên cứu sẽ thảo luận chuyên sâu về những phát hiện của họ tại hội nghị sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discuss

Động từ
Lật mặt

Thảo luận, bàn bạc về (điều gì đó) với người khác hoặc nhiều người.

"We need to discuss the project deadline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discuss".

Giá trị của Thảo luận trong Văn hóa Tây phương

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng thảo luận, tranh luận và bày tỏ quan điểm một cách rõ ràng được đánh giá rất cao. Đây là một kỹ năng cốt lõi trong giáo dục, chính trị và kinh doanh, khuyến khích tư duy phản biện và đưa ra quyết định dựa trên nhiều góc nhìn đa chiều.

Thảo luận và Tư duy Phản biện

Việc thảo luận không chỉ là trao đổi thông tin đơn thuần mà còn là một công cụ quan trọng để phát triển tư duy phản biện. Qua việc trình bày ý kiến, lắng nghe và phân tích các quan điểm khác, người tham gia học cách đánh giá thông tin, nhận diện lập luận yếu kém và xây dựng quan điểm vững chắc, thuyết phục hơn.