(Top Banner Ad)
unrestricted
B2
Adjective B2 Chung

unrestricted

UK: /ˌʌnrɪˈstrɪktɪd/ • US: /ˌʌnrɪˈstrɪktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không giới hạn không bị hạn chế tự do thoải mái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not limited or controlled.

Vietnamese Meaning

Không bị giới hạn hoặc kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The document provides unrestricted access to the data."

    "Tài liệu cung cấp quyền truy cập không giới hạn vào dữ liệu."

  • "He was given unrestricted access to the building."

    "Anh ta được cấp quyền truy cập không giới hạn vào tòa nhà."

  • "The software offers unrestricted functionality."

    "Phần mềm cung cấp chức năng không giới hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Noun restriction sự hạn chế, giới hạn
Adjective restricted bị hạn chế, bị giới hạn
Adverb unrestrictedly một cách không hạn chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restringere
Old French
restreindre
Middle English
restreignen
English
restrict
Old English
un-
English
unrestricted

Nguồn gốc của 'unrestricted'

Từ 'unrestricted' được hình thành bằng cách ghép tiền tố 'un-' (từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại') với động từ 'restrict' (hạn chế, giới hạn). Động từ 'restrict' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'restringere', nghĩa là 'kéo chặt' hoặc 'giới hạn'. Do đó, 'unrestricted' có nghĩa là 'không bị hạn chế' hoặc 'không bị giới hạn'.

Usage Note

Từ 'unrestricted' thường được dùng để chỉ sự tự do, không có rào cản hoặc hạn chế nào. Nó nhấn mạnh tính chất hoàn toàn không bị ràng buộc. Khác với 'free' (tự do) vốn mang nghĩa rộng hơn, 'unrestricted' tập trung vào việc không có sự hạn chế cụ thể nào. So với 'unfettered' (không bị cản trở), 'unrestricted' mang tính khách quan hơn, không nhất thiết ám chỉ việc loại bỏ một cản trở cụ thể.

Prepositions

by in

‘Unrestricted by’: không bị giới hạn bởi cái gì đó. Ví dụ: 'Access is unrestricted by age.'
‘Unrestricted in’: không bị giới hạn trong phạm vi nào đó. Ví dụ: 'He has unrestricted power in this company.'

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + unrestricted
  • fully fully unrestricted
    (hoàn toàn không bị hạn chế)
  • completely completely unrestricted
    (hoàn toàn không bị giới hạn)
  • virtually virtually unrestricted
    (hầu như không bị hạn chế)
unrestricted + Danh từ
  • access unrestricted access
    (quyền truy cập không giới hạn)
  • freedom unrestricted freedom
    (sự tự do không giới hạn)
  • use unrestricted use
    (quyền sử dụng không giới hạn)
  • view unrestricted view
    (tầm nhìn không bị che khuất)
  • movement unrestricted movement
    (sự di chuyển không bị cản trở)

Idioms

  • unrestricted access to information

    quyền truy cập thông tin không giới hạn

    "The internet has provided unrestricted access to information for billions of people worldwide."

    (Internet đã cung cấp quyền truy cập thông tin không giới hạn cho hàng tỷ người trên toàn thế giới.)

  • unrestricted flow of goods/services

    luồng hàng hóa/dịch vụ không bị cản trở

    "Free trade agreements aim to ensure an unrestricted flow of goods and services between countries."

    (Các hiệp định thương mại tự do nhằm đảm bảo luồng hàng hóa và dịch vụ không bị cản trở giữa các quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrestricted

Adjective
Lật mặt

Không bị giới hạn hoặc kiểm soát.

"The document provides unrestricted access to the data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the park was unrestricted, I would go camping there now.
Nếu tôi biết công viên không bị hạn chế, tôi đã đi cắm trại ở đó bây giờ.
Phủ định
If the area weren't unrestricted, they wouldn't have built the factory there.
Nếu khu vực đó không được tự do, họ đã không xây dựng nhà máy ở đó.
Nghi vấn
If the document had been unrestricted, would you share it with the team now?
Nếu tài liệu không bị hạn chế, bạn có chia sẻ nó với nhóm bây giờ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the software had been unrestricted, the company would have experienced a significant security breach.
Nếu phần mềm không bị hạn chế, công ty đã trải qua một cuộc tấn công bảo mật nghiêm trọng.
Phủ định
If access had not been unrestricted, we would not have been able to complete the project on time.
Nếu quyền truy cập không được tự do, chúng tôi đã không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Nghi vấn
Would they have succeeded if data usage had been unrestricted?
Liệu họ có thành công nếu việc sử dụng dữ liệu không bị hạn chế?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the password is weak, access is unrestricted.
Nếu mật khẩu yếu, quyền truy cập không bị hạn chế.
Phủ định
If the firewall is down, access is not unrestricted.
Nếu tường lửa tắt, quyền truy cập không phải là không bị hạn chế.
Nghi vấn
If the user is an administrator, is access unrestricted?
Nếu người dùng là quản trị viên, quyền truy cập có không bị hạn chế không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Access to the building is unrestricted.
Việc ra vào tòa nhà không bị hạn chế.
Phủ định
The data was not left unrestricted; strict controls were in place.
Dữ liệu không bị để không hạn chế; các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt đã được áp dụng.
Nghi vấn
Will access to the information be unrestricted?
Liệu việc truy cập thông tin có được tự do không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
With unrestricted access, the researchers were able to gather a vast amount of data.
Với quyền truy cập không hạn chế, các nhà nghiên cứu đã có thể thu thập một lượng lớn dữ liệu.
Phủ định
His movements were not unrestricted; he needed permission to leave the premises.
Sự di chuyển của anh ấy không được tự do; anh ấy cần xin phép để rời khỏi cơ sở.
Nghi vấn
Is access to the server completely unrestricted?
Quyền truy cập vào máy chủ có hoàn toàn không hạn chế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrestricted".

Tự do thông tin và kiểm duyệt

Khái niệm 'unrestricted' thường được thảo luận rộng rãi trong bối cảnh tự do thông tin và kiểm duyệt, đặc biệt là với sự phát triển mạnh mẽ của internet. Nhiều quốc gia và tổ chức đấu tranh cho quyền được tiếp cận thông tin không giới hạn, coi đây là một trong những nền tảng quan trọng của một xã hội dân chủ và minh bạch.

Quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân

Trong kỷ nguyên số, việc chia sẻ dữ liệu cá nhân một cách 'unrestricted' (không giới hạn) đã trở thành một vấn đề văn hóa và pháp lý đáng chú ý. Có những lo ngại về việc các công ty công nghệ và chính phủ có thể thu thập và sử dụng dữ liệu người dùng mà không có sự hạn chế, từ đó ảnh hưởng đến quyền riêng tư và bảo mật của mỗi cá nhân.