opinions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Views or judgments formed about something, not necessarily based on fact or knowledge.
Vietnamese Meaning
Những quan điểm hoặc đánh giá được hình thành về một điều gì đó, không nhất thiết dựa trên thực tế hoặc kiến thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Everyone has different opinions on the best way to solve the problem."
"Mọi người có những quan điểm khác nhau về cách tốt nhất để giải quyết vấn đề."
-
"The survey collected opinions from a wide range of people."
"Cuộc khảo sát đã thu thập ý kiến từ nhiều người."
-
"Public opinions often influence government policy."
"Ý kiến công chúng thường ảnh hưởng đến chính sách của chính phủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | opinion | ý kiến, quan điểm |
| Verb | opine | đưa ra ý kiến, phát biểu |
| Adjective | opinionated | khăng khăng giữ ý kiến riêng, bảo thủ |
| Adverb | opinionatedly | một cách khăng khăng, một cách bảo thủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'opinions' thường được sử dụng để chỉ những quan điểm cá nhân, chủ quan về một vấn đề nào đó. Nó khác với 'facts' (sự thật) là những điều đã được chứng minh là đúng. 'Beliefs' (niềm tin) có thể mạnh mẽ và ăn sâu hơn 'opinions'. 'Perspectives' (góc nhìn) nhấn mạnh khía cạnh khác nhau của một vấn đề.
Prepositions
Khi dùng 'on' hoặc 'about' sau 'opinions', nó chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà quan điểm đó liên quan đến. Ví dụ: 'opinions on climate change' (quan điểm về biến đổi khí hậu), 'opinions about the new policy' (quan điểm về chính sách mới).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong opinions (những ý kiến mạnh mẽ, quan điểm kiên định)
-
differing differing opinions (những ý kiến khác biệt)
-
public public opinion (dư luận công chúng)
-
express express opinions (bày tỏ ý kiến)
-
share share opinions (chia sẻ quan điểm)
-
form form opinions (hình thành ý kiến)
-
clash clash of opinions (sự va chạm ý kiến, bất đồng quan điểm)
-
diversity diversity of opinions (sự đa dạng về quan điểm)
Idioms
-
in my opinion
theo ý kiến của tôi
"In my opinion, the new restaurant is a bit overpriced."
(Theo ý kiến của tôi, nhà hàng mới hơi đắt.)
-
to have a high opinion of (someone/something)
có cái nhìn tốt đẹp/đánh giá cao về (ai đó/điều gì đó)
"I have a high opinion of her leadership skills."
(Tôi đánh giá cao kỹ năng lãnh đạo của cô ấy.)
-
a matter of opinion
một vấn đề tùy thuộc vào ý kiến cá nhân
"Whether modern art is beautiful or not is often a matter of opinion."
(Liệu nghệ thuật hiện đại có đẹp hay không thường là một vấn đề tùy thuộc vào ý kiến cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
opinions
nounNhững quan điểm hoặc đánh giá được hình thành về một điều gì đó, không nhất thiết dựa trên thực tế hoặc kiến thức.
"Everyone has different opinions on the best way to solve the problem."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opinions".
