(Top Banner Ad)
opinions
B2
noun B2 Xã hội học, Triết học, Ngôn ngữ học

opinions

UK: /əˈpɪnjənz/ • US: /əˈpɪnjənz/

Nghĩa tiếng Việt

ý kiến quan điểm nhận định chủ kiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Views or judgments formed about something, not necessarily based on fact or knowledge.

Vietnamese Meaning

Những quan điểm hoặc đánh giá được hình thành về một điều gì đó, không nhất thiết dựa trên thực tế hoặc kiến thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Everyone has different opinions on the best way to solve the problem."

    "Mọi người có những quan điểm khác nhau về cách tốt nhất để giải quyết vấn đề."

  • "The survey collected opinions from a wide range of people."

    "Cuộc khảo sát đã thu thập ý kiến từ nhiều người."

  • "Public opinions often influence government policy."

    "Ý kiến công chúng thường ảnh hưởng đến chính sách của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opinion ý kiến, quan điểm
Verb opine đưa ra ý kiến, phát biểu
Adjective opinionated khăng khăng giữ ý kiến riêng, bảo thủ
Adverb opinionatedly một cách khăng khăng, một cách bảo thủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Triết học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opinio
Old French
opinion
English
opinion

Nguồn gốc của từ 'opinions'

Từ 'opinions' (số nhiều của 'opinion') bắt nguồn từ từ tiếng Latin 'opinio', có nghĩa là 'niềm tin, sự phán đoán hoặc sự suy đoán'. Qua tiếng Pháp cổ, nó đã trở thành 'opinion' và sau đó du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa tương tự như ngày nay, chỉ những ý kiến hoặc quan điểm cá nhân mà một người nắm giữ.

Usage Note

Từ 'opinions' thường được sử dụng để chỉ những quan điểm cá nhân, chủ quan về một vấn đề nào đó. Nó khác với 'facts' (sự thật) là những điều đã được chứng minh là đúng. 'Beliefs' (niềm tin) có thể mạnh mẽ và ăn sâu hơn 'opinions'. 'Perspectives' (góc nhìn) nhấn mạnh khía cạnh khác nhau của một vấn đề.

Prepositions

on about

Khi dùng 'on' hoặc 'about' sau 'opinions', nó chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà quan điểm đó liên quan đến. Ví dụ: 'opinions on climate change' (quan điểm về biến đổi khí hậu), 'opinions about the new policy' (quan điểm về chính sách mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opinions
  • strong strong opinions
    (những ý kiến mạnh mẽ, quan điểm kiên định)
  • differing differing opinions
    (những ý kiến khác biệt)
  • public public opinion
    (dư luận công chúng)
Verb + opinions
  • express express opinions
    (bày tỏ ý kiến)
  • share share opinions
    (chia sẻ quan điểm)
  • form form opinions
    (hình thành ý kiến)
Noun + of opinions
  • clash clash of opinions
    (sự va chạm ý kiến, bất đồng quan điểm)
  • diversity diversity of opinions
    (sự đa dạng về quan điểm)

Idioms

  • in my opinion

    theo ý kiến của tôi

    "In my opinion, the new restaurant is a bit overpriced."

    (Theo ý kiến của tôi, nhà hàng mới hơi đắt.)

  • to have a high opinion of (someone/something)

    có cái nhìn tốt đẹp/đánh giá cao về (ai đó/điều gì đó)

    "I have a high opinion of her leadership skills."

    (Tôi đánh giá cao kỹ năng lãnh đạo của cô ấy.)

  • a matter of opinion

    một vấn đề tùy thuộc vào ý kiến cá nhân

    "Whether modern art is beautiful or not is often a matter of opinion."

    (Liệu nghệ thuật hiện đại có đẹp hay không thường là một vấn đề tùy thuộc vào ý kiến cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opinions

noun
Lật mặt

Những quan điểm hoặc đánh giá được hình thành về một điều gì đó, không nhất thiết dựa trên thực tế hoặc kiến thức.

"Everyone has different opinions on the best way to solve the problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opinions".

Tự do bày tỏ ý kiến

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền tự do bày tỏ ý kiến cá nhân (freedom of speech) được coi là một giá trị cốt lõi và được bảo vệ bởi pháp luật. Điều này khuyến khích mọi người chia sẻ suy nghĩ và quan điểm của mình một cách cởi mở mà không sợ bị kiểm duyệt hay trừng phạt.

Đồng ý bất đồng (Agree to Disagree)

Khái niệm 'agree to disagree' (đồng ý bất đồng) rất phổ biến trong văn hóa phương Tây. Nó thể hiện sự tôn trọng khi hai người có quan điểm khác nhau nhưng chấp nhận không cần phải thay đổi ý kiến của đối phương mà vẫn duy trì mối quan hệ tốt đẹp, không để sự bất đồng làm hỏng mối quan hệ.