(Top Banner Ad)
free market reform
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế

free market reform

UK: /friː ˈmɑːkɪt rɪˈfɔːm/ • US: /friː ˈmɑːrkɪt rɪˈfɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

cải cách thị trường tự do tự do hóa thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of changes intended to allow a market economy to operate more freely and efficiently, often by reducing government intervention.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các thay đổi nhằm cho phép nền kinh tế thị trường hoạt động tự do và hiệu quả hơn, thường là bằng cách giảm sự can thiệp của chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government implemented free market reforms to stimulate economic growth."

    "Chính phủ đã thực hiện các cải cách thị trường tự do để kích thích tăng trưởng kinh tế."

  • "Economists debated the effectiveness of free market reforms in developing countries."

    "Các nhà kinh tế tranh luận về hiệu quả của cải cách thị trường tự do ở các nước đang phát triển."

  • "The free market reform led to increased competition among businesses."

    "Cải cách thị trường tự do dẫn đến sự cạnh tranh gia tăng giữa các doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freedom sự tự do, quyền tự do
Adverb freely một cách tự do, không bị ràng buộc
Adjective unfree không tự do, bị ràng buộc
Noun marketing tiếp thị
Noun marketer người làm tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có tính thị trường
Noun reformer người cải cách
Noun reformation sự cải cách, công cuộc cải cách
Adjective reformative có tính cải cách
Adjective unreformed chưa được cải cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preyH-
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
English
free
Latin
mercatus
Old French
market
English
market
Latin
reformare
Old French
reformer
English
reform

Nguồn gốc khái niệm "thị trường tự do"

Khái niệm "thị trường tự do" phát triển mạnh mẽ từ các lý thuyết kinh tế học cổ điển, đặc biệt là vào thế kỷ 18 với Adam Smith và tác phẩm "Của cải của các quốc gia". Smith ủng hộ ý tưởng rằng nền kinh tế hoạt động hiệu quả nhất khi chính phủ ít can thiệp, để "bàn tay vô hình" của cung và cầu tự điều tiết. Cải cách (reform) là hành động thay đổi để cải thiện một hệ thống, vì vậy "cải cách thị trường tự do" chỉ những chính sách nhằm giảm bớt sự kiểm soát của nhà nước và thúc đẩy cạnh tranh.

Sự kết hợp của "tự do", "thị trường" và "cải cách"

Từ "free" (tự do) có nguồn gốc từ Proto-Indo-European chỉ sự yêu quý, bảo vệ, sau đó phát triển thành không bị ràng buộc. "Market" (thị trường) đến từ tiếng Latin 'mercatus' nghĩa là nơi buôn bán. "Reform" (cải cách) cũng từ tiếng Latin 'reformare' có nghĩa là định hình lại, thay đổi. Khi ghép lại, "free market reform" mô tả các hành động chính sách để làm cho thị trường hoạt động tự do hơn, ít bị kiểm soát bởi chính phủ, với mục tiêu thường là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và kinh tế. 'Reform' ở đây ám chỉ một quá trình cải cách có mục đích cụ thể. 'Free market' nhấn mạnh vào việc giảm thiểu sự can thiệp của chính phủ, tạo điều kiện cho cạnh tranh và tự do kinh tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + free market reform
  • extensive extensive free market reforms
    (các cải cách thị trường tự do sâu rộng)
  • radical radical free market reforms
    (các cải cách thị trường tự do triệt để)
  • sweeping sweeping free market reforms
    (các cải cách thị trường tự do trên diện rộng)
  • comprehensive comprehensive free market reforms
    (các cải cách thị trường tự do toàn diện)
  • fundamental fundamental free market reforms
    (các cải cách thị trường tự do cơ bản)
  • economic economic free market reforms
    (các cải cách thị trường tự do về kinh tế)
  • structural structural free market reforms
    (các cải cách thị trường tự do mang tính cơ cấu)
  • further further free market reforms
    (các cải cách thị trường tự do hơn nữa)
Verb + free market reform
  • implement implement free market reforms
    (thực hiện các cải cách thị trường tự do)
  • pursue pursue free market reforms
    (theo đuổi các cải cách thị trường tự do)
  • introduce introduce free market reforms
    (giới thiệu/ban hành các cải cách thị trường tự do)
  • initiate initiate free market reforms
    (khởi xướng các cải cách thị trường tự do)
  • push for push for free market reforms
    (thúc đẩy các cải cách thị trường tự do)
  • undertake undertake free market reforms
    (tiến hành các cải cách thị trường tự do)
  • accelerate accelerate free market reforms
    (đẩy nhanh các cải cách thị trường tự do)
  • reverse reverse free market reforms
    (đảo ngược các cải cách thị trường tự do)
Noun + of free market reform
  • proponents proponents of free market reform
    (những người ủng hộ cải cách thị trường tự do)
  • opponents opponents of free market reform
    (những người phản đối cải cách thị trường tự do)
  • resistance resistance to free market reform
    (sự kháng cự đối với cải cách thị trường tự do)
  • benefits benefits of free market reform
    (lợi ích của cải cách thị trường tự do)
  • impact impact of free market reform
    (tác động của cải cách thị trường tự do)

Idioms

  • Embrace free market reforms

    Tiếp nhận/Áp dụng các cải cách thị trường tự do

    "Many developing countries have been encouraged to embrace free market reforms to boost their economies."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển đã được khuyến khích áp dụng các cải cách thị trường tự do để thúc đẩy nền kinh tế của họ.)

  • Backlash against free market reforms

    Phản ứng dữ dội chống lại các cải cách thị trường tự do

    "There was a significant backlash against free market reforms when unemployment rose sharply."

    (Đã có một làn sóng phản đối dữ dội chống lại các cải cách thị trường tự do khi tỷ lệ thất nghiệp tăng mạnh.)

  • A package of free market reforms

    Một gói các cải cách thị trường tự do

    "The government announced a new package of free market reforms aimed at attracting foreign investment."

    (Chính phủ đã công bố một gói cải cách thị trường tự do mới nhằm thu hút đầu tư nước ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free market reform

Noun Phrase
Lật mặt

Một tập hợp các thay đổi nhằm cho phép nền kinh tế thị trường hoạt động tự do và hiệu quả hơn, thường là bằng cách giảm sự can thiệp của chính phủ.

"The government implemented free market reforms to stimulate economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free market reform".

Triết lý của Adam Smith và "Bàn tay vô hình"

Ý tưởng về cải cách thị trường tự do gắn liền chặt chẽ với triết gia và nhà kinh tế học người Scotland Adam Smith (thế kỷ 18). Trong tác phẩm kinh điển "Của cải của các quốc gia", ông đã đưa ra khái niệm "bàn tay vô hình", lập luận rằng khi các cá nhân theo đuổi lợi ích riêng của mình trong một thị trường không bị cản trở, họ sẽ vô tình thúc đẩy lợi ích chung của xã hội. Quan điểm này là nền tảng cho nhiều chính sách cải cách thị trường tự do hiện đại.

Chủ nghĩa Tư bản và Toàn cầu hóa

Cải cách thị trường tự do là cốt lõi của chủ nghĩa tư bản hiện đại và đã đóng một vai trò quan trọng trong quá trình toàn cầu hóa. Việc giảm bớt các rào cản thương mại, tư nhân hóa doanh nghiệp nhà nước và tự do hóa thị trường tài chính là những ví dụ điển hình của các cải cách này. Chúng thường được xem là động lực tăng trưởng kinh tế và nâng cao mức sống, nhưng cũng gây ra những tranh cãi về bất bình đẳng thu nhập và tác động đến phúc lợi xã hội.