(Top Banner Ad)
free-range
B2
Adjective B2 Nông nghiệp, Thực phẩm

free-range

UK: /ˌfriː ˈreɪndʒ/ • US: /ˌfriː ˈreɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thả rông chăn nuôi thả tự nhiên gà ta
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or produced by farm animals that are allowed to move around outside and are not kept in cages.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc được sản xuất bởi các động vật trang trại được phép di chuyển tự do bên ngoài và không bị nhốt trong lồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These are free-range eggs."

    "Đây là trứng gà thả."

  • "Consumers are increasingly demanding free-range products."

    "Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu các sản phẩm chăn nuôi thả tự nhiên."

  • "The restaurant only uses free-range chicken."

    "Nhà hàng chỉ sử dụng gà thả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective free-range miêu tả động vật được nuôi thả rông, không bị nhốt, hoặc các sản phẩm từ chúng
Noun (informal) free-range thực phẩm (như trứng, thịt) từ động vật được nuôi thả rông
Adjective free-ranging tự do di chuyển, đi lang thang (mang nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho người hoặc ý tưởng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*frijaz (nguồn gốc của 'free')
Old English
frēo ('free' trong tiếng Anh cổ)
Old French
rang (nguồn gốc của 'range', từ Germanic)
Middle English
raunge ('range' trong tiếng Anh trung đại)
Modern English
free-range (từ ghép được hình thành vào đầu thế kỷ 20)

Nguồn gốc của 'free-range'

Từ 'free-range' là một từ ghép hiện đại kết hợp hai từ 'free' (tự do, không bị ràng buộc) và 'range' (khu vực hoặc phạm vi di chuyển). Nó xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20, ban đầu được dùng để mô tả các loài động vật nuôi (như gia cầm, gia súc) được phép đi lại tự do ngoài trời, kiếm ăn tự nhiên, thay vì bị nhốt trong chuồng hoặc không gian chật hẹp. Khái niệm này trở nên phổ biến khi người tiêu dùng bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến điều kiện sống của động vật và chất lượng thực phẩm.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả trứng, thịt gà, hoặc các sản phẩm nông nghiệp khác. Nhấn mạnh phương pháp chăn nuôi tự nhiên, ít gò bó, thường được coi là nhân đạo hơn và có thể dẫn đến chất lượng sản phẩm tốt hơn. So với các phương pháp chăn nuôi công nghiệp, 'free-range' đề cao sự tự do vận động của động vật.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ nguồn gốc, ví dụ 'free-range eggs' (trứng gà thả). 'in' dùng để chỉ phương thức, ví dụ 'animals raised in free-range conditions' (động vật được nuôi trong điều kiện thả).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Danh từ
  • free-range free-range chicken
    (gà thả rông)
  • free-range free-range eggs
    (trứng gà thả rông)
  • free-range free-range farming
    (chăn nuôi thả rông)
  • free-range free-range pork
    (thịt heo nuôi thả rông)
  • free-range free-range animal
    (động vật nuôi thả rông)

Idioms

  • free-range kids

    trẻ em được nuôi dạy độc lập, tự do khám phá và mạo hiểm trong giới hạn an toàn (ít bị giám sát chặt chẽ)

    "Free-range kids often develop greater independence and problem-solving skills."

    (Trẻ em được nuôi dạy độc lập thường phát triển tính tự lập và kỹ năng giải quyết vấn đề cao hơn.)

  • free-range parenting

    phương pháp nuôi dạy con cái khuyến khích trẻ tự do khám phá thế giới, chấp nhận rủi ro nhỏ để học hỏi và phát triển tính tự chủ

    "Advocates of free-range parenting believe it helps children become more resilient."

    (Những người ủng hộ phương pháp nuôi dạy con theo kiểu free-range tin rằng nó giúp trẻ em trở nên kiên cường hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free-range

Adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc được sản xuất bởi các động vật trang trại được phép di chuyển tự do bên ngoài và không bị nhốt trong lồng.

"These are free-range eggs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to choose free-range eggs for ethical reasons.
Việc chọn trứng gà thả là quan trọng vì lý do đạo đức.
Phủ định
It's not ideal to expect all farms to become entirely free-range overnight.
Không lý tưởng khi mong đợi tất cả các trang trại trở nên hoàn toàn chăn thả tự do chỉ sau một đêm.
Nghi vấn
Is it better to pay more to buy free-range chicken?
Có phải trả nhiều tiền hơn để mua gà thả vườn thì tốt hơn không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, these free-range eggs taste so much better!
Ồ, những quả trứng gà thả rông này ngon hơn rất nhiều!
Phủ định
Honestly, I don't think free-range chicken makes a noticeable difference in taste.
Thành thật mà nói, tôi không nghĩ rằng gà thả rông tạo ra sự khác biệt đáng chú ý về hương vị.
Nghi vấn
Hey, are those eggs free-range?
Này, những quả trứng đó có phải là trứng gà thả rông không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are fully implemented, farmers will have been using free-range methods for five years.
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện đầy đủ, các trang trại sẽ đã sử dụng phương pháp chăn thả tự do trong năm năm.
Phủ định
By next year, many farms won't have been providing free-range conditions for their chickens long enough to meet the new standards.
Đến năm sau, nhiều trang trại sẽ chưa cung cấp đủ điều kiện chăn thả tự do cho gà của họ đủ lâu để đáp ứng các tiêu chuẩn mới.
Nghi vấn
Will consumers have been demanding free-range eggs for long enough to significantly impact the market by 2025?
Liệu người tiêu dùng có yêu cầu trứng gà thả rông đủ lâu để tác động đáng kể đến thị trường vào năm 2025 không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The eggs we bought at the farmer's market last week were free-range.
Trứng chúng tôi mua ở chợ nông sản tuần trước là trứng gà thả vườn.
Phủ định
The chicken I had at that restaurant last night wasn't free-range, I think.
Tôi nghĩ con gà tôi ăn ở nhà hàng đó tối qua không phải gà thả vườn.
Nghi vấn
Was the turkey you cooked for Thanksgiving dinner free-range?
Con gà tây bạn nấu cho bữa tối Lễ Tạ ơn có phải là gà thả vườn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The supermarket has started selling free-range eggs.
Siêu thị đã bắt đầu bán trứng gà thả.
Phủ định
They haven't always offered free-range poultry.
Họ không phải lúc nào cũng cung cấp gia cầm thả.
Nghi vấn
Has the farm always been known for its free-range practices?
Trang trại có phải lúc nào cũng nổi tiếng với phương pháp chăn nuôi thả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free-range".

Phong trào Phúc lợi Động vật

Khái niệm 'free-range' đã trở thành một phần quan trọng của phong trào phúc lợi động vật (Animal Welfare Movement) ở các nước phương Tây. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến điều kiện sống của động vật nuôi, mong muốn chúng được đối xử nhân đạo, có không gian tự nhiên để di chuyển và thể hiện các hành vi bản năng. Điều này đã thúc đẩy các nhà sản xuất áp dụng các tiêu chuẩn 'free-range' và quảng bá sản phẩm của họ dựa trên yếu tố này.

Tiêu dùng có Đạo đức và Sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, sản phẩm 'free-range' thường được liên kết với tiêu dùng có đạo đức và lợi ích sức khỏe. Nhiều người tin rằng thực phẩm từ động vật nuôi thả rông có chất lượng tốt hơn, hương vị tự nhiên hơn và có lợi cho sức khỏe hơn so với các sản phẩm từ chăn nuôi công nghiệp. Việc lựa chọn sản phẩm 'free-range' cũng thể hiện sự ủng hộ đối với các phương pháp nông nghiệp bền vững và có trách nhiệm.