(Top Banner Ad)
free rider problem
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

free rider problem

UK: /ˌfriː ˈraɪdə ˈprɒbləm/ • US: /ˌfriː ˈraɪdər ˈprɑːbləm/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề ăn không hiện tượng ăn không vấn đề người hưởng lợi không trả phí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The situation where someone benefits from a resource, good, or service without paying for it, resulting in either an underprovision of that good or service or in overuse of a common resource.

Vietnamese Meaning

Tình huống khi một ai đó hưởng lợi từ một nguồn tài nguyên, hàng hóa hoặc dịch vụ mà không phải trả tiền cho nó, dẫn đến việc cung cấp không đầy đủ hàng hóa hoặc dịch vụ đó, hoặc sử dụng quá mức một nguồn tài nguyên chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The free rider problem makes it difficult to fund public television through voluntary donations."

    "Vấn đề 'ăn không' khiến cho việc tài trợ cho truyền hình công cộng thông qua các khoản quyên góp tự nguyện trở nên khó khăn."

  • "The company faced a free rider problem when employees used the shared software without contributing to its maintenance."

    "Công ty phải đối mặt với vấn đề 'ăn không' khi nhân viên sử dụng phần mềm dùng chung mà không đóng góp vào việc bảo trì nó."

  • "Taxation is one solution to the free rider problem associated with providing public services."

    "Thuế là một giải pháp cho vấn đề 'ăn không' liên quan đến việc cung cấp các dịch vụ công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun free rider người hưởng lợi chùa, người ăn bám (người hưởng lợi từ một dịch vụ hoặc hàng hóa mà không đóng góp)
Verb to free-ride hưởng lợi chùa, ăn bám (hành động hưởng lợi từ người khác mà không đóng góp)
Noun free riding sự hưởng lợi chùa, hành vi ăn bám (hành vi hưởng lợi mà không chịu trách nhiệm hoặc chi phí)

Synonyms

free-loading (ăn bám, ăn không)opportunism (chủ nghĩa cơ hội)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

English
free
English
rider
English
problem
English
free rider
English
free rider problem

Nguồn gốc khái niệm 'free rider'

Khái niệm 'free rider' (người hưởng lợi chùa) xuất hiện trong kinh tế học vào giữa thế kỷ 20 để mô tả tình huống những cá nhân hoặc tổ chức được hưởng lợi từ một hàng hóa công cộng hoặc dịch vụ mà không đóng góp chi phí sản xuất hoặc duy trì nó. 'Free rider problem' sau đó được dùng để chỉ thách thức trong việc cung cấp hàng hóa công cộng do hành vi này. Nó liên quan đến việc mỗi cá nhân đều có lợi ích khi hưởng thụ mà không phải trả giá, nhưng nếu ai cũng làm vậy, nguồn cung sẽ không đủ hoặc không tồn tại.

Usage Note

Vấn đề 'free rider' thường xuất hiện trong các tình huống cung cấp hàng hóa công cộng (public goods) hoặc tài sản chung (common-pool resources). Nó liên quan đến sự thất bại của thị trường (market failure) vì cơ chế thị trường không thể đảm bảo việc cung cấp hiệu quả các nguồn tài nguyên này. Cần phân biệt với hành vi 'opportunism' nói chung, vì 'free riding' đặc biệt đề cập đến việc hưởng lợi từ đóng góp của người khác vào một hàng hóa/dịch vụ chung.

Prepositions

in within of

* **in:** Dùng để chỉ vấn đề 'free rider' xảy ra trong một lĩnh vực hoặc ngữ cảnh cụ thể (e.g., 'the free rider problem *in* environmental protection').
* **within:** Tương tự như 'in', nhưng nhấn mạnh phạm vi nhỏ hơn, hẹp hơn (e.g., 'the free rider problem *within* a voluntary organization').
* **of:** Dùng để chỉ vấn đề 'free rider' liên quan đến một thứ cụ thể (e.g., 'the free rider problem *of* public goods').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + free rider problem
  • address address the free rider problem
    (giải quyết vấn đề hưởng lợi chùa)
  • solve solve the free rider problem
    (khắc phục vấn đề hưởng lợi chùa)
  • mitigate mitigate the free rider problem
    (giảm nhẹ vấn đề hưởng lợi chùa)
  • overcome overcome the free rider problem
    (vượt qua vấn đề hưởng lợi chùa)
  • exacerbate exacerbate the free rider problem
    (làm trầm trọng thêm vấn đề hưởng lợi chùa)
Adjective + free rider problem
  • classic a classic free rider problem
    (một vấn đề hưởng lợi chùa điển hình)
  • potential a potential free rider problem
    (một vấn đề hưởng lợi chùa tiềm ẩn)
  • persistent a persistent free rider problem
    (một vấn đề hưởng lợi chùa dai dẳng)
  • significant a significant free rider problem
    (một vấn đề hưởng lợi chùa đáng kể)
Noun + free rider problem
  • solutions to solutions to the free rider problem
    (các giải pháp cho vấn đề hưởng lợi chùa)
  • manifestation of a manifestation of the free rider problem
    (một biểu hiện của vấn đề hưởng lợi chùa)

Idioms

  • a textbook example of the free rider problem

    một ví dụ kinh điển/điển hình về vấn đề hưởng lợi chùa

    "The lack of contributions to public radio is often cited as a textbook example of the free rider problem."

    (Việc thiếu các khoản đóng góp cho đài phát thanh công cộng thường được coi là một ví dụ kinh điển về vấn đề hưởng lợi chùa.)

  • grapple with the free rider problem

    đấu tranh/vật lộn với vấn đề hưởng lợi chùa

    "Governments worldwide continually grapple with the free rider problem when funding public services."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới liên tục đấu tranh với vấn đề hưởng lợi chùa khi tài trợ cho các dịch vụ công cộng.)

  • fall victim to the free rider problem

    trở thành nạn nhân của vấn đề hưởng lợi chùa

    "Many voluntary organizations often fall victim to the free rider problem, making it hard to sustain their operations."

    (Nhiều tổ chức tình nguyện thường trở thành nạn nhân của vấn đề hưởng lợi chùa, khiến việc duy trì hoạt động trở nên khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free rider problem

Danh từ
Lật mặt

Tình huống khi một ai đó hưởng lợi từ một nguồn tài nguyên, hàng hóa hoặc dịch vụ mà không phải trả tiền cho nó, dẫn đến việc cung cấp không đầy đủ hàng hóa hoặc dịch vụ đó, hoặc sử dụng quá mức một nguồn tài nguyên chung.

"The free rider problem makes it difficult to fund public television through voluntary donations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If everyone understood the long-term consequences, we would address the free rider problem more effectively.
Nếu mọi người hiểu hậu quả lâu dài, chúng ta sẽ giải quyết vấn đề kẻ hưởng lợi không trả tiền một cách hiệu quả hơn.
Phủ định
If the government didn't subsidize public transport, the free rider problem wouldn't be as prevalent.
Nếu chính phủ không trợ cấp cho giao thông công cộng, vấn đề người hưởng lợi không trả tiền sẽ không phổ biến như vậy.
Nghi vấn
Would the free rider problem diminish if contributions to the project were anonymous?
Liệu vấn đề người hưởng lợi không trả tiền có giảm bớt nếu đóng góp cho dự án là ẩn danh không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to address the free rider problem by implementing stricter regulations.
Chính phủ sẽ giải quyết vấn đề người ăn không bằng cách thực thi các quy định chặt chẽ hơn.
Phủ định
The new policy isn't going to eliminate the free rider problem completely, but it will mitigate it.
Chính sách mới sẽ không loại bỏ hoàn toàn vấn đề người ăn không, nhưng nó sẽ giảm thiểu nó.
Nghi vấn
Are they going to ignore the free rider problem, or will they propose a viable solution?
Họ sẽ phớt lờ vấn đề người ăn không, hay họ sẽ đề xuất một giải pháp khả thi?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Economists have frequently observed the free rider problem in public goods provision.
Các nhà kinh tế thường xuyên quan sát thấy vấn đề người ăn không trong việc cung cấp hàng hóa công cộng.
Phủ định
The government has not successfully eliminated the free rider problem in this sector.
Chính phủ đã không loại bỏ thành công vấn đề người ăn không trong lĩnh vực này.
Nghi vấn
Has the organization addressed the free rider problem within its membership?
Tổ chức đã giải quyết vấn đề người ăn không trong số các thành viên của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free rider problem".

Hàng hóa công cộng và vấn đề free rider

Vấn đề 'free rider' thường được thảo luận rộng rãi trong kinh tế học khi đề cập đến 'hàng hóa công cộng' (public goods). Hàng hóa công cộng là những thứ mà việc sử dụng của một người không làm giảm khả năng sử dụng của người khác (không cạnh tranh) và rất khó hoặc không thể ngăn cản ai đó sử dụng nó ngay cả khi họ không trả tiền (không thể loại trừ). Ví dụ điển hình là quốc phòng, đường sá công cộng không thu phí, hoặc không khí sạch. Khi không ai bị buộc phải trả tiền cho những hàng hóa này, nhiều người có thể chọn 'free ride' – tức là hưởng lợi mà không đóng góp – dẫn đến việc hàng hóa công cộng bị cung cấp thiếu hoặc không được cung cấp đủ so với nhu cầu xã hội.

Dilemma về hành động tập thể

Vấn đề free rider là một dạng cụ thể của 'dilemma về hành động tập thể' (collective action dilemma). Nó xảy ra khi lợi ích của cá nhân mâu thuẫn với lợi ích tập thể. Mặc dù mọi người đều hưởng lợi nếu tất cả cùng đóng góp, nhưng mỗi cá nhân lại có động cơ mạnh mẽ để không đóng góp và hưởng lợi từ công sức của người khác. Điều này thường dẫn đến kết quả kém tối ưu cho toàn bộ nhóm hoặc xã hội, vì không ai muốn làm 'người hùng' trong khi người khác thì 'ăn bám'.