(Top Banner Ad)
tragedy of the commons
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Khoa học môi trường, Khoa học chính trị

tragedy of the commons

UK: /ˈtrædʒɪdi əv ðə ˈkɒmənz/ • US: /ˈtrædʒədi əv ðə ˈkɑːmənz/

Nghĩa tiếng Việt

bi kịch của tài sản chung bi kịch của nguồn tài nguyên chung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which individuals with access to a shared resource (a 'commons') act independently and rationally according to their own self-interest, despite their understanding that depleting the common resource is contrary to the best interests of the whole group in the long term.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong đó các cá nhân có quyền tiếp cận một nguồn tài nguyên chung ('commons') hành động độc lập và hợp lý theo lợi ích cá nhân của họ, mặc dù họ hiểu rằng việc làm cạn kiệt nguồn tài nguyên chung là trái với lợi ích tốt nhất của toàn bộ nhóm về lâu dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The overfishing of the oceans is a classic example of the tragedy of the commons."

    "Việc đánh bắt cá quá mức ở các đại dương là một ví dụ điển hình của bi kịch nguồn tài nguyên chung."

  • "The tragedy of the commons can be seen in the pollution of shared waterways."

    "Bi kịch nguồn tài nguyên chung có thể thấy được trong tình trạng ô nhiễm các nguồn nước dùng chung."

  • "Overgrazing on public lands is another example of the tragedy of the commons."

    "Việc chăn thả quá mức trên đất công là một ví dụ khác về bi kịch nguồn tài nguyên chung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tragedy bi kịch
Adjective tragic bi thảm
Adverb tragically một cách bi thảm
Noun commons tài sản chung, đất công cộng
Adjective common chung, phổ biến
Noun commonality điểm chung, tính phổ biến

Synonyms

Antonyms

Related Words

free-rider problem (vấn đề kẻ ăn không)collective action problem (vấn đề hành động tập thể)

Subject Area

Kinh tế học, Khoa học môi trường, Khoa học chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
An essay on the distribution of wealth and on the sources of taxation (discussed the concept)
English
The Tragedy of the Commons (essay, coined the term)

Nguồn gốc khái niệm

Khái niệm 'bi kịch của cái chung' được nhà sinh thái học Garrett Hardin phổ biến rộng rãi trong bài tiểu luận cùng tên năm 1968. Mặc dù ý tưởng đã có từ trước (như trong tác phẩm của William Forster Lloyd năm 1833 về việc chăn thả quá mức trên đất công), Hardin là người đặt tên và phân tích sâu sắc vấn đề này. Bài tiểu luận của ông đã trở thành một cột mốc quan trọng trong các cuộc thảo luận về môi trường, kinh tế và quản lý tài nguyên.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một vấn đề kinh tế trong đó mọi cá nhân đều cố gắng thu được lợi ích tối đa từ một nguồn tài nguyên chung. Do đó, nhu cầu vượt quá khả năng cung cấp, và cuối cùng dẫn đến việc nguồn tài nguyên bị cạn kiệt. 'Commons' ở đây không chỉ ám chỉ đất đai mà còn có thể là bất kỳ nguồn tài nguyên chung nào như không khí sạch, nước sạch, hoặc thậm chí băng thông internet. Thuật ngữ này được Garrett Hardin phổ biến trong bài luận năm 1968 của ông.

Prepositions

of

Giới từ 'of' trong cụm từ 'tragedy of the commons' biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần, nghĩa là bi kịch *của* nguồn tài nguyên chung, hay bi kịch xảy ra liên quan *đến* nguồn tài nguyên chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tragedy of the commons
  • classic classic tragedy of the commons
    (bi kịch của cái chung kinh điển)
  • environmental environmental tragedy of the commons
    (bi kịch môi trường của cái chung)
  • global global tragedy of the commons
    (bi kịch toàn cầu của cái chung)
  • potential potential tragedy of the commons
    (bi kịch tiềm năng của cái chung)
Verb + tragedy of the commons
  • avoid avoid the tragedy of the commons
    (tránh bi kịch của cái chung)
  • resolve resolve the tragedy of the commons
    (giải quyết bi kịch của cái chung)
  • illustrate illustrate the tragedy of the commons
    (minh họa bi kịch của cái chung)
  • prevent prevent the tragedy of the commons
    (ngăn chặn bi kịch của cái chung)
Noun + tragedy of the commons
  • example an example of the tragedy of the commons
    (một ví dụ về bi kịch của cái chung)
  • dilemma the dilemma of the tragedy of the commons
    (tình thế tiến thoái lưỡng nan của bi kịch cái chung)

Idioms

  • a classic example of the tragedy of the commons

    một ví dụ điển hình về bi kịch của cái chung

    "Overfishing in international waters is a classic example of the tragedy of the commons."

    (Việc đánh bắt cá quá mức ở vùng biển quốc tế là một ví dụ điển hình về bi kịch của cái chung.)

  • to avoid the tragedy of the commons

    để tránh bi kịch của cái chung

    "Regulations are often implemented to avoid the tragedy of the commons and protect shared resources."

    (Các quy định thường được áp dụng để tránh bi kịch của cái chung và bảo vệ các nguồn tài nguyên chung.)

  • to fall victim to the tragedy of the commons

    trở thành nạn nhân của bi kịch cái chung

    "Many shared natural resources worldwide have fallen victim to the tragedy of the commons."

    (Nhiều tài nguyên thiên nhiên chung trên thế giới đã trở thành nạn nhân của bi kịch cái chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tragedy of the commons

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống trong đó các cá nhân có quyền tiếp cận một nguồn tài nguyên chung ('commons') hành động độc lập và hợp lý theo lợi ích cá nhân của họ, mặc dù họ hiểu rằng việc làm cạn kiệt nguồn tài nguyên chung là trái với lợi ích tốt nhất của toàn bộ nhóm về lâu dài.

"The overfishing of the oceans is a classic example of the tragedy of the commons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tragedy of the commons".

Khái niệm cốt lõi

Trong kinh tế học và khoa học môi trường, 'bi kịch của cái chung' (tragedy of the commons) mô tả một tình huống mà nhiều cá nhân, hành động một cách độc lập và hợp lý theo lợi ích cá nhân của mình, cuối cùng lại làm cạn kiệt một tài nguyên chung (ví dụ: nước, không khí, rừng, đại dương) ngay cả khi điều đó đi ngược lại lợi ích dài hạn của chính họ. Lý do là mỗi cá nhân có động cơ tối đa hóa lợi ích của mình mà không phải chịu toàn bộ chi phí sử dụng tài nguyên, dẫn đến việc khai thác quá mức.

Ví dụ thực tế và giải pháp

Các ví dụ điển hình về 'bi kịch của cái chung' bao gồm ô nhiễm không khí và nước, khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên như rừng (phá rừng), cá (đánh bắt quá mức), cạn kiệt nước ngầm và vấn đề biến đổi khí hậu toàn cầu. Để giải quyết, các nhà khoa học và chính phủ thường đề xuất các giải pháp như quy định của nhà nước (đặt ra hạn mức, thuế), tư nhân hóa tài nguyên để khuyến khích trách nhiệm, hoặc quản lý cộng đồng nơi người sử dụng cùng nhau thiết lập và thực thi các quy tắc sử dụng bền vững.