(Top Banner Ad)
freshman status
B2
Danh từ B2 Giáo dục

freshman status

UK: /ˈfreʃmən ˈsteɪtəs/ • US: /ˈfreʃmən ˈsteɪtəs/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng sinh viên năm nhất tư cách sinh viên năm nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The academic standing of a student in their first year of high school or college.

Vietnamese Meaning

Tình trạng học sinh năm nhất, dùng cho cả cấp ba và đại học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She entered university with freshman status."

    "Cô ấy vào đại học với tư cách là sinh viên năm nhất."

  • "Gaining freshman status is a significant milestone in one's academic journey."

    "Đạt được tình trạng sinh viên năm nhất là một cột mốc quan trọng trong hành trình học tập của một người."

  • "He lost his freshman status after failing several courses."

    "Anh ấy mất tư cách sinh viên năm nhất sau khi trượt một vài môn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freshman sinh viên năm nhất
Noun (plural) freshmen các sinh viên năm nhất
Noun status tình trạng, địa vị, cấp bậc
Adjective fresh tươi mới, mới mẻ
Noun freshness sự tươi mới, tính mới mẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
frais
Old English
mann
Middle English
fresh man
Latin
status
English
freshman status

Nguồn gốc của 'Freshman' và 'Status'

'Freshman' là một từ ghép thú vị, kết hợp 'fresh' (tươi mới, mới mẻ) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ và 'man' (người) từ tiếng Anh cổ. Ban đầu, nó dùng để chỉ một người mới, chưa có kinh nghiệm, đặc biệt là trong môi trường đại học. Cụm từ 'freshman status' kết hợp 'freshman' với 'status' (tình trạng, địa vị), có nguồn gốc từ tiếng Latin. Cụm này mô tả tình trạng chính thức của một sinh viên năm nhất tại các trường đại học hoặc cao đẳng.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ vị thế của một người khi họ mới bắt đầu một chương trình học ở một trường trung học hoặc đại học. Nó thường ám chỉ sự thiếu kinh nghiệm và sự làm quen với môi trường mới.

Prepositions

as with

Khi sử dụng 'as', nó thường để mô tả vai trò hoặc vị trí. Ví dụ: 'He is entering college as a freshman'. Khi sử dụng 'with', nó thường liên quan đến việc kết hợp hoặc so sánh với một cái gì đó khác. Ví dụ: 'He comes to college with freshman status'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + freshman status
  • official official freshman status
    (tình trạng sinh viên năm nhất chính thức)
  • full full freshman status
    (tình trạng sinh viên năm nhất toàn phần)
  • initial initial freshman status
    (tình trạng sinh viên năm nhất ban đầu)
Giới từ/Cụm từ + freshman status
  • for for freshman status
    (cho tình trạng sinh viên năm nhất)
  • with with freshman status
    (với tình trạng sinh viên năm nhất)
  • eligibility for eligibility for freshman status
    (điều kiện đủ để có tình trạng sinh viên năm nhất)

Idioms

  • achieve freshman status

    đạt được tình trạng sinh viên năm nhất

    "She worked hard to achieve freshman status by accumulating enough credits."

    (Cô ấy đã học tập chăm chỉ để đạt được tình trạng sinh viên năm nhất bằng cách tích lũy đủ số tín chỉ.)

  • be granted freshman status

    được cấp tình trạng sinh viên năm nhất

    "Upon acceptance, most students are granted freshman status."

    (Sau khi được chấp nhận, hầu hết sinh viên đều được cấp tình trạng sinh viên năm nhất.)

  • maintain freshman status

    duy trì tình trạng sinh viên năm nhất

    "Students must pass a certain number of courses to maintain freshman status for their second semester."

    (Sinh viên phải vượt qua một số khóa học nhất định để duy trì tình trạng sinh viên năm nhất cho học kỳ thứ hai của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freshman status

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng học sinh năm nhất, dùng cho cả cấp ba và đại học.

"She entered university with freshman status."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freshman status".

Tình trạng sinh viên năm nhất trong giáo dục Mỹ

Tại Hoa Kỳ, 'freshman status' (tình trạng sinh viên năm nhất) là một thuật ngữ chính thức trong hệ thống giáo dục đại học. Nó chỉ ra rằng một sinh viên mới nhập học vào trường đại học hoặc cao đẳng, thường là năm học đầu tiên sau khi tốt nghiệp trung học. Trạng thái này không chỉ là danh xưng mà còn liên quan đến các quy định về tín chỉ, yêu cầu học tập, và đôi khi là cả việc sắp xếp chỗ ở trong ký túc xá dành cho sinh viên mới.

Những trải nghiệm đầu đời ở đại học

Trở thành 'freshman' (sinh viên năm nhất) thường đi kèm với nhiều trải nghiệm văn hóa độc đáo ở các nước phương Tây. Đây là giai đoạn chuyển tiếp lớn, từ môi trường trung học được bảo vệ sang sự độc lập của đại học. Sinh viên năm nhất thường phải đối mặt với các thử thách như thích nghi với môi trường mới, quản lý thời gian, và xây dựng các mối quan hệ xã hội mới. Nhiều trường đại học có các chương trình định hướng đặc biệt để giúp đỡ 'freshman' hòa nhập.