freshman status
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The academic standing of a student in their first year of high school or college.
Vietnamese Meaning
Tình trạng học sinh năm nhất, dùng cho cả cấp ba và đại học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She entered university with freshman status."
"Cô ấy vào đại học với tư cách là sinh viên năm nhất."
-
"Gaining freshman status is a significant milestone in one's academic journey."
"Đạt được tình trạng sinh viên năm nhất là một cột mốc quan trọng trong hành trình học tập của một người."
-
"He lost his freshman status after failing several courses."
"Anh ấy mất tư cách sinh viên năm nhất sau khi trượt một vài môn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ vị thế của một người khi họ mới bắt đầu một chương trình học ở một trường trung học hoặc đại học. Nó thường ám chỉ sự thiếu kinh nghiệm và sự làm quen với môi trường mới.
Prepositions
Khi sử dụng 'as', nó thường để mô tả vai trò hoặc vị trí. Ví dụ: 'He is entering college as a freshman'. Khi sử dụng 'with', nó thường liên quan đến việc kết hợp hoặc so sánh với một cái gì đó khác. Ví dụ: 'He comes to college with freshman status'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
official official freshman status (tình trạng sinh viên năm nhất chính thức)
-
full full freshman status (tình trạng sinh viên năm nhất toàn phần)
-
initial initial freshman status (tình trạng sinh viên năm nhất ban đầu)
-
for for freshman status (cho tình trạng sinh viên năm nhất)
-
with with freshman status (với tình trạng sinh viên năm nhất)
-
eligibility for eligibility for freshman status (điều kiện đủ để có tình trạng sinh viên năm nhất)
Idioms
-
achieve freshman status
đạt được tình trạng sinh viên năm nhất
"She worked hard to achieve freshman status by accumulating enough credits."
(Cô ấy đã học tập chăm chỉ để đạt được tình trạng sinh viên năm nhất bằng cách tích lũy đủ số tín chỉ.)
-
be granted freshman status
được cấp tình trạng sinh viên năm nhất
"Upon acceptance, most students are granted freshman status."
(Sau khi được chấp nhận, hầu hết sinh viên đều được cấp tình trạng sinh viên năm nhất.)
-
maintain freshman status
duy trì tình trạng sinh viên năm nhất
"Students must pass a certain number of courses to maintain freshman status for their second semester."
(Sinh viên phải vượt qua một số khóa học nhất định để duy trì tình trạng sinh viên năm nhất cho học kỳ thứ hai của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
freshman status
Danh từTình trạng học sinh năm nhất, dùng cho cả cấp ba và đại học.
"She entered university with freshman status."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freshman status".
