(Top Banner Ad)
status
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Xã hội, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

status

UK: /ˈsteɪtəs/ • US: /ˈsteɪtəs/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng trạng thái địa vị vị thế thứ bậc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The relative social, professional, or other standing of someone or something.

Vietnamese Meaning

Địa vị, vị thế (xã hội, nghề nghiệp,...) của ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She achieved high status through hard work and dedication."

    "Cô ấy đạt được địa vị cao nhờ sự chăm chỉ và cống hiến."

  • "The company's financial status is improving."

    "Tình trạng tài chính của công ty đang được cải thiện."

  • "He is concerned about his social status."

    "Anh ấy lo lắng về địa vị xã hội của mình."

  • "Check the order status online."

    "Kiểm tra trạng thái đơn hàng trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun status Địa vị, tình trạng, vị thế
Noun state Trạng thái, tình trạng; quốc gia, bang
Noun stature Tầm vóc (thể chất hoặc xã hội), địa vị, thanh thế
Adjective stately Trang trọng, oai vệ, có vẻ đường bệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Xã hội, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
English
status

Từ 'đứng yên' đến 'địa vị xã hội'

Từ 'status' trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ tiếng Latin 'status', có nghĩa là 'vị trí', 'trạng thái' hoặc 'điều kiện'. Gốc từ này liên quan đến động từ 'stare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đứng'. Vì vậy, ban đầu 'status' mang ý nghĩa về vị thế hay trạng thái mà một người hoặc vật đang 'đứng' trong xã hội, và dần phát triển thành nghĩa địa vị hay tình trạng hiện tại.

Usage Note

Từ 'status' thường được dùng để chỉ vị trí tương đối của một cá nhân hoặc một vật thể trong một hệ thống phân cấp hoặc một mạng lưới quan hệ. Nó có thể liên quan đến quyền lực, ảnh hưởng, hoặc sự tôn trọng mà người đó hoặc vật đó được hưởng. Cần phân biệt với 'rank' (thứ hạng) thường mang tính chính thức hơn, và 'standing' (vị thế) có thể bao gồm cả yếu tố đạo đức.

Prepositions

in as

‘In’ thường được sử dụng để chỉ vị trí trong một nhóm hoặc tổ chức (ví dụ: 'his status in the company'). ‘As’ thường được sử dụng để mô tả vai trò hoặc chức năng (ví dụ: 'his status as a leader').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + status
  • high high status
    (địa vị cao)
  • low low status
    (địa vị thấp)
  • social social status
    (địa vị xã hội)
  • marital marital status
    (tình trạng hôn nhân)
  • legal legal status
    (tình trạng pháp lý)
  • economic economic status
    (tình trạng kinh tế)
Verb + status
  • maintain maintain status
    (duy trì địa vị/tình trạng)
  • achieve achieve (high) status
    (đạt được địa vị (cao))
  • lose lose status
    (mất địa vị)
  • upgrade upgrade status
    (nâng cấp trạng thái/địa vị)
  • downgrade downgrade status
    (giáng cấp trạng thái/địa vị)
Noun + status / status + Noun
  • status status report
    (báo cáo tình trạng/tiến độ)
  • status status symbol
    (biểu tượng địa vị)
  • status status quo
    (nguyên trạng, tình trạng hiện tại)

Idioms

  • status quo

    Nguyên trạng, tình trạng hiện tại không thay đổi.

    "The company prefers to maintain the status quo rather than implement radical changes."

    (Công ty muốn duy trì nguyên trạng hơn là thực hiện những thay đổi triệt để.)

  • status symbol

    Một vật phẩm hoặc đặc điểm thể hiện địa vị xã hội hoặc sự giàu có của một người.

    "A luxury car is often seen as a status symbol."

    (Một chiếc xe hơi sang trọng thường được coi là một biểu tượng địa vị.)

  • elevate someone's status

    Nâng cao địa vị, tăng cường vị thế xã hội của ai đó.

    "His promotion to CEO will greatly elevate his status within the industry."

    (Việc ông ấy được thăng chức CEO sẽ nâng cao đáng kể địa vị của ông ấy trong ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

status

danh từ
Lật mặt

Địa vị, vị thế (xã hội, nghề nghiệp,...) của ai đó hoặc cái gì đó.

"She achieved high status through hard work and dedication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "status".

Tầm quan trọng của địa vị xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, địa vị (status) đóng vai trò quan trọng trong việc định hình sự tôn trọng, ảnh hưởng và cơ hội mà một cá nhân nhận được. Địa vị có thể xuất phát từ sự nghiệp, giáo dục, tài sản, hoặc gia đình. Nhiều người nỗ lực không ngừng để đạt được và duy trì địa vị cao hơn, vì nó thường đi kèm với các lợi ích và đặc quyền xã hội.

Biểu tượng địa vị (Status Symbols)

Khái niệm 'status symbol' (biểu tượng địa vị) rất phổ biến. Đó là những vật phẩm (như xe hơi sang trọng, đồng hồ đắt tiền, nhà lớn) hoặc các yếu tố (như bằng cấp từ trường đại học danh tiếng, công việc cấp cao) mà người ta sở hữu hoặc đạt được để công khai thể hiện sự thành công và địa vị xã hội của mình. Chúng giúp khẳng định vị thế của một người trong mắt người khác và thường được dùng để 'khẳng định bản thân' trong xã hội tiêu dùng.