senior status
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A position of higher rank or seniority, often associated with increased privileges or responsibilities.
Vietnamese Meaning
Vị trí có cấp bậc hoặc thâm niên cao hơn, thường đi kèm với các đặc quyền hoặc trách nhiệm tăng thêm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After many years of dedicated service, she was granted senior status within the firm."
"Sau nhiều năm cống hiến tận tâm, cô ấy đã được trao vị thế thâm niên trong công ty."
-
"Many companies offer employees additional benefits upon achieving senior status."
"Nhiều công ty cung cấp cho nhân viên các phúc lợi bổ sung khi đạt được vị thế thâm niên."
-
"Senior status in the organization comes with greater responsibility."
"Vị thế thâm niên trong tổ chức đi kèm với trách nhiệm lớn hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | senior | người cấp cao, người lớn tuổi hơn; người có thâm niên |
| Adjective | senior | cấp cao hơn, thâm niên hơn; lớn tuổi hơn |
| Noun | seniority | thâm niên, sự ưu tiên theo thâm niên |
| Adjective | junior | cấp dưới, nhỏ tuổi hơn; ít thâm niên hơn (từ trái nghĩa) |
| Noun | status | địa vị, tình trạng, vị thế |
| Noun | stature | tầm vóc, địa vị, uy tín (thường là trong xã hội hoặc nghề nghiệp) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghề nghiệp (ví dụ, một luật sư có thâm niên), học thuật (ví dụ, một sinh viên năm cuối đại học), hoặc xã hội (ví dụ, người cao tuổi có những quyền lợi nhất định). Nó nhấn mạnh sự kinh nghiệm, uy tín và vị thế cao hơn so với những người khác.
Prepositions
'with' thường được sử dụng để chỉ những đặc quyền hoặc trách nhiệm đi kèm với vị trí này (ví dụ: 'senior status with full benefits'). 'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà vị thế thâm niên được áp dụng (ví dụ: 'senior status in the company').
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve senior status (đạt được địa vị cấp cao)
-
grant grant senior status (to someone) (trao địa vị cấp cao (cho ai đó))
-
assume assume senior status (đảm nhận địa vị cấp cao (thường là thẩm phán))
-
take take senior status (nhận địa vị cấp cao (thường là thẩm phán))
-
retain retain senior status (duy trì địa vị cấp cao)
-
transition to transition to senior status (chuyển đổi sang địa vị cấp cao)
-
be offered be offered senior status (được đề nghị địa vị cấp cao)
-
hold hold senior status (giữ địa vị cấp cao)
Idioms
-
assume senior status
Đảm nhận vị trí/địa vị cấp cao (thường dùng trong ngành luật, đặc biệt là với thẩm phán liên bang Hoa Kỳ khi họ bán nghỉ hưu nhưng vẫn xử lý một số vụ án)
"After decades on the bench, Judge Smith decided to assume senior status next year."
(Sau nhiều thập kỷ làm việc trên ghế thẩm phán, Thẩm phán Smith đã quyết định đảm nhận địa vị thẩm phán cấp cao vào năm tới.)
-
be granted senior status
Được trao địa vị cấp cao; được công nhận ở vị trí có thâm niên hoặc quyền hạn cao hơn
"The professor was granted senior status, allowing him more flexibility in his research and teaching."
(Vị giáo sư được trao địa vị cấp cao, cho phép ông có nhiều linh hoạt hơn trong nghiên cứu và giảng dạy của mình.)
-
maintain senior status
Duy trì địa vị cấp cao; giữ vững vị trí có thâm niên hoặc quyền hạn
"Despite his age, he continued to maintain senior status within the firm, advising younger partners."
(Mặc dù đã lớn tuổi, ông vẫn tiếp tục duy trì địa vị cấp cao trong công ty, cố vấn cho các đối tác trẻ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
senior status
Danh từVị trí có cấp bậc hoặc thâm niên cao hơn, thường đi kèm với các đặc quyền hoặc trách nhiệm tăng thêm.
"After many years of dedicated service, she was granted senior status within the firm."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many companies offer benefits to employees with senior status: better healthcare, more vacation time, and higher salaries. |
Nhiều công ty cung cấp lợi ích cho nhân viên có thâm niên cao: bảo hiểm y tế tốt hơn, nhiều thời gian nghỉ hơn và mức lương cao hơn. |
| Phủ định | Gaining senior status isn't always easy: it requires years of dedicated service and a proven track record. |
Đạt được vị thế thâm niên không phải lúc nào cũng dễ dàng: nó đòi hỏi nhiều năm cống hiến và một thành tích đã được chứng minh. |
| Nghi vấn | What are the perks of senior status: increased responsibility, greater autonomy, or simply more respect from colleagues? |
Những đặc quyền của vị thế thâm niên là gì: tăng trách nhiệm, quyền tự chủ lớn hơn, hay đơn giản chỉ là sự tôn trọng hơn từ đồng nghiệp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "senior status".
