(Top Banner Ad)
senior status
B2
Danh từ B2 Tổng quát (pháp lý, nghề nghiệp, xã hội)

senior status

UK: /ˈsiːniə ˈsteɪtəs/ • US: /ˈsiːniər ˈsteɪtəs/

Nghĩa tiếng Việt

vị thế thâm niên chức vụ cao cấp tình trạng cao niên vị trí bề trên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A position of higher rank or seniority, often associated with increased privileges or responsibilities.

Vietnamese Meaning

Vị trí có cấp bậc hoặc thâm niên cao hơn, thường đi kèm với các đặc quyền hoặc trách nhiệm tăng thêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After many years of dedicated service, she was granted senior status within the firm."

    "Sau nhiều năm cống hiến tận tâm, cô ấy đã được trao vị thế thâm niên trong công ty."

  • "Many companies offer employees additional benefits upon achieving senior status."

    "Nhiều công ty cung cấp cho nhân viên các phúc lợi bổ sung khi đạt được vị thế thâm niên."

  • "Senior status in the organization comes with greater responsibility."

    "Vị thế thâm niên trong tổ chức đi kèm với trách nhiệm lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun senior người cấp cao, người lớn tuổi hơn; người có thâm niên
Adjective senior cấp cao hơn, thâm niên hơn; lớn tuổi hơn
Noun seniority thâm niên, sự ưu tiên theo thâm niên
Adjective junior cấp dưới, nhỏ tuổi hơn; ít thâm niên hơn (từ trái nghĩa)
Noun status địa vị, tình trạng, vị thế
Noun stature tầm vóc, địa vị, uy tín (thường là trong xã hội hoặc nghề nghiệp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (pháp lý, nghề nghiệp, xã hội)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
senex
Latin
senior
English
senior
Latin
stare
Latin
status
English
status
English
senior status (Modern English compound)

Nguồn gốc của "senior"

Từ "senior" trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ "senior" trong tiếng Latin, có nghĩa là "già hơn" hoặc "lớn tuổi hơn". Từ này lại là dạng so sánh của "senex", nghĩa là "già". Vì vậy, "senior" ban đầu được dùng để chỉ người có tuổi tác cao hơn, sau này mở rộng để chỉ người có thâm niên hoặc cấp bậc cao hơn trong một tổ chức hay nghề nghiệp.

Nguồn gốc của "status"

Từ "status" có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là "sự đứng", "tư thế" hoặc "vị trí". Nó liên quan đến động từ "stare" (đứng). Trong tiếng Anh, "status" được dùng để chỉ tình trạng, địa vị, hoặc vị thế xã hội hay nghề nghiệp của một người hoặc một vật, cho thấy vị trí của họ trong một hệ thống.

"Senior status": Địa vị của người thâm niên

Khi kết hợp "senior" (người cấp cao, thâm niên) và "status" (địa vị, vị thế), cụm từ "senior status" dùng để chỉ một địa vị hoặc vị thế đặc biệt dành cho người có kinh nghiệm, thâm niên, hoặc đạt đến một cấp bậc cao hơn trong một tổ chức. Địa vị này thường mang theo những quyền lợi, trách nhiệm và đôi khi là sự linh hoạt nhất định, đặc biệt trong các ngành nghề đòi hỏi kinh nghiệm lâu năm như luật sư hay giáo sư.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghề nghiệp (ví dụ, một luật sư có thâm niên), học thuật (ví dụ, một sinh viên năm cuối đại học), hoặc xã hội (ví dụ, người cao tuổi có những quyền lợi nhất định). Nó nhấn mạnh sự kinh nghiệm, uy tín và vị thế cao hơn so với những người khác.

Prepositions

with in

'with' thường được sử dụng để chỉ những đặc quyền hoặc trách nhiệm đi kèm với vị trí này (ví dụ: 'senior status with full benefits'). 'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà vị thế thâm niên được áp dụng (ví dụ: 'senior status in the company').

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + senior status
  • achieve achieve senior status
    (đạt được địa vị cấp cao)
  • grant grant senior status (to someone)
    (trao địa vị cấp cao (cho ai đó))
  • assume assume senior status
    (đảm nhận địa vị cấp cao (thường là thẩm phán))
  • take take senior status
    (nhận địa vị cấp cao (thường là thẩm phán))
  • retain retain senior status
    (duy trì địa vị cấp cao)
  • transition to transition to senior status
    (chuyển đổi sang địa vị cấp cao)
  • be offered be offered senior status
    (được đề nghị địa vị cấp cao)
  • hold hold senior status
    (giữ địa vị cấp cao)

Idioms

  • assume senior status

    Đảm nhận vị trí/địa vị cấp cao (thường dùng trong ngành luật, đặc biệt là với thẩm phán liên bang Hoa Kỳ khi họ bán nghỉ hưu nhưng vẫn xử lý một số vụ án)

    "After decades on the bench, Judge Smith decided to assume senior status next year."

    (Sau nhiều thập kỷ làm việc trên ghế thẩm phán, Thẩm phán Smith đã quyết định đảm nhận địa vị thẩm phán cấp cao vào năm tới.)

  • be granted senior status

    Được trao địa vị cấp cao; được công nhận ở vị trí có thâm niên hoặc quyền hạn cao hơn

    "The professor was granted senior status, allowing him more flexibility in his research and teaching."

    (Vị giáo sư được trao địa vị cấp cao, cho phép ông có nhiều linh hoạt hơn trong nghiên cứu và giảng dạy của mình.)

  • maintain senior status

    Duy trì địa vị cấp cao; giữ vững vị trí có thâm niên hoặc quyền hạn

    "Despite his age, he continued to maintain senior status within the firm, advising younger partners."

    (Mặc dù đã lớn tuổi, ông vẫn tiếp tục duy trì địa vị cấp cao trong công ty, cố vấn cho các đối tác trẻ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

senior status

Danh từ
Lật mặt

Vị trí có cấp bậc hoặc thâm niên cao hơn, thường đi kèm với các đặc quyền hoặc trách nhiệm tăng thêm.

"After many years of dedicated service, she was granted senior status within the firm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many companies offer benefits to employees with senior status: better healthcare, more vacation time, and higher salaries.
Nhiều công ty cung cấp lợi ích cho nhân viên có thâm niên cao: bảo hiểm y tế tốt hơn, nhiều thời gian nghỉ hơn và mức lương cao hơn.
Phủ định
Gaining senior status isn't always easy: it requires years of dedicated service and a proven track record.
Đạt được vị thế thâm niên không phải lúc nào cũng dễ dàng: nó đòi hỏi nhiều năm cống hiến và một thành tích đã được chứng minh.
Nghi vấn
What are the perks of senior status: increased responsibility, greater autonomy, or simply more respect from colleagues?
Những đặc quyền của vị thế thâm niên là gì: tăng trách nhiệm, quyền tự chủ lớn hơn, hay đơn giản chỉ là sự tôn trọng hơn từ đồng nghiệp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "senior status".

Vị trí Thẩm phán "Senior Status" tại Hoa Kỳ

Trong hệ thống tư pháp liên bang Hoa Kỳ, "senior status" là một hình thức bán nghỉ hưu đặc biệt dành cho các thẩm phán liên bang. Thẩm phán đạt "senior status" có thể giảm khối lượng công việc của mình xuống mức mong muốn nhưng vẫn tiếp tục phục vụ tòa án, giữ lại văn phòng, nhân viên và tiếp tục xử lý các vụ án. Đây là một cách để tận dụng kinh nghiệm của các thẩm phán lâu năm trong khi vẫn tạo cơ hội cho các thẩm phán mới.

Tầm quan trọng của thâm niên trong các ngành nghề

"Senior status" không chỉ là một danh hiệu mà còn là biểu tượng của kinh nghiệm và sự đóng góp lâu dài. Trong nhiều lĩnh vực như học thuật, quân đội, y tế và doanh nghiệp, việc đạt được "senior status" thường mang lại sự tôn trọng lớn hơn, quyền lợi đặc biệt (như lịch làm việc linh hoạt, quyền tự chủ cao hơn), và đôi khi là ảnh hưởng lớn hơn trong việc ra quyết định hoặc cố vấn cho các cấp dưới.