visibly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that can be seen or noticed.
Vietnamese Meaning
Một cách mà có thể được nhìn thấy hoặc nhận thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was visibly upset by the news."
"Cô ấy rõ ràng đã rất buồn khi nghe tin."
-
"The damage was visibly apparent."
"Sự thiệt hại đã hiện ra rất rõ ràng."
-
"He was visibly nervous before the presentation."
"Anh ấy đã lộ vẻ lo lắng trước bài thuyết trình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | visible | có thể nhìn thấy, hiển nhiên |
| Noun | visibility | tầm nhìn, khả năng nhìn thấy |
| Noun | vision | tầm nhìn, thị lực, ảo ảnh |
| Adjective | visual | thuộc về thị giác, bằng mắt |
| Verb | visualize | hình dung, mường tượng |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'visibly' thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc trạng thái được thể hiện rõ ràng, dễ nhận thấy bằng mắt thường hoặc bằng chứng bên ngoài. Nó nhấn mạnh tính trực quan và dễ quan sát của sự việc. Khác với 'obviously' có thể chỉ sự hiển nhiên dựa trên suy luận, 'visibly' tập trung vào những gì có thể thấy được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shudder shudder visibly (rùng mình rõ rệt)
-
tremble tremble visibly (run rẩy rõ rệt)
-
react react visibly (phản ứng rõ rệt)
-
change change visibly (thay đổi rõ rệt)
-
upset visibly upset (buồn bã rõ rệt)
-
shaken visibly shaken (hoảng sợ rõ rệt)
-
nervous visibly nervous (lo lắng rõ rệt)
-
relieved visibly relieved (nhẹ nhõm rõ rệt)
Idioms
-
visibly moved
xúc động rõ rệt (biểu lộ cảm xúc một cách dễ thấy)
"She was visibly moved by the heartfelt performance."
(Cô ấy đã xúc động rõ rệt trước màn trình diễn chân thành.)
-
visibly shaken
hoảng sợ rõ rệt (biểu lộ sự hoảng sợ, lo lắng một cách dễ thấy)
"After the accident, he was visibly shaken and couldn't speak."
(Sau vụ tai nạn, anh ấy hoảng sợ rõ rệt và không thể nói nên lời.)
-
not visibly affected
không bị ảnh hưởng rõ rệt (không biểu lộ dấu hiệu của sự ảnh hưởng)
"Despite the bad news, he appeared not visibly affected."
(Mặc dù có tin xấu, anh ấy dường như không bị ảnh hưởng rõ rệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
visibly
Trạng từMột cách mà có thể được nhìn thấy hoặc nhận thấy.
"She was visibly upset by the news."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visibly".
