(Top Banner Ad)
visibly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

visibly

UK: /ˈvɪzəbli/ • US: /ˈvɪzəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách rõ ràng có thể thấy rõ lộ rõ thấy rõ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that can be seen or noticed.

Vietnamese Meaning

Một cách mà có thể được nhìn thấy hoặc nhận thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was visibly upset by the news."

    "Cô ấy rõ ràng đã rất buồn khi nghe tin."

  • "The damage was visibly apparent."

    "Sự thiệt hại đã hiện ra rất rõ ràng."

  • "He was visibly nervous before the presentation."

    "Anh ấy đã lộ vẻ lo lắng trước bài thuyết trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective visible có thể nhìn thấy, hiển nhiên
Noun visibility tầm nhìn, khả năng nhìn thấy
Noun vision tầm nhìn, thị lực, ảo ảnh
Adjective visual thuộc về thị giác, bằng mắt
Verb visualize hình dung, mường tượng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vidēre
Latin
visibilis
Old French
visible
Middle English
visible
English
visible + -ly

Nguồn gốc của từ 'visibly'

Từ 'visibly' bắt nguồn từ tiếng Latin 'videre', có nghĩa là 'nhìn thấy'. Từ đó, chúng ta có 'visibilis' (có thể nhìn thấy), rồi qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung cổ thành 'visible'. Khi thêm hậu tố '-ly', từ này trở thành trạng từ, diễn tả điều gì đó được thực hiện hoặc xảy ra một cách rõ ràng, có thể nhìn thấy được bằng mắt thường.

Usage Note

Từ 'visibly' thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc trạng thái được thể hiện rõ ràng, dễ nhận thấy bằng mắt thường hoặc bằng chứng bên ngoài. Nó nhấn mạnh tính trực quan và dễ quan sát của sự việc. Khác với 'obviously' có thể chỉ sự hiển nhiên dựa trên suy luận, 'visibly' tập trung vào những gì có thể thấy được.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + visibly
  • shudder shudder visibly
    (rùng mình rõ rệt)
  • tremble tremble visibly
    (run rẩy rõ rệt)
  • react react visibly
    (phản ứng rõ rệt)
  • change change visibly
    (thay đổi rõ rệt)
Visibly + Adjective/Participle
  • upset visibly upset
    (buồn bã rõ rệt)
  • shaken visibly shaken
    (hoảng sợ rõ rệt)
  • nervous visibly nervous
    (lo lắng rõ rệt)
  • relieved visibly relieved
    (nhẹ nhõm rõ rệt)

Idioms

  • visibly moved

    xúc động rõ rệt (biểu lộ cảm xúc một cách dễ thấy)

    "She was visibly moved by the heartfelt performance."

    (Cô ấy đã xúc động rõ rệt trước màn trình diễn chân thành.)

  • visibly shaken

    hoảng sợ rõ rệt (biểu lộ sự hoảng sợ, lo lắng một cách dễ thấy)

    "After the accident, he was visibly shaken and couldn't speak."

    (Sau vụ tai nạn, anh ấy hoảng sợ rõ rệt và không thể nói nên lời.)

  • not visibly affected

    không bị ảnh hưởng rõ rệt (không biểu lộ dấu hiệu của sự ảnh hưởng)

    "Despite the bad news, he appeared not visibly affected."

    (Mặc dù có tin xấu, anh ấy dường như không bị ảnh hưởng rõ rệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visibly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách mà có thể được nhìn thấy hoặc nhận thấy.

"She was visibly upset by the news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visibly".

Ngôn ngữ cơ thể và sự biểu cảm

Trong giao tiếp, việc thể hiện cảm xúc 'visibly' (một cách rõ rệt) qua ngôn ngữ cơ thể (như nét mặt, cử chỉ) là rất quan trọng để người khác hiểu được trạng thái hoặc ý định của bạn. Ví dụ, một người có thể 'visibly sigh' (thở dài rõ rệt) để bày tỏ sự mệt mỏi hay thất vọng mà không cần nói lời nào.

Sự minh bạch và trách nhiệm giải trình

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị hoặc kinh doanh, việc mọi thứ diễn ra 'visibly' (một cách minh bạch, rõ ràng) thường được coi trọng. Điều này liên quan đến các khái niệm như trách nhiệm giải trình và sự trung thực, khi các hành động hoặc quyết định được thực hiện 'visibly and fairly' (rõ ràng và công bằng) trước công chúng.