(Top Banner Ad)
friction science
C1
noun phrase C1 Vật lý, Kỹ thuật

friction science

UK: /ˈfrɪkʃən ˈsaɪəns/ • US: /ˈfrɪkʃən ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học ma sát nghiên cứu ma sát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific study of friction, wear, and lubrication.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu khoa học về ma sát, hao mòn và bôi trơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Advances in friction science have led to improved engine efficiency."

    "Những tiến bộ trong khoa học ma sát đã dẫn đến hiệu quả động cơ được cải thiện."

  • "Research in friction science is crucial for developing more durable materials."

    "Nghiên cứu trong khoa học ma sát là rất quan trọng để phát triển các vật liệu bền hơn."

  • "The principles of friction science are applied in the design of brakes."

    "Các nguyên tắc của khoa học ma sát được áp dụng trong thiết kế phanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun friction sự ma sát
Adjective frictional thuộc về ma sát
Adjective frictionless không ma sát
Noun scientist nhà khoa học (người nghiên cứu khoa học ma sát)
Adjective scientific mang tính khoa học (liên quan đến phương pháp nghiên cứu)
Noun tribology khoa học về ma sát, mài mòn và bôi trơn (lĩnh vực liên quan chặt chẽ)

Synonyms

Related Words

wear (hao mòn)lubrication (bôi trơn)coefficient of friction (hệ số ma sát)surface roughness (độ nhám bề mặt)

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fricare
Latin
frictio
English
friction
Latin
scire
Latin
scientia
English
science
Modern English
friction science

Nguồn gốc của 'friction'

Từ 'friction' có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'fricare' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'chà xát' hoặc 'cọ xát'. Điều này phản ánh chính xác bản chất của ma sát – lực cản sinh ra khi hai bề mặt tiếp xúc và trượt lên nhau.

Hành trình của 'science'

Từ 'science' bắt nguồn từ 'scientia' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'sự hiểu biết'. Ban đầu, nó chỉ mọi loại kiến thức có được, nhưng theo thời gian, ý nghĩa của nó dần trở nên chuyên biệt hơn, chỉ những tri thức có được thông qua quan sát, thử nghiệm có hệ thống và phương pháp khoa học.

Usage Note

"Friction science" là một thuật ngữ chuyên ngành, đề cập đến lĩnh vực khoa học nghiên cứu các hiện tượng liên quan đến ma sát. Nó bao gồm các khía cạnh như cơ chế ma sát, các yếu tố ảnh hưởng đến ma sát, cách giảm ma sát (bôi trơn), và hậu quả của ma sát (hao mòn). Nó liên quan mật thiết đến tribology, một lĩnh vực liên ngành bao gồm ma sát, hao mòn và bôi trơn. Tuy nhiên, "friction science" có thể tập trung hẹp hơn vào các khía cạnh khoa học cơ bản của ma sát, trong khi tribology có phạm vi ứng dụng rộng hơn, bao gồm cả thiết kế và kỹ thuật.

Prepositions

in of

in friction science: được sử dụng để chỉ ra rằng một nghiên cứu hoặc phát hiện nào đó thuộc lĩnh vực khoa học ma sát. of friction science: thường được sử dụng để mô tả một khía cạnh hoặc phần của khoa học ma sát.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + friction science
  • study study friction science
    (nghiên cứu khoa học ma sát)
  • advance advance friction science
    (thúc đẩy/phát triển khoa học ma sát)
  • apply apply friction science
    (áp dụng khoa học ma sát)
Adjective + friction science
  • modern modern friction science
    (khoa học ma sát hiện đại)
  • applied applied friction science
    (khoa học ma sát ứng dụng)
  • fundamental fundamental friction science
    (khoa học ma sát cơ bản)
Noun + friction science (as modifier)
  • friction science friction science research
    (nghiên cứu khoa học ma sát)
  • friction science friction science principles
    (các nguyên tắc của khoa học ma sát)
  • friction science friction science field
    (lĩnh vực khoa học ma sát)

Idioms

  • the cutting edge of friction science

    lĩnh vực tiên tiến nhất của khoa học ma sát

    "Researchers are working at the cutting edge of friction science to develop new materials for spacecraft."

    (Các nhà nghiên cứu đang làm việc ở lĩnh vực tiên tiến nhất của khoa học ma sát để phát triển vật liệu mới cho tàu vũ trụ.)

  • advances in friction science

    những tiến bộ trong khoa học ma sát

    "Recent advances in friction science have significantly improved the efficiency of industrial machinery."

    (Những tiến bộ gần đây trong khoa học ma sát đã cải thiện đáng kể hiệu suất của máy móc công nghiệp.)

  • the principles of friction science

    các nguyên tắc của khoa học ma sát

    "A deep understanding of the principles of friction science is crucial for mechanical engineering students."

    (Hiểu biết sâu sắc về các nguyên tắc của khoa học ma sát là rất quan trọng đối với sinh viên kỹ thuật cơ khí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

friction science

noun phrase
Lật mặt

Nghiên cứu khoa học về ma sát, hao mòn và bôi trơn.

"Advances in friction science have led to improved engine efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "friction science".

Tầm quan trọng trong công nghiệp và đời sống

Khoa học ma sát không chỉ là một lĩnh vực học thuật khô khan mà còn có ảnh hưởng sâu rộng đến cuộc sống hàng ngày và sự phát triển công nghiệp. Nó là nền tảng cho việc thiết kế và vận hành các loại máy móc, phương tiện giao thông, và thậm chí cả các hoạt động đơn giản như đi bộ. Nhờ việc hiểu và kiểm soát ma sát, chúng ta có thể tạo ra các hệ thống cơ khí hiệu quả hơn, tiết kiệm năng lượng, bền bỉ hơn và an toàn hơn, từ đó thúc đẩy đổi mới công nghệ và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Những nhà tiên phong và di sản khoa học

Lịch sử của khoa học ma sát gắn liền với những tên tuổi vĩ đại. Leonardo da Vinci đã thực hiện những quan sát và thí nghiệm tiên phong về ma sát từ thế kỷ 15. Sau đó, vào thế kỷ 17 và 18, Guillaume Amontons và Charles-Augustin de Coulomb đã thiết lập các định luật cơ bản về ma sát, hình thành nên nền tảng cho lĩnh vực này. Công trình của họ không chỉ là những khám phá khoa học mà còn là minh chứng cho tinh thần không ngừng khám phá, tìm tòi và ứng dụng kiến thức của con người để giải thích và cải thiện thế giới xung quanh.