(Top Banner Ad)
wear
A1
Động từ A1 Đời sống hàng ngày, Thời trang

wear

UK: /weə(r)/ • US: /wer/

Nghĩa tiếng Việt

mặc đeo hao mòn quần áo
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have clothing, jewelry, etc. on your body.

Vietnamese Meaning

Mặc quần áo, đeo trang sức, v.v. trên người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wears a beautiful dress."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp."

  • "He always wears a hat."

    "Anh ấy luôn đội mũ."

  • "The inscription on the coin has worn away over time."

    "Chữ khắc trên đồng xu đã bị mòn theo thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wear mặc, mang, đeo
Noun wear sự hao mòn, quần áo
Adjective wearable có thể mặc được, có thể đeo được
Noun wearer người mặc, người đeo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wazjanan
Old English
werian

Nguồn Gốc Của 'Wear'

Từ 'wear' bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'che chở, bảo vệ'. Ban đầu, nó không chỉ giới hạn ở quần áo mà còn có thể dùng để chỉ việc trang bị vũ khí hoặc trang sức. Theo thời gian, nghĩa của nó thu hẹp lại, chủ yếu liên quan đến việc mặc quần áo lên người.

Usage Note

Động từ "wear" thường được sử dụng để chỉ hành động mặc, đeo các vật phẩm lên cơ thể. Nó nhấn mạnh trạng thái đang mặc hoặc đeo chứ không chỉ hành động mặc vào. Ví dụ: "wear a shirt" (mặc áo sơ mi) khác với "put on a shirt" (mặc áo sơ mi vào). "Put on" tập trung vào hành động mặc, trong khi "wear" tập trung vào trạng thái đang mặc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wear
  • casual wear
    (mặc đồ thường ngày)
  • formal wear
    (mặc đồ trang trọng)
  • outer wear
    (quần áo mặc ngoài)
Verb + wear
  • have to wear
    (phải mặc)
  • like to wear
    (thích mặc)
  • start to wear
    (bắt đầu mặc)
Wear + Noun
  • wear clothes
    (mặc quần áo)
  • wear jewelry
    (đeo trang sức)
  • wear makeup
    (trang điểm)

Idioms

  • wear your heart on your sleeve

    thật thà, bộc lộ cảm xúc một cách dễ dàng

    "He wears his heart on his sleeve, so everyone knows how he's feeling."

    (Anh ấy thật thà, luôn bộc lộ cảm xúc thật của mình, nên ai cũng biết anh ấy đang cảm thấy thế nào.)

  • wear the pants (in the family)

    nắm quyền lực, có tiếng nói quyết định (trong gia đình)

    "Everyone knows she wears the pants in that family."

    (Ai cũng biết cô ấy là người nắm quyền trong gia đình đó.)

  • wear thin

    trở nên nhàm chán, mất dần tác dụng

    "His excuses are starting to wear thin."

    (Những lời bào chữa của anh ấy bắt đầu trở nên nhàm chán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wear

Động từ
Lật mặt

Mặc quần áo, đeo trang sức, v.v. trên người.

"She wears a beautiful dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wear".

Dress Codes

Ở nhiều quốc gia phương Tây, dress code (quy tắc ăn mặc) rất quan trọng trong môi trường công sở và các sự kiện trang trọng. Ví dụ, 'business casual' thường được yêu cầu, có nghĩa là quần áo lịch sự nhưng không quá trang trọng như vest và cà vạt.

Wedding Attire

Truyền thống phương Tây thường quy định màu trắng cho váy cưới của cô dâu, tượng trưng cho sự thuần khiết. Khách mời thường tránh mặc màu trắng để không 'lấn át' cô dâu.