(Top Banner Ad)
tribology
C1
noun C1 Kỹ thuật, Vật lý

tribology

UK: /traɪˈbɒlədʒi/ • US: /traɪˈbɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học ma sát học kỹ thuật ma sát học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The science and engineering of interacting surfaces in relative motion. It includes the study and application of the principles of friction, lubrication, and wear.

Vietnamese Meaning

Khoa học và kỹ thuật về các bề mặt tương tác chuyển động tương đối với nhau. Nó bao gồm việc nghiên cứu và ứng dụng các nguyên tắc về ma sát, bôi trơn và mài mòn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tribology plays a crucial role in improving the efficiency and longevity of engines."

    "Tribology đóng một vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất và tuổi thọ của động cơ."

  • "The field of tribology is essential for the design of efficient and durable machinery."

    "Lĩnh vực tribology rất cần thiết cho việc thiết kế máy móc hiệu quả và bền bỉ."

  • "Advancements in tribology have led to significant reductions in energy consumption and material waste."

    "Những tiến bộ trong tribology đã dẫn đến sự giảm đáng kể về tiêu thụ năng lượng và lãng phí vật liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tribologist Nhà nghiên cứu về tribology; chuyên gia về ma sát, mài mòn và bôi trơn.
Adjective tribological Liên quan đến tribology; thuộc về ma sát, mài mòn và bôi trơn.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tribos (τρίβος)
Greek
-logia (-λογία)
English
tribology

Nguồn Gốc của Tribology

Từ 'tribology' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'tribos' có nghĩa là 'cọ xát' hoặc 'ma sát' và '-logia' có nghĩa là 'nghiên cứu về'. Thuật ngữ này được đặt ra vào năm 1966 bởi một báo cáo của Jost Report, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu ma sát, mài mòn và bôi trơn để tiết kiệm năng lượng và tài nguyên. Tribology không chỉ là khoa học mà còn là kỹ thuật, giúp chúng ta tạo ra các máy móc hiệu quả hơn và bền bỉ hơn.

Usage Note

Tribology là một lĩnh vực liên ngành, bao gồm vật lý, hóa học, kỹ thuật vật liệu và kỹ thuật cơ khí. Nó tập trung vào việc hiểu và kiểm soát ma sát, bôi trơn và mài mòn để cải thiện hiệu suất và tuổi thọ của các bộ phận chuyển động. Khác với các lĩnh vực đơn lẻ nghiên cứu ma sát hoặc bôi trơn một cách riêng biệt, tribology xem xét sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố này.

Prepositions

in of to

* in: sử dụng khi nói về vai trò của tribology trong một lĩnh vực cụ thể (e.g., tribology in engineering). * of: sử dụng khi nói về các khía cạnh hoặc yếu tố của tribology (e.g., the principles of tribology). * to: sử dụng khi nói về ứng dụng của tribology vào một mục tiêu cụ thể (e.g., applying tribology to reduce wear).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tribology
  • applied applied tribology
    (tribology ứng dụng (việc ứng dụng các nguyên tắc tribology vào thực tế))
  • modern modern tribology
    (tribology hiện đại (các phương pháp và nghiên cứu tribology tiên tiến))
  • engineering engineering tribology
    (tribology kỹ thuật (ứng dụng tribology trong thiết kế và bảo trì máy móc))
Verb + tribology
  • study study tribology
    (nghiên cứu tribology (học và tìm hiểu về tribology))
  • apply apply tribology
    (ứng dụng tribology (sử dụng các nguyên tắc tribology vào thực tế))
  • improve improve tribology
    (cải thiện tribology (nâng cao hiệu quả của các hệ thống liên quan đến tribology))

Idioms

  • Tribology is key to...

    Tribology là chìa khóa cho...

    "Tribology is key to improving the efficiency of engines."

    (Tribology là chìa khóa để cải thiện hiệu suất của động cơ.)

  • Understanding tribology can...

    Hiểu biết về tribology có thể...

    "Understanding tribology can save companies millions of dollars in maintenance costs."

    (Hiểu biết về tribology có thể giúp các công ty tiết kiệm hàng triệu đô la chi phí bảo trì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tribology

noun
Lật mặt

Khoa học và kỹ thuật về các bề mặt tương tác chuyển động tương đối với nhau. Nó bao gồm việc nghiên cứu và ứng dụng các nguyên tắc về ma sát, bôi trơn và mài mòn.

"Tribology plays a crucial role in improving the efficiency and longevity of engines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tribology".

Tầm Quan Trọng của Tribology trong Cuộc Sống Hàng Ngày

Tribology không chỉ giới hạn trong lĩnh vực kỹ thuật mà còn ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Từ xe hơi chúng ta lái, máy giặt chúng ta sử dụng, đến các thiết bị y tế phức tạp, tribology đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chúng hoạt động hiệu quả và bền bỉ. Nghiên cứu và ứng dụng tribology giúp giảm thiểu hao mòn, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường.