(Top Banner Ad)
military operation
B2
Danh từ B2 Quân sự

military operation

UK: /ˈmɪlɪtəri ˌɒpəˈreɪʃn/ • US: /ˈmɪlɪteri ˌɑːpəˈreɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

chiến dịch quân sự hoạt động quân sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coordinated military action or a strategic movement; an activity by armed forces designed to achieve a particular objective.

Vietnamese Meaning

Một hành động quân sự có phối hợp hoặc một sự di chuyển chiến lược; một hoạt động của lực lượng vũ trang được thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military operation was launched to liberate the city from enemy control."

    "Chiến dịch quân sự được phát động để giải phóng thành phố khỏi sự kiểm soát của kẻ thù."

  • "The military operation resulted in heavy casualties."

    "Chiến dịch quân sự dẫn đến thương vong lớn."

  • "A large-scale military operation is underway in the region."

    "Một chiến dịch quân sự quy mô lớn đang diễn ra trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj military thuộc về quân đội, quân sự
Noun militarism chủ nghĩa quân phiệt (tin vào việc duy trì quân đội mạnh và sử dụng nó để giải quyết xung đột)
Verb militarize quân sự hóa (trang bị vũ khí hoặc tổ chức theo kiểu quân đội)
Verb operate thực hiện, vận hành, điều hành (một hoạt động, máy móc)
Noun operator người điều hành, người vận hành (máy móc, thiết bị, hoặc một hoạt động nào đó)
Adj operational đang hoạt động, sẵn sàng hoạt động; thuộc về hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miles (soldier)
Latin
militaris (of soldiers)
Old French
militaire
English
military
Latin
operari (to work)
Latin
operatio (a working, action)
Old French
operacion
English
operation

Nguồn gốc 'quân sự' và 'hoạt động'

Cụm từ 'military operation' (hoạt động quân sự) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử lâu đời. 'Military' (quân sự) bắt nguồn từ tiếng Latin 'miles', có nghĩa là 'người lính'. Từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ để trở thành 'military' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ mọi thứ liên quan đến quân đội. 'Operation' (hoạt động) cũng từ tiếng Latin 'operatio', có nghĩa là 'một công việc' hoặc 'hành động'. Khi ghép lại, 'military operation' miêu tả một hành động hoặc chuỗi hành động có tổ chức được thực hiện bởi lực lượng vũ trang để đạt được một mục tiêu cụ thể, thường là trong chiến tranh hoặc gìn giữ hòa bình.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một kế hoạch hoặc hành động quân sự cụ thể, có mục tiêu rõ ràng và được thực hiện một cách có tổ chức. Nó khác với 'military exercise' (tập trận quân sự) vốn mang tính huấn luyện và thử nghiệm hơn là thực chiến.

Prepositions

in on during

'in' (trong) dùng để chỉ sự tham gia vào một chiến dịch (e.g., 'He served in a military operation'). 'on' (trên) dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể của chiến dịch (e.g., 'The report focused on the logistical challenges on the military operation'). 'during' (trong suốt) dùng để chỉ thời gian diễn ra chiến dịch (e.g., 'Many lives were lost during the military operation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + military operation
  • major a major military operation
    (một chiến dịch quân sự lớn)
  • joint a joint military operation
    (một chiến dịch quân sự chung (giữa nhiều lực lượng))
  • clandestine a clandestine military operation
    (một chiến dịch quân sự bí mật)
  • large-scale a large-scale military operation
    (một chiến dịch quân sự quy mô lớn)
  • humanitarian a humanitarian military operation
    (một chiến dịch quân sự nhân đạo)
Verb + military operation
  • launch launch a military operation
    (phát động/khởi động một chiến dịch quân sự)
  • conduct conduct a military operation
    (tiến hành một chiến dịch quân sự)
  • plan plan a military operation
    (lập kế hoạch cho một chiến dịch quân sự)
  • carry out carry out a military operation
    (thực hiện một chiến dịch quân sự)
  • suspend suspend a military operation
    (đình chỉ một chiến dịch quân sự)
  • end end a military operation
    (chấm dứt một chiến dịch quân sự)

Idioms

  • launch a military operation

    khởi động một chiến dịch quân sự

    "The government decided to launch a military operation to restore order in the region."

    (Chính phủ quyết định khởi động một chiến dịch quân sự để vãn hồi trật tự trong khu vực.)

  • conduct a military operation

    tiến hành/thực hiện một chiến dịch quân sự

    "The special forces conducted a complex military operation to rescue the hostages."

    (Lực lượng đặc nhiệm đã tiến hành một chiến dịch quân sự phức tạp để giải cứu các con tin.)

  • a full-scale military operation

    một chiến dịch quân sự toàn diện/quy mô lớn

    "Following the invasion, the country prepared for a full-scale military operation."

    (Sau cuộc xâm lược, đất nước đã chuẩn bị cho một chiến dịch quân sự toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

military operation

Danh từ
Lật mặt

Một hành động quân sự có phối hợp hoặc một sự di chuyển chiến lược; một hoạt động của lực lượng vũ trang được thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể.

"The military operation was launched to liberate the city from enemy control."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the military operation was successful is a testament to their planning.
Việc chiến dịch quân sự thành công là minh chứng cho sự chuẩn bị của họ.
Phủ định
Whether the military operation will commence is not confirmed.
Việc chiến dịch quân sự có bắt đầu hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Why the military operation was delayed remains a mystery.
Tại sao chiến dịch quân sự bị trì hoãn vẫn là một bí ẩn.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government planned a large-scale military operation.
Chính phủ đã lên kế hoạch cho một chiến dịch quân sự quy mô lớn.
Phủ định
Never before had such a complex military operation been undertaken.
Chưa bao giờ một chiến dịch quân sự phức tạp như vậy được thực hiện trước đây.
Nghi vấn
Should the military operation be delayed, the consequences could be severe.
Nếu chiến dịch quân sự bị trì hoãn, hậu quả có thể rất nghiêm trọng.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army will be conducting a military operation in the border region next week.
Quân đội sẽ tiến hành một chiến dịch quân sự ở khu vực biên giới vào tuần tới.
Phủ định
They won't be launching a military operation without proper authorization.
Họ sẽ không tiến hành một chiến dịch quân sự nếu không có ủy quyền thích hợp.
Nghi vấn
Will the government be initiating a large-scale military operation in the coming months?
Chính phủ có tiến hành một chiến dịch quân sự quy mô lớn trong những tháng tới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the military operation had been completed sooner.
Tôi ước chiến dịch quân sự đã được hoàn thành sớm hơn.
Phủ định
If only the military operation hadn't resulted in so many casualties.
Giá mà chiến dịch quân sự không gây ra quá nhiều thương vong.
Nghi vấn
I wish the general would reveal more details about the military operation; would he?
Tôi ước vị tướng tiết lộ thêm chi tiết về chiến dịch quân sự; liệu ông ấy có làm vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "military operation".

Phép tắc trong Chiến tranh và Luật Quốc tế

Các hoạt động quân sự, đặc biệt là trong xung đột vũ trang, không phải là vô luật lệ. Chúng phải tuân thủ các quy tắc của luật pháp quốc tế, bao gồm Công ước Geneva, nhằm bảo vệ thường dân, tù binh chiến tranh và giới hạn vũ khí được sử dụng. Mục đích là để giảm thiểu sự đau khổ và duy trì phẩm giá con người ngay cả trong thời chiến.

Vai trò của Lực lượng Gìn giữ Hòa bình

Liên Hợp Quốc thường triển khai các 'hoạt động gìn giữ hòa bình' (peacekeeping operations), đây là một dạng hoạt động quân sự đặc biệt. Mục tiêu của chúng không phải là chiến đấu mà là duy trì hòa bình, bảo vệ thường dân và hỗ trợ quá trình chính trị tại các khu vực xung đột. Các lực lượng này thường được trang bị vũ khí để tự vệ và đảm bảo an ninh cho sứ mệnh của mình.