(Top Banner Ad)
enemy fire
B2
Danh từ B2 Quân sự

enemy fire

UK: /ˈenəmi faɪər/ • US: /ˈɛnəmi faɪər/

Nghĩa tiếng Việt

hỏa lực của địch hỏa lực địch bắn phá của địch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gunfire or artillery fire from an enemy force.

Vietnamese Meaning

Hỏa lực từ quân địch, bao gồm súng và pháo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The troops advanced despite heavy enemy fire."

    "Binh lính tiến lên bất chấp hỏa lực mạnh mẽ từ quân địch."

  • "They took cover from enemy fire."

    "Họ tìm chỗ ẩn nấp khỏi hỏa lực của địch."

  • "The city came under enemy fire during the siege."

    "Thành phố hứng chịu hỏa lực của địch trong cuộc bao vây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enemy kẻ thù, đối phương
Adjective inimical thù địch, có hại (C1)
Noun fire lửa, sự khai hỏa, đạn bắn
Verb fire bắn, khai hỏa
Adjective fiery rực lửa, nóng nảy, hung hăng
Noun firefight cuộc đấu súng
Noun crossfire hỏa lực chéo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inimicus
Old French
enemi
English
enemy
Proto-Indo-European
*peh₂wr̥-
Proto-Germanic
*fūr
Old English
fyr
English
fire

Nguồn gốc 'enemy fire'

Cụm từ 'enemy fire' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ: 'enemy' (kẻ thù) và 'fire' (lửa hoặc hành động khai hỏa, bắn). Từ 'enemy' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inimicus' (không thân thiện), trong khi 'fire' bắt nguồn từ các ngôn ngữ Germanic cổ (liên quan đến lửa, sức nóng). Khi kết hợp, 'enemy fire' mô tả hỏa lực, đạn dược hoặc vũ khí được bắn ra từ phía kẻ thù, dùng để chỉ sự tấn công hoặc nguy hiểm từ đối phương trong bối cảnh chiến tranh hoặc xung đột quân sự.

Usage Note

Chỉ việc bị tấn công bằng vũ khí (súng, pháo, v.v.) từ phía kẻ thù. Thường được dùng trong bối cảnh chiến tranh, xung đột quân sự. Khác với 'friendly fire' (hỏa lực từ quân ta) và 'crossfire' (hỏa lực từ nhiều hướng).

Prepositions

under in

Sử dụng 'under enemy fire' khi nhấn mạnh việc đang chịu đựng hỏa lực của địch. Ví dụ: 'The soldiers were under enemy fire.' Sử dụng 'in enemy fire' để chỉ việc đang ở trong vùng hỏa lực của địch. Ví dụ: 'They were trapped in enemy fire.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + enemy fire
  • come under come under enemy fire
    (bị tấn công bởi hỏa lực địch)
  • face face enemy fire
    (đối mặt với hỏa lực địch)
  • draw draw enemy fire
    (thu hút hỏa lực địch)
  • return return enemy fire
    (bắn trả hỏa lực địch)
  • withstand withstand enemy fire
    (chịu đựng hỏa lực địch)
Adjective + enemy fire
  • heavy heavy enemy fire
    (hỏa lực địch dữ dội)
  • intense intense enemy fire
    (hỏa lực địch ác liệt)
  • sporadic sporadic enemy fire
    (hỏa lực địch lẻ tẻ/không liên tục)
  • constant constant enemy fire
    (hỏa lực địch liên tục)

Idioms

  • come under enemy fire

    bị tấn công bởi hỏa lực địch

    "The platoon came under heavy enemy fire as they approached the village."

    (Trung đội bị tấn công bởi hỏa lực địch dữ dội khi họ tiếp cận ngôi làng.)

  • draw enemy fire

    thu hút hỏa lực địch (thường để tạo cơ hội cho đồng đội)

    "His heroic action helped to draw enemy fire away from his comrades."

    (Hành động anh hùng của anh ấy đã giúp thu hút hỏa lực địch khỏi đồng đội của mình.)

  • return enemy fire

    bắn trả hỏa lực địch

    "They were ordered to return enemy fire immediately."

    (Họ được lệnh bắn trả hỏa lực địch ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enemy fire

Danh từ
Lật mặt

Hỏa lực từ quân địch, bao gồm súng và pháo.

"The troops advanced despite heavy enemy fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers faced enemy fire during the entire battle.
Những người lính đối mặt với hỏa lực của địch trong suốt trận chiến.
Phủ định
Only after the signal did they face enemy fire.
Chỉ sau khi có tín hiệu họ mới đối mặt với hỏa lực của địch.
Nghi vấn
Rarely had they experienced such intense enemy fire.
Hiếm khi họ trải qua hỏa lực địch dữ dội như vậy.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers had advanced further than they had planned before they encountered enemy fire.
Những người lính đã tiến xa hơn dự kiến trước khi họ chạm trán hỏa lực của địch.
Phủ định
They had not expected enemy fire so soon after crossing the border.
Họ đã không mong đợi hỏa lực của địch sớm đến vậy sau khi vượt qua biên giới.
Nghi vấn
Had the reconnaissance team reported any enemy fire before the main force moved in?
Đội trinh sát đã báo cáo bất kỳ hỏa lực nào của địch trước khi lực lượng chính tiến vào chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enemy fire".

Nguy hiểm và Anh hùng trong Chiến tranh

Cụm từ 'enemy fire' gắn liền với bối cảnh quân sự, gợi lên hình ảnh về nguy hiểm, sự đối đầu và hy sinh trên chiến trường. Nó thường xuất hiện trong các bộ phim chiến tranh, tin tức thời sự và tài liệu lịch sử, nhấn mạnh sự dũng cảm của binh lính khi đối mặt với hiểm nguy từ phía kẻ thù.

Phân biệt 'Enemy Fire' và 'Friendly Fire'

Trong văn hóa quân sự, điều quan trọng là phân biệt 'enemy fire' (hỏa lực từ quân địch) và 'friendly fire' (hỏa lực từ chính quân mình, thường là vô tình). Sự phân biệt này nhấn mạnh bản chất của cuộc tấn công – liệu đó là hành động thù địch từ đối phương hay một sai lầm đáng tiếc từ đồng đội, có ý nghĩa lớn trong việc đánh giá tình hình chiến đấu và trách nhiệm.