(Top Banner Ad)
shocking
B2
adjective B2 General

shocking

UK: /ˈʃɒkɪŋ/ • US: /ˈʃɑːkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây sốc kinh hoàng sửng sốt bàng hoàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing intense surprise, disgust, or outrage.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự ngạc nhiên, ghê tởm hoặc phẫn nộ tột độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The details of the crime were shocking."

    "Chi tiết của vụ án thật gây sốc."

  • "It's shocking that he would say such a thing."

    "Thật là sốc khi anh ta lại nói những điều như vậy."

  • "The results of the election were quite shocking."

    "Kết quả của cuộc bầu cử khá gây sốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shock cú sốc, sự choáng váng
Verb shock gây sốc, làm choáng váng
Adjective shocked bị sốc, choáng váng
Adverb shockingly một cách gây sốc, cực kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skokkan
Old French
choquer
French
choc
English
shock
English
shocking

Nguồn gốc của 'Shocking'

Từ 'shocking' bắt nguồn từ động từ 'to shock'. Bản thân từ 'shock' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16, được mượn từ tiếng Pháp 'choc', có nghĩa là một cú va chạm mạnh hoặc một sự rung động bất ngờ. Từ này lại có nguồn gốc từ động từ 'choquer' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'va vào, đụng độ'. Ban đầu, nó mô tả một sự va đập vật lý, nhưng sau đó, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ những cảm xúc mạnh mẽ, bất ngờ, gây sửng sốt hoặc giật mình.

Usage Note

Từ 'shocking' thường được dùng để miêu tả những sự kiện, hành vi, hoặc thông tin gây sốc về mặt đạo đức, gây bất ngờ lớn hoặc gây khó chịu sâu sắc. Nó mạnh hơn các từ như 'surprising' hoặc 'unexpected' và thường mang ý nghĩa tiêu cực. So với 'appalling', 'shocking' có thể ám chỉ một mức độ ngạc nhiên lớn hơn, trong khi 'appalling' nhấn mạnh vào sự kinh khủng và đáng ghê tởm. 'Outrageous' tập trung vào sự vượt quá giới hạn chấp nhận được về mặt đạo đức hoặc xã hội.

Prepositions

to for

'shocking to someone': gây sốc cho ai đó. 'shocking for someone': gây sốc cho ai đó (thường nhấn mạnh lý do gây sốc). Ví dụ: 'The news was shocking to her.' hoặc 'The cost was shocking for such a small item.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shocking
  • truly truly shocking
    (thực sự gây sốc)
  • absolutely absolutely shocking
    (hoàn toàn gây sốc)
  • deeply deeply shocking
    (gây sốc sâu sắc)
  • utterly utterly shocking
    (hoàn toàn, tuyệt đối gây sốc)
Verb + shocking
  • find find shocking
    (thấy gây sốc)
  • consider consider shocking
    (coi là gây sốc)
  • describe as describe as shocking
    (mô tả là gây sốc)
Adverb + shocking
  • shockingly bad shockingly bad
    (tệ đến kinh ngạc)
  • shockingly good shockingly good
    (tốt đến kinh ngạc)
  • shockingly high shockingly high
    (cao đến kinh ngạc)
Noun + shocking
  • a shocking revelation a shocking revelation
    (một tiết lộ gây sốc)
  • a shocking incident a shocking incident
    (một sự việc gây sốc)
  • a shocking defeat a shocking defeat
    (một thất bại gây sốc)
  • a shocking waste a shocking waste
    (một sự lãng phí đáng kinh ngạc)

Idioms

  • shocking pink

    Màu hồng chói chang, hồng rực rỡ (một màu hồng rất đậm và sáng)

    "She wore a shocking pink dress to the party."

    (Cô ấy mặc một chiếc váy màu hồng chói chang đến bữa tiệc.)

  • a shocking state of affairs

    Một tình hình/tình trạng đáng báo động, gây sốc

    "The report revealed a shocking state of affairs in the company's finances."

    (Báo cáo tiết lộ một tình hình tài chính đáng báo động của công ty.)

  • to be a shocking waste of something

    Là một sự lãng phí (thời gian, tiền bạc, tài năng) một cách đáng kinh ngạc

    "Leaving such a talented person unemployed is a shocking waste of potential."

    (Để một người tài năng như vậy thất nghiệp là một sự lãng phí tiềm năng đáng kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shocking

adjective
Lật mặt

Gây ra sự ngạc nhiên, ghê tởm hoặc phẫn nộ tột độ.

"The details of the crime were shocking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news of the accident was shocking.
Tin tức về vụ tai nạn thật sốc.
Phủ định
I didn't shock him with the bad news yesterday.
Tôi đã không làm anh ấy sốc với tin xấu ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did the movie end shockingly?
Bộ phim có kết thúc gây sốc không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news has been shockingly biased lately.
Tin tức dạo gần đây bị thiên vị một cách đáng kinh ngạc.
Phủ định
I haven't been shocking anyone with my opinions recently.
Gần đây tôi không gây sốc cho ai bằng ý kiến của mình cả.
Nghi vấn
Has the company been shocking investors with its poor performance?
Công ty có đang gây sốc cho các nhà đầu tư bằng kết quả hoạt động kém cỏi của mình không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's shocking announcement led to a market crash.
Thông báo gây sốc của công ty đã dẫn đến sự sụp đổ của thị trường.
Phủ định
The victims' families weren't shockingly silent about the verdict.
Gia đình các nạn nhân đã không im lặng một cách gây sốc về phán quyết.
Nghi vấn
Was the witness's testimony shockingly revealing?
Lời khai của nhân chứng có gây sốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shocking".

Giá trị gây sốc (Shock Value)

Trong nghệ thuật, truyền thông và giải trí, 'giá trị gây sốc' (shock value) là việc sử dụng những yếu tố gây sốc, gây tranh cãi hoặc bất ngờ để thu hút sự chú ý của khán giả, tạo ra ấn tượng mạnh hoặc kích động phản ứng cảm xúc. Điều này có thể được dùng để chỉ trích xã hội hoặc đơn giản là để gây tiếng vang.

Cú sốc điện và cảm xúc

Trong tiếng Anh, từ 'shock' không chỉ dùng để chỉ cú sốc cảm xúc mà còn dùng cho cú sốc vật lý, đặc biệt là 'electric shock' (cú sốc điện). Điều này ngụ ý rằng cảm giác ngạc nhiên hoặc hoảng sợ tột độ có thể mạnh mẽ như một cú giật điện, làm bạn 'đứng hình' hoặc mất phương hướng trong giây lát.