(Top Banner Ad)
fringe area
B2
noun B2 Địa lý, Xã hội học, Kinh tế, Khoa học

fringe area

UK: /frɪndʒ ˈeəriə/ • US: /frɪndʒ ˈeəriə/

Nghĩa tiếng Việt

vùng ven đô vùng ngoại vi khu vực rìa vùng rìa phủ sóng vùng ven
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The outer edge of an area or group; a marginal or peripheral area.

Vietnamese Meaning

Vùng rìa, vùng ven, khu vực ngoại vi; một khu vực ở bên ngoài hoặc không quan trọng so với khu vực trung tâm, hoặc một nhóm người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory is located in the fringe area of the city."

    "Nhà máy nằm ở vùng rìa của thành phố."

  • "The project aims to develop employment opportunities in the fringe areas of the city."

    "Dự án nhằm mục đích phát triển cơ hội việc làm ở các vùng rìa của thành phố."

  • "The satellite signal is weak in the fringe area."

    "Tín hiệu vệ tinh yếu ở vùng rìa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fringe phần rìa, vành, viền; tóc mái; nhóm thiểu số
Verb fringe làm thành viền, bao quanh
Adjective fringed có viền, có tua rua
Noun area khu vực, vùng, diện tích
Adjective areal thuộc khu vực, về diện tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học, Kinh tế, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fimbriae
Old French
frenge
Middle English
frenge
English
fringe
Latin
area
English
area
English
fringe area

Nguồn gốc của 'fringe'

Từ 'fringe' xuất phát từ tiếng Latin 'fimbriae' có nghĩa là 'viền, rìa, sợi chỉ'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ là 'frenge' và tiếng Anh cổ là 'frenge', mang ý nghĩa tương tự như mép, rìa hoặc một dải vật liệu trang trí ở mép vải.

Nguồn gốc của 'area'

Từ 'area' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'area', ban đầu chỉ một khu đất trống, một sân đập lúa, sau này mở rộng nghĩa để chỉ một vùng đất, một khu vực hoặc một không gian.

Sự kết hợp 'fringe area'

Khi hai từ này kết hợp lại, 'fringe area' trở thành một cụm danh từ mô tả một khu vực nằm ở rìa, biên giới hoặc vùng ngoại vi của một cái gì đó lớn hơn, chẳng hạn như một thành phố hoặc một vùng đất.

Usage Note

“Fringe area” thường được dùng để chỉ những khu vực nằm ở xa trung tâm thành phố hoặc một khu vực chính nào đó, thường mang ý nghĩa kém phát triển, ít được quan tâm hơn. Nó cũng có thể ám chỉ một lĩnh vực hoạt động hoặc một nhóm người có quan điểm khác biệt so với số đông. Cần phân biệt với 'suburb' (vùng ngoại ô) thường mang nghĩa khu dân cư nằm gần thành phố, và 'outskirts' (vùng ven) mang nghĩa đơn thuần là rìa của một khu vực.

Prepositions

in of

“in the fringe area” (ở vùng rìa), “fringe area of” (vùng rìa của). Ví dụ: “The factory is located in the fringe area of the city.” (Nhà máy nằm ở vùng rìa của thành phố.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fringe area
  • urban urban fringe area
    (khu vực rìa đô thị (vùng giáp ranh thành phố và nông thôn))
  • rural rural fringe area
    (khu vực rìa nông thôn (vùng ven của một khu vực nông thôn))
  • outer outer fringe area
    (khu vực rìa bên ngoài cùng)
  • remote remote fringe area
    (khu vực rìa xa xôi, hẻo lánh)
Verb + fringe area
  • live in live in the fringe area
    (sống ở khu vực rìa, vùng ven)
  • expand into expand into the fringe area
    (mở rộng vào khu vực rìa)
  • develop the develop the fringe area
    (phát triển khu vực rìa)

Idioms

  • on the fringe area of society/a group

    ở bên lề xã hội/một nhóm, không thuộc trung tâm, bị gạt ra bên ngoài hoặc ít được quan tâm

    "Many artists often find themselves operating on the fringe area of society, challenging conventional norms."

    (Nhiều nghệ sĩ thường thấy mình hoạt động ở bên lề xã hội, thách thức các chuẩn mực thông thường.)

  • explore the fringe areas of knowledge/science

    khám phá những lĩnh vực tri thức/khoa học còn ít được biết đến, chưa được nghiên cứu sâu hoặc mang tính thử nghiệm

    "Her research explores the fringe areas of quantum physics, delving into theories that are not yet widely accepted."

    (Nghiên cứu của cô ấy khám phá những lĩnh vực rìa của vật lý lượng tử, đi sâu vào các lý thuyết chưa được chấp nhận rộng rãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fringe area

noun
Lật mặt

Vùng rìa, vùng ven, khu vực ngoại vi; một khu vực ở bên ngoài hoặc không quan trọng so với khu vực trung tâm, hoặc một nhóm người.

"The factory is located in the fringe area of the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city expands, this area will become less of a fringe area and more integrated.
Nếu thành phố mở rộng, khu vực này sẽ không còn là vùng ven nữa mà sẽ hòa nhập hơn.
Phủ định
If we don't invest in infrastructure, the outskirts will remain a fringe area with limited services.
Nếu chúng ta không đầu tư vào cơ sở hạ tầng, vùng ngoại ô sẽ vẫn là vùng ven với các dịch vụ hạn chế.
Nghi vấn
Will the land value increase if the fringe area develops into a residential zone?
Liệu giá trị đất có tăng nếu vùng ven phát triển thành khu dân cư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fringe area".

Khu vực rìa đô thị và quy hoạch

Các 'fringe area' đặc biệt quan trọng trong quy hoạch đô thị. Chúng thường là vùng chuyển tiếp giữa thành phố và nông thôn, đối mặt với thách thức về mở rộng đô thị không kiểm soát, thiếu hụt hạ tầng nhưng cũng có cơ hội cho phát triển bền vững và tạo ra các khu dân cư mới.

Khía cạnh xã hội và tư tưởng

Theo nghĩa bóng, 'fringe area' có thể ám chỉ những nhóm xã hội bị gạt ra ngoài lề, hoặc những ý tưởng, tư tưởng không chính thống, tồn tại bên ngoài dòng chảy chủ đạo. Những ý tưởng này đôi khi bị coi là cực đoan nhưng cũng có thể là nguồn gốc của sự đổi mới và thay đổi.