(Top Banner Ad)
marginal
B2
Adjective B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là Kinh tế, Thống kê, Xã hội học)

marginal

UK: /ˈmɑːdʒɪnəl/ • US: /ˈmɑːrdʒɪnəl/

Nghĩa tiếng Việt

không đáng kể ngoại biên bên lề vùng ven
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or at the edge or margin; not very important.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc ở mép, rìa; không quan trọng lắm; nhỏ bé, không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project had only a marginal impact on unemployment."

    "Dự án chỉ có tác động không đáng kể đến tình trạng thất nghiệp."

  • "The difference between the two candidates was marginal."

    "Sự khác biệt giữa hai ứng cử viên là không đáng kể."

  • "They live in a marginal area of the city."

    "Họ sống ở một khu vực vùng ven của thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun margin Bờ, mép, lề; sự chênh lệch nhỏ; lợi nhuận
Adverb marginally Ở mức độ nhỏ, không đáng kể
Verb marginalize Đẩy ra ngoài lề, làm cho trở nên không quan trọng
Noun marginalization Sự đẩy ra ngoài lề, sự gạt bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là Kinh tế, Thống kê, Xã hội học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
margo
Late Latin
marginalis
Old French
marginal
English
marginal

Nguồn Gốc Từ Bờ Mép Đến Sự Không Đáng Kể

Từ 'marginal' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'margo', có nghĩa là 'bờ, mép, rìa'. Ban đầu, nó chỉ những thứ nằm ở lề, ở biên giới. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ những gì nhỏ bé, không quan trọng, hoặc những người/nhóm người bị đẩy ra ngoài lề xã hội, ít được chú ý. Sự thay đổi nghĩa này phản ánh cách chúng ta nhìn nhận từ 'cái rìa' không chỉ về mặt vật lý mà còn về mặt xã hội và tầm quan trọng.

Usage Note

Từ 'marginal' thường được dùng để mô tả những thứ ở vị trí biên, không phải là trung tâm, hoặc có tầm quan trọng không lớn. Nó có thể chỉ về vị trí địa lý, vai trò, hoặc sự ảnh hưởng. Cần phân biệt với 'minor' (nhỏ, thứ yếu) ở chỗ 'marginal' nhấn mạnh hơn vào vị trí hoặc trạng thái bên lề, trong khi 'minor' chỉ đơn thuần là nhỏ hơn về số lượng hoặc tầm quan trọng.

Prepositions

to in

'marginal to' thường dùng để chỉ một yếu tố không quan trọng đối với một cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: 'This issue is marginal to our main concerns.' ('marginal in' thường ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ một cái gì đó có vị trí bên lề trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'His role was marginal in the company.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marginal
  • very very marginal
    (rất nhỏ, không đáng kể)
  • only only marginal
    (chỉ ở mức độ nhỏ)
  • politically politically marginal
    (không có ảnh hưởng chính trị lớn, ở vị trí yếu kém về chính trị)
  • socially socially marginal
    (bị gạt ra rìa xã hội, ở bên lề xã hội)
marginal + Noun
  • difference marginal difference
    (sự khác biệt rất nhỏ)
  • improvement marginal improvement
    (sự cải thiện nhỏ)
  • group marginal group
    (nhóm bị gạt ra ngoài lề, nhóm yếu thế)
  • land marginal land
    (đất kém màu mỡ, đất ít hiệu quả)
Verb + marginally
  • improve improve marginally
    (cải thiện một chút, tiến bộ nhẹ)
  • increase increase marginally
    (tăng nhẹ, tăng một chút)

Idioms

  • on the margins of society

    ở rìa xã hội, bị gạt ra ngoài lề xã hội

    "Many artists live on the margins of society, struggling to make a living."

    (Nhiều nghệ sĩ sống ở rìa xã hội, chật vật kiếm sống.)

  • marginal gains

    những cải thiện nhỏ nhưng tích lũy, lợi ích gia tăng nhỏ

    "The cycling team achieved success by focusing on marginal gains in every aspect of their training."

    (Đội đua xe đạp đã đạt được thành công nhờ tập trung vào những cải thiện nhỏ nhất trong mọi khía cạnh tập luyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marginal

Adjective
Lật mặt

Thuộc về hoặc ở mép, rìa; không quan trọng lắm; nhỏ bé, không đáng kể.

"The project had only a marginal impact on unemployment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits increased marginally this quarter.
Lợi nhuận của công ty tăng nhẹ trong quý này.
Phủ định
She marginally improved her score, but it wasn't enough to pass.
Cô ấy cải thiện điểm số một chút, nhưng không đủ để vượt qua.
Nghi vấn
Did he marginally outperform his competitors in the sales contest?
Anh ấy có vượt trội hơn một chút so với các đối thủ cạnh tranh trong cuộc thi bán hàng không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company experienced marginal growth this year: a slight increase in sales, but not enough to significantly impact profits.
Công ty đã trải qua sự tăng trưởng không đáng kể trong năm nay: một sự tăng nhẹ trong doanh số bán hàng, nhưng không đủ để tác động đáng kể đến lợi nhuận.
Phủ định
His contribution was not marginal: it was central to the project's success, involving key decisions and innovative solutions.
Sự đóng góp của anh ấy không hề nhỏ: nó là trung tâm cho sự thành công của dự án, bao gồm các quyết định quan trọng và các giải pháp sáng tạo.
Nghi vấn
Was the improvement marginal: did it barely meet expectations, or did it significantly exceed them?
Liệu sự cải thiện có nhỏ không: nó có vừa đủ đáp ứng kỳ vọng, hay nó vượt quá đáng kể?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company's profit margin increases, they will marginally improve employee benefits.
Nếu tỷ suất lợi nhuận của công ty tăng lên, họ sẽ cải thiện một chút phúc lợi cho nhân viên.
Phủ định
If you don't address the marginal errors in the report, the project will be delayed.
Nếu bạn không giải quyết những lỗi nhỏ trong báo cáo, dự án sẽ bị trì hoãn.
Nghi vấn
Will the outcome be marginally different if we use a different approach?
Liệu kết quả có khác đi một chút nếu chúng ta sử dụng một phương pháp khác không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had addressed the marginal performance issues earlier, they would have avoided significant losses.
Nếu công ty đã giải quyết các vấn đề về hiệu suất không đáng kể sớm hơn, họ đã tránh được những tổn thất đáng kể.
Phủ định
If the marketing campaign had not had only a marginal impact, the product launch would not have been considered a failure.
Nếu chiến dịch tiếp thị không chỉ có tác động không đáng kể, việc ra mắt sản phẩm đã không bị coi là một thất bại.
Nghi vấn
Would they have considered the project successful if the profits had been only marginally higher than the expenses?
Liệu họ có coi dự án thành công nếu lợi nhuận chỉ cao hơn chi phí một chút?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the profit margin is marginal, the company invests cautiously.
Nếu biên lợi nhuận là không đáng kể, công ty sẽ đầu tư một cách thận trọng.
Phủ định
When a product's impact is marginal, customers do not always notice the difference.
Khi tác động của một sản phẩm là không đáng kể, khách hàng không phải lúc nào cũng nhận thấy sự khác biệt.
Nghi vấn
If the improvements are only marginally better, does it justify the increased cost?
Nếu những cải tiến chỉ tốt hơn một chút, nó có biện minh cho chi phí tăng lên không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the impact of the new policy on the company's profits was marginal.
Cô ấy nói rằng tác động của chính sách mới lên lợi nhuận của công ty là không đáng kể.
Phủ định
He told me that he didn't think the difference between the two products was marginally noticeable.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ sự khác biệt giữa hai sản phẩm là đáng chú ý một cách không đáng kể.
Nghi vấn
They asked if the changes we were proposing would have a marginal effect on the environment.
Họ hỏi liệu những thay đổi mà chúng tôi đề xuất có tác động không đáng kể đến môi trường hay không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The changes we made had a marginal impact on the outcome.
Những thay đổi chúng tôi đã thực hiện có tác động không đáng kể đến kết quả.
Phủ định
Isn't the difference between the two products only marginally noticeable?
Phải chăng sự khác biệt giữa hai sản phẩm chỉ hơi đáng chú ý?
Nghi vấn
Is his involvement in the project only marginal?
Sự tham gia của anh ấy vào dự án có phải chỉ là không đáng kể không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the company will have marginally improved its environmental impact.
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, công ty sẽ cải thiện tác động môi trường của mình một cách không đáng kể.
Phủ định
By next year, the government won't have marginalized the importance of renewable energy sources in their long-term energy plan.
Đến năm sau, chính phủ sẽ không làm giảm tầm quan trọng của các nguồn năng lượng tái tạo trong kế hoạch năng lượng dài hạn của họ.
Nghi vấn
Will the new marketing campaign have marginally increased sales by the end of the quarter?
Liệu chiến dịch marketing mới có làm tăng doanh số một cách không đáng kể vào cuối quý không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been operating marginally, barely making a profit, before the new CEO arrived.
Công ty đã hoạt động một cách lợi nhuận rất nhỏ, gần như không có lợi nhuận, trước khi CEO mới đến.
Phủ định
The athlete hadn't been improving marginally; his performance had actually been declining significantly.
Vận động viên đã không cải thiện một chút nào; thực tế là thành tích của anh ấy đã giảm sút đáng kể.
Nghi vấn
Had the impact of the new policy been marginally affecting sales before the official report was released?
Liệu tác động của chính sách mới đã ảnh hưởng không đáng kể đến doanh số bán hàng trước khi báo cáo chính thức được công bố?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been marginally improving its profits this quarter.
Công ty đã cải thiện lợi nhuận một cách không đáng kể trong quý này.
Phủ định
The student hasn't been marginally participating in class discussions recently.
Gần đây, học sinh đó không tham gia các cuộc thảo luận trên lớp một cách đáng kể.
Nghi vấn
Has the government been marginally addressing the issue of poverty for the past decade?
Chính phủ đã giải quyết vấn đề nghèo đói một cách không đáng kể trong thập kỷ qua phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The impact of the new policy is marginal.
Tác động của chính sách mới là không đáng kể.
Phủ định
She does not live in the margin of society.
Cô ấy không sống bên lề xã hội.
Nghi vấn
Does he marginally improve his score each time?
Anh ấy có cải thiện điểm số một cách không đáng kể mỗi lần không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's marginal profits were enough to keep it afloat.
Lợi nhuận ít ỏi của công ty đủ để duy trì hoạt động.
Phủ định
The student's marginal improvement wasn't enough to pass the exam.
Sự cải thiện không đáng kể của học sinh không đủ để vượt qua kỳ thi.
Nghi vấn
Was Sarah's and John's marginal contribution really significant?
Đóng góp không đáng kể của Sarah và John có thực sự đáng kể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marginal".

Nhóm người bị gạt ra lề xã hội (Marginalized Groups)

Trong xã hội phương Tây và nhiều nơi khác, khái niệm 'marginalized groups' (các nhóm bị gạt ra lề xã hội) rất quan trọng. Đây là những nhóm người bị thiệt thòi, bị phân biệt đối xử, hoặc ít có tiếng nói trong xã hội (ví dụ: người nghèo, người khuyết tật, người dân tộc thiểu số, người nhập cư, LGBTQ+). Từ 'marginal' thường được dùng để mô tả tình trạng của họ, nhấn mạnh việc họ bị đẩy ra khỏi trung tâm, ít được tiếp cận các nguồn lực và cơ hội.

Lợi ích biên (Marginal Utility) và Chi phí biên (Marginal Cost) trong Kinh tế học

Trong kinh tế học, 'marginal utility' (lợi ích biên) là một khái niệm cơ bản chỉ sự thỏa mãn bổ sung mà một người nhận được từ việc tiêu thụ thêm một đơn vị hàng hóa hoặc dịch vụ. Tương tự, 'marginal cost' (chi phí biên) là chi phí tăng thêm để sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm. Những khái niệm này giúp các nhà kinh tế học hiểu rõ hơn về hành vi của người tiêu dùng và doanh nghiệp trong việc đưa ra quyết định ở 'biên' (tức là ở mỗi đơn vị tăng thêm).