marginal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc ở mép, rìa; không quan trọng lắm; nhỏ bé, không đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project had only a marginal impact on unemployment."
"Dự án chỉ có tác động không đáng kể đến tình trạng thất nghiệp."
-
"The difference between the two candidates was marginal."
"Sự khác biệt giữa hai ứng cử viên là không đáng kể."
-
"They live in a marginal area of the city."
"Họ sống ở một khu vực vùng ven của thành phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | margin | Bờ, mép, lề; sự chênh lệch nhỏ; lợi nhuận |
| Adverb | marginally | Ở mức độ nhỏ, không đáng kể |
| Verb | marginalize | Đẩy ra ngoài lề, làm cho trở nên không quan trọng |
| Noun | marginalization | Sự đẩy ra ngoài lề, sự gạt bỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'marginal' thường được dùng để mô tả những thứ ở vị trí biên, không phải là trung tâm, hoặc có tầm quan trọng không lớn. Nó có thể chỉ về vị trí địa lý, vai trò, hoặc sự ảnh hưởng. Cần phân biệt với 'minor' (nhỏ, thứ yếu) ở chỗ 'marginal' nhấn mạnh hơn vào vị trí hoặc trạng thái bên lề, trong khi 'minor' chỉ đơn thuần là nhỏ hơn về số lượng hoặc tầm quan trọng.
Prepositions
'marginal to' thường dùng để chỉ một yếu tố không quan trọng đối với một cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: 'This issue is marginal to our main concerns.' ('marginal in' thường ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ một cái gì đó có vị trí bên lề trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'His role was marginal in the company.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very marginal (rất nhỏ, không đáng kể)
-
only only marginal (chỉ ở mức độ nhỏ)
-
politically politically marginal (không có ảnh hưởng chính trị lớn, ở vị trí yếu kém về chính trị)
-
socially socially marginal (bị gạt ra rìa xã hội, ở bên lề xã hội)
-
difference marginal difference (sự khác biệt rất nhỏ)
-
improvement marginal improvement (sự cải thiện nhỏ)
-
group marginal group (nhóm bị gạt ra ngoài lề, nhóm yếu thế)
-
land marginal land (đất kém màu mỡ, đất ít hiệu quả)
-
improve improve marginally (cải thiện một chút, tiến bộ nhẹ)
-
increase increase marginally (tăng nhẹ, tăng một chút)
Idioms
-
on the margins of society
ở rìa xã hội, bị gạt ra ngoài lề xã hội
"Many artists live on the margins of society, struggling to make a living."
(Nhiều nghệ sĩ sống ở rìa xã hội, chật vật kiếm sống.)
-
marginal gains
những cải thiện nhỏ nhưng tích lũy, lợi ích gia tăng nhỏ
"The cycling team achieved success by focusing on marginal gains in every aspect of their training."
(Đội đua xe đạp đã đạt được thành công nhờ tập trung vào những cải thiện nhỏ nhất trong mọi khía cạnh tập luyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marginal
AdjectiveThuộc về hoặc ở mép, rìa; không quan trọng lắm; nhỏ bé, không đáng kể.
"The project had only a marginal impact on unemployment."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's profits increased marginally this quarter. |
Lợi nhuận của công ty tăng nhẹ trong quý này. |
| Phủ định | She marginally improved her score, but it wasn't enough to pass. |
Cô ấy cải thiện điểm số một chút, nhưng không đủ để vượt qua. |
| Nghi vấn | Did he marginally outperform his competitors in the sales contest? |
Anh ấy có vượt trội hơn một chút so với các đối thủ cạnh tranh trong cuộc thi bán hàng không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company experienced marginal growth this year: a slight increase in sales, but not enough to significantly impact profits. |
Công ty đã trải qua sự tăng trưởng không đáng kể trong năm nay: một sự tăng nhẹ trong doanh số bán hàng, nhưng không đủ để tác động đáng kể đến lợi nhuận. |
| Phủ định | His contribution was not marginal: it was central to the project's success, involving key decisions and innovative solutions. |
Sự đóng góp của anh ấy không hề nhỏ: nó là trung tâm cho sự thành công của dự án, bao gồm các quyết định quan trọng và các giải pháp sáng tạo. |
| Nghi vấn | Was the improvement marginal: did it barely meet expectations, or did it significantly exceed them? |
Liệu sự cải thiện có nhỏ không: nó có vừa đủ đáp ứng kỳ vọng, hay nó vượt quá đáng kể? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company's profit margin increases, they will marginally improve employee benefits. |
Nếu tỷ suất lợi nhuận của công ty tăng lên, họ sẽ cải thiện một chút phúc lợi cho nhân viên. |
| Phủ định | If you don't address the marginal errors in the report, the project will be delayed. |
Nếu bạn không giải quyết những lỗi nhỏ trong báo cáo, dự án sẽ bị trì hoãn. |
| Nghi vấn | Will the outcome be marginally different if we use a different approach? |
Liệu kết quả có khác đi một chút nếu chúng ta sử dụng một phương pháp khác không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had addressed the marginal performance issues earlier, they would have avoided significant losses. |
Nếu công ty đã giải quyết các vấn đề về hiệu suất không đáng kể sớm hơn, họ đã tránh được những tổn thất đáng kể. |
| Phủ định | If the marketing campaign had not had only a marginal impact, the product launch would not have been considered a failure. |
Nếu chiến dịch tiếp thị không chỉ có tác động không đáng kể, việc ra mắt sản phẩm đã không bị coi là một thất bại. |
| Nghi vấn | Would they have considered the project successful if the profits had been only marginally higher than the expenses? |
Liệu họ có coi dự án thành công nếu lợi nhuận chỉ cao hơn chi phí một chút? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the profit margin is marginal, the company invests cautiously. |
Nếu biên lợi nhuận là không đáng kể, công ty sẽ đầu tư một cách thận trọng. |
| Phủ định | When a product's impact is marginal, customers do not always notice the difference. |
Khi tác động của một sản phẩm là không đáng kể, khách hàng không phải lúc nào cũng nhận thấy sự khác biệt. |
| Nghi vấn | If the improvements are only marginally better, does it justify the increased cost? |
Nếu những cải tiến chỉ tốt hơn một chút, nó có biện minh cho chi phí tăng lên không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the impact of the new policy on the company's profits was marginal. |
Cô ấy nói rằng tác động của chính sách mới lên lợi nhuận của công ty là không đáng kể. |
| Phủ định | He told me that he didn't think the difference between the two products was marginally noticeable. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ sự khác biệt giữa hai sản phẩm là đáng chú ý một cách không đáng kể. |
| Nghi vấn | They asked if the changes we were proposing would have a marginal effect on the environment. |
Họ hỏi liệu những thay đổi mà chúng tôi đề xuất có tác động không đáng kể đến môi trường hay không. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The changes we made had a marginal impact on the outcome. |
Những thay đổi chúng tôi đã thực hiện có tác động không đáng kể đến kết quả. |
| Phủ định | Isn't the difference between the two products only marginally noticeable? |
Phải chăng sự khác biệt giữa hai sản phẩm chỉ hơi đáng chú ý? |
| Nghi vấn | Is his involvement in the project only marginal? |
Sự tham gia của anh ấy vào dự án có phải chỉ là không đáng kể không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new regulations are implemented, the company will have marginally improved its environmental impact. |
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, công ty sẽ cải thiện tác động môi trường của mình một cách không đáng kể. |
| Phủ định | By next year, the government won't have marginalized the importance of renewable energy sources in their long-term energy plan. |
Đến năm sau, chính phủ sẽ không làm giảm tầm quan trọng của các nguồn năng lượng tái tạo trong kế hoạch năng lượng dài hạn của họ. |
| Nghi vấn | Will the new marketing campaign have marginally increased sales by the end of the quarter? |
Liệu chiến dịch marketing mới có làm tăng doanh số một cách không đáng kể vào cuối quý không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been operating marginally, barely making a profit, before the new CEO arrived. |
Công ty đã hoạt động một cách lợi nhuận rất nhỏ, gần như không có lợi nhuận, trước khi CEO mới đến. |
| Phủ định | The athlete hadn't been improving marginally; his performance had actually been declining significantly. |
Vận động viên đã không cải thiện một chút nào; thực tế là thành tích của anh ấy đã giảm sút đáng kể. |
| Nghi vấn | Had the impact of the new policy been marginally affecting sales before the official report was released? |
Liệu tác động của chính sách mới đã ảnh hưởng không đáng kể đến doanh số bán hàng trước khi báo cáo chính thức được công bố? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been marginally improving its profits this quarter. |
Công ty đã cải thiện lợi nhuận một cách không đáng kể trong quý này. |
| Phủ định | The student hasn't been marginally participating in class discussions recently. |
Gần đây, học sinh đó không tham gia các cuộc thảo luận trên lớp một cách đáng kể. |
| Nghi vấn | Has the government been marginally addressing the issue of poverty for the past decade? |
Chính phủ đã giải quyết vấn đề nghèo đói một cách không đáng kể trong thập kỷ qua phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The impact of the new policy is marginal. |
Tác động của chính sách mới là không đáng kể. |
| Phủ định | She does not live in the margin of society. |
Cô ấy không sống bên lề xã hội. |
| Nghi vấn | Does he marginally improve his score each time? |
Anh ấy có cải thiện điểm số một cách không đáng kể mỗi lần không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's marginal profits were enough to keep it afloat. |
Lợi nhuận ít ỏi của công ty đủ để duy trì hoạt động. |
| Phủ định | The student's marginal improvement wasn't enough to pass the exam. |
Sự cải thiện không đáng kể của học sinh không đủ để vượt qua kỳ thi. |
| Nghi vấn | Was Sarah's and John's marginal contribution really significant? |
Đóng góp không đáng kể của Sarah và John có thực sự đáng kể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marginal".
