(Top Banner Ad)
front page
B1
Noun B1 Báo chí, Xuất bản

front page

UK: /ˈfrʌnt ˌpeɪdʒ/ • US: /ˈfrʌnt ˌpeɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

trang nhất mặt tiền (nghĩa bóng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first page of a newspaper or other publication, usually containing the most important news stories.

Vietnamese Meaning

Trang nhất của một tờ báo hoặc ấn phẩm khác, thường chứa những tin tức quan trọng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scandal was splashed across the front page."

    "Vụ bê bối được đăng trang nhất."

  • "Her picture was on the front page of the newspaper."

    "Ảnh của cô ấy ở trên trang nhất của tờ báo."

  • "This story is front-page news."

    "Câu chuyện này là tin tức trang nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective front-page liên quan đến trang nhất; được đăng trên trang nhất (ví dụ: a front-page story - một câu chuyện trang nhất)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frons
Old French
front
Latin
pagina
Old French
page
English
front page

Nguồn gốc từ 'front page'

Từ 'front page' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'front' (có nghĩa là phía trước, từ gốc Latin 'frons') và 'page' (có nghĩa là trang giấy, từ gốc Latin 'pagina'). Trong ngữ cảnh báo chí, 'front page' xuất hiện từ thế kỷ 19 để chỉ 'trang nhất' hoặc 'trang bìa' của một tờ báo. Đây là nơi dành cho những tin tức quan trọng nhất, nhằm thu hút sự chú ý của độc giả ngay lập tức.

Usage Note

Cụm từ 'front page' thường được dùng để chỉ tầm quan trọng của một tin tức. Nếu một sự kiện được đăng trên trang nhất, điều đó có nghĩa là nó rất quan trọng và thu hút sự chú ý của công chúng. Nó cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự nổi bật hoặc tầm quan trọng của một người hoặc một vấn đề nào đó.

Prepositions

on

Sử dụng giới từ 'on' khi nói về việc một tin tức hoặc một người nào đó xuất hiện trên trang nhất. Ví dụ: 'The scandal was on the front page.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + front page
  • the entire the entire front page
    (toàn bộ trang nhất)
  • a full a full front page ad
    (một quảng cáo chiếm trọn trang nhất)
  • a blank a blank front page
    (một trang nhất trống (không có tin tức, rất hiếm))
Verb + front page
  • make make the front page
    (lên trang nhất; trở thành tin tức chính)
  • hit hit the front page
    (xuất hiện trên trang nhất (thường là bất ngờ, gây chú ý))
  • dominate dominate the front page
    (chiếm lĩnh trang nhất; là tin tức nổi bật nhất trên trang nhất)
  • appear on appear on the front page
    (xuất hiện trên trang nhất)
Preposition + front page
  • on on the front page
    (trên trang nhất)

Idioms

  • front-page news

    tin tức trang nhất; tin tức quan trọng được công chúng biết đến rộng rãi

    "The royal wedding became front-page news all over the world."

    (Đám cưới hoàng gia đã trở thành tin tức trang nhất trên khắp thế giới.)

  • make the front page

    trở thành tin tức chính; được đăng lên trang nhất (ám chỉ sự kiện quan trọng, đáng chú ý)

    "Her heroic act made the front page of every newspaper."

    (Hành động anh hùng của cô ấy đã lên trang nhất của mọi tờ báo.)

  • splashed across the front page

    tràn ngập trên trang nhất (một cách nổi bật, gây chú ý)

    "The scandal was splashed across the front page of every tabloid."

    (Vụ bê bối đã tràn ngập trên trang nhất của mọi tờ báo lá cải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

front page

Noun
Lật mặt

Trang nhất của một tờ báo hoặc ấn phẩm khác, thường chứa những tin tức quan trọng nhất.

"The scandal was splashed across the front page."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "front page".

Tầm quan trọng của trang nhất

Trang nhất của một tờ báo từ lâu đã được coi là 'bất động sản' giá trị nhất trong ngành truyền thông. Đây là nơi đăng tải những tin tức quan trọng nhất, tiêu đề chính, và thường là những bức ảnh ấn tượng nhất. Nội dung trên trang nhất thể hiện phán đoán biên tập của tờ báo về điều gì là đáng tin tức nhất và có khả năng định hướng dư luận, phản ánh các vấn đề nóng bỏng của xã hội.

Ảnh hưởng và sự giật gân (Yellow Journalism)

Trong lịch sử, đặc biệt vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, nhiều tờ báo đã sử dụng 'báo chí vàng' (yellow journalism) – một phong cách báo chí dùng tiêu đề giật gân, phóng đại câu chuyện, thường là trên trang nhất, để thu hút độc giả và bán được nhiều báo hơn. Điều này làm nổi bật quyền lực và tầm ảnh hưởng to lớn của trang nhất trong việc tạo ra và định hình dư luận công chúng.