front page
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The first page of a newspaper or other publication, usually containing the most important news stories.
Vietnamese Meaning
Trang nhất của một tờ báo hoặc ấn phẩm khác, thường chứa những tin tức quan trọng nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scandal was splashed across the front page."
"Vụ bê bối được đăng trang nhất."
-
"Her picture was on the front page of the newspaper."
"Ảnh của cô ấy ở trên trang nhất của tờ báo."
-
"This story is front-page news."
"Câu chuyện này là tin tức trang nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | front-page | liên quan đến trang nhất; được đăng trên trang nhất (ví dụ: a front-page story - một câu chuyện trang nhất) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'front page' thường được dùng để chỉ tầm quan trọng của một tin tức. Nếu một sự kiện được đăng trên trang nhất, điều đó có nghĩa là nó rất quan trọng và thu hút sự chú ý của công chúng. Nó cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự nổi bật hoặc tầm quan trọng của một người hoặc một vấn đề nào đó.
Prepositions
Sử dụng giới từ 'on' khi nói về việc một tin tức hoặc một người nào đó xuất hiện trên trang nhất. Ví dụ: 'The scandal was on the front page.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
the entire the entire front page (toàn bộ trang nhất)
-
a full a full front page ad (một quảng cáo chiếm trọn trang nhất)
-
a blank a blank front page (một trang nhất trống (không có tin tức, rất hiếm))
-
make make the front page (lên trang nhất; trở thành tin tức chính)
-
hit hit the front page (xuất hiện trên trang nhất (thường là bất ngờ, gây chú ý))
-
dominate dominate the front page (chiếm lĩnh trang nhất; là tin tức nổi bật nhất trên trang nhất)
-
appear on appear on the front page (xuất hiện trên trang nhất)
-
on on the front page (trên trang nhất)
Idioms
-
front-page news
tin tức trang nhất; tin tức quan trọng được công chúng biết đến rộng rãi
"The royal wedding became front-page news all over the world."
(Đám cưới hoàng gia đã trở thành tin tức trang nhất trên khắp thế giới.)
-
make the front page
trở thành tin tức chính; được đăng lên trang nhất (ám chỉ sự kiện quan trọng, đáng chú ý)
"Her heroic act made the front page of every newspaper."
(Hành động anh hùng của cô ấy đã lên trang nhất của mọi tờ báo.)
-
splashed across the front page
tràn ngập trên trang nhất (một cách nổi bật, gây chú ý)
"The scandal was splashed across the front page of every tabloid."
(Vụ bê bối đã tràn ngập trên trang nhất của mọi tờ báo lá cải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
front page
NounTrang nhất của một tờ báo hoặc ấn phẩm khác, thường chứa những tin tức quan trọng nhất.
"The scandal was splashed across the front page."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "front page".
