(Top Banner Ad)
pre-emerging market
C1
Danh từ C1 Kinh tế

pre-emerging market

Nghĩa tiếng Việt

thị trường tiền mới nổi thị trường sơ khai thị trường trước ngưỡng phát triển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A developing economy that is smaller and less mature than an emerging market. These markets often have limited access to capital markets and may be characterized by political instability, weak regulatory frameworks, and underdeveloped infrastructure.

Vietnamese Meaning

Một nền kinh tế đang phát triển nhỏ hơn và kém trưởng thành hơn so với một thị trường mới nổi. Những thị trường này thường có khả năng tiếp cận hạn chế với thị trường vốn và có thể được đặc trưng bởi sự bất ổn chính trị, khung pháp lý yếu kém và cơ sở hạ tầng kém phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investing in pre-emerging markets carries significant risks but also offers potentially high returns."

    "Đầu tư vào các thị trường tiền mới nổi mang lại rủi ro đáng kể nhưng cũng mang lại lợi nhuận tiềm năng cao."

  • "The company decided to explore opportunities in pre-emerging markets despite the challenges."

    "Công ty quyết định khám phá các cơ hội ở các thị trường tiền mới nổi mặc dù có những thách thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase emerging market thị trường mới nổi (các nền kinh tế đang phát triển nhanh, hấp dẫn nhà đầu tư)
Noun market thị trường (nơi giao dịch hàng hóa, dịch vụ, tài sản)
Verb market tiếp thị, quảng bá (sản phẩm, dịch vụ)
Noun marketing tiếp thị (hoạt động quảng bá và bán sản phẩm hoặc dịch vụ)
Noun marketer người làm tiếp thị
Verb emerge nổi lên, xuất hiện (trở nên rõ ràng, được biết đến)
Noun emergence sự nổi lên, sự xuất hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Latin
prae-
Latin
emergere
English
market
English
emerge
English
pre-
English
emerging market (coined c. 1980s)
English
pre-emerging market (specialized term, later)

Nguồn gốc của 'Emerging Market'

'Emerging market' (thị trường mới nổi) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, được nhà kinh tế Antoine van Agtmael của Tổng công ty Tài chính Quốc tế (IFC) đặt ra vào những năm 1980. Ông dùng nó để mô tả các nền kinh tế đang phát triển, nhằm thu hút các nhà đầu tư nước ngoài. Thuật ngữ 'pre-emerging market' sau đó được phát triển để chỉ các nền kinh tế ở giai đoạn sơ khai hơn, trước cả khi trở thành thị trường mới nổi.

Tiền tố 'Pre-' và ý nghĩa 'Trước'

Tiền tố 'pre-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prae-', có nghĩa là 'trước' hoặc 'tiền'. Khi kết hợp với 'emerging market', nó tạo ra ý nghĩa một thị trường đang ở giai đoạn 'trước khi mới nổi' – tức là một nền kinh tế còn rất sơ khai, kém phát triển, với những rủi ro và tiềm năng độc đáo so với các thị trường mới nổi đã được công nhận.

Usage Note

Thuật ngữ 'pre-emerging market' chỉ các quốc gia có nền kinh tế đang ở giai đoạn sơ khai của quá trình phát triển, thậm chí còn kém phát triển hơn so với các thị trường mới nổi. Sự khác biệt chính nằm ở quy mô, mức độ tiếp cận vốn, và sự ổn định về chính trị và pháp lý. Thường các pre-emerging markets có nhiều rủi ro hơn cho các nhà đầu tư.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pre-emerging market
  • frontier frontier pre-emerging market
    (thị trường tiền mới nổi 'biên giới' (chỉ các thị trường rất nhỏ, kém phát triển, rủi ro cao nhưng tiềm năng lớn))
  • high-risk high-risk pre-emerging market
    (thị trường tiền mới nổi rủi ro cao)
  • untapped untapped pre-emerging market
    (thị trường tiền mới nổi chưa được khai thác)
  • potential potential pre-emerging market
    (thị trường tiền mới nổi tiềm năng)
Verb + pre-emerging market
  • invest in invest in pre-emerging markets
    (đầu tư vào các thị trường tiền mới nổi)
  • target target pre-emerging markets
    (nhắm mục tiêu vào các thị trường tiền mới nổi)
  • identify identify pre-emerging markets
    (xác định các thị trường tiền mới nổi)
  • develop develop pre-emerging markets
    (phát triển các thị trường tiền mới nổi (ví dụ: phát triển hạ tầng, chính sách))
Noun + pre-emerging market
  • investor pre-emerging market investor
    (nhà đầu tư vào thị trường tiền mới nổi)
  • fund pre-emerging market fund
    (quỹ đầu tư vào thị trường tiền mới nổi)
  • economy pre-emerging market economy
    (nền kinh tế tiền mới nổi)

Idioms

  • investing in pre-emerging markets

    đầu tư vào các thị trường tiền mới nổi

    "Many venture capitalists are now exploring opportunities in pre-emerging markets for long-term gains."

    (Nhiều nhà đầu tư mạo hiểm hiện đang tìm kiếm cơ hội ở các thị trường tiền mới nổi để có lợi nhuận dài hạn.)

  • the risks and rewards of pre-emerging markets

    rủi ro và lợi nhuận của các thị trường tiền mới nổi

    "Understanding the risks and rewards of pre-emerging markets is crucial before making any investment decisions."

    (Việc hiểu rõ rủi ro và lợi nhuận của các thị trường tiền mới nổi là rất quan trọng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào.)

  • uncovering pre-emerging market potential

    khám phá tiềm năng của thị trường tiền mới nổi

    "Analysts are focused on uncovering pre-emerging market potential in regions previously overlooked."

    (Các nhà phân tích đang tập trung khám phá tiềm năng thị trường tiền mới nổi ở những khu vực trước đây bị bỏ qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pre-emerging market

Danh từ
Lật mặt

Một nền kinh tế đang phát triển nhỏ hơn và kém trưởng thành hơn so với một thị trường mới nổi. Những thị trường này thường có khả năng tiếp cận hạn chế với thị trường vốn và có thể được đặc trưng bởi sự bất ổn chính trị, khung pháp lý yếu kém và cơ sở hạ tầng kém phát triển.

"Investing in pre-emerging markets carries significant risks but also offers potentially high returns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pre-emerging market".

Cơ hội lớn đi kèm Rủi ro cao

Thị trường tiền mới nổi hấp dẫn các nhà đầu tư mạo hiểm vì tiềm năng tăng trưởng vượt trội và chi phí đầu tư ban đầu thấp. Tuy nhiên, chúng cũng đi kèm với rủi ro rất cao như bất ổn chính trị, thiếu hụt cơ sở hạ tầng, khung pháp lý chưa hoàn chỉnh, và tính thanh khoản thấp. Thành công đòi hỏi nghiên cứu kỹ lưỡng và chiến lược dài hạn.

Thước đo sự phát triển kinh tế toàn cầu

Sự phân loại các nền kinh tế thành 'phát triển', 'mới nổi' và 'tiền mới nổi' phản ánh các giai đoạn khác nhau của quá trình phát triển kinh tế toàn cầu. Các thị trường tiền mới nổi đại diện cho những quốc gia hoặc khu vực đang ở giai đoạn sơ khai nhất, có thể là điểm đến tiếp theo cho dòng vốn đầu tư toàn cầu khi các thị trường khác đã bão hòa.