(Top Banner Ad)
developing economy
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

developing economy

UK: /dɪˈvel.ə.pɪŋ ɪˈkɒn.ə.mi/ • US: /dɪˈvel.ə.pɪŋ ɪˈkɑː.nə.mi/

Nghĩa tiếng Việt

nền kinh tế đang phát triển nền kinh tế đang trên đà phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An economy with a low gross domestic product (GDP) per capita; a country that is not yet highly industrialized.

Vietnamese Meaning

Một nền kinh tế có tổng sản phẩm quốc nội (GDP) trên đầu người thấp; một quốc gia chưa được công nghiệp hóa cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many developing economies are focusing on export-oriented growth."

    "Nhiều nền kinh tế đang phát triển đang tập trung vào tăng trưởng định hướng xuất khẩu."

  • "The World Bank provides financial assistance to developing economies."

    "Ngân hàng Thế giới cung cấp hỗ trợ tài chính cho các nền kinh tế đang phát triển."

  • "Investment in infrastructure is crucial for the growth of a developing economy."

    "Đầu tư vào cơ sở hạ tầng là rất quan trọng cho sự tăng trưởng của một nền kinh tế đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, tiến triển
Noun development sự phát triển, sự tiến bộ
Adjective developed đã phát triển, phát triển
Adjective economic thuộc về kinh tế
Noun economics kinh tế học
Noun economist nhà kinh tế học

Synonyms

emerging economy (nền kinh tế mới nổi)less developed country (quốc gia kém phát triển)

Antonyms

developed economy (nền kinh tế phát triển)advanced economy (nền kinh tế tiên tiến)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disvolvere (to unroll, unfold)
Old French
developer (to unfold, unwrap)
English
develop (to grow, advance)
Ancient Greek
oikonomia (household management)
Latin
oeconomia
Old French
economie
English
economy (management of resources)
Modern English
developing economy (coined mid-20th century)

Sự ra đời của một thuật ngữ

Thuật ngữ 'developing economy' (nền kinh tế đang phát triển) xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. Trước đó, các thuật ngữ như 'underdeveloped country' (quốc gia kém phát triển) hoặc 'third world country' (quốc gia thế giới thứ ba) thường được dùng để chỉ các nước nghèo hơn. Tuy nhiên, những cách gọi này bị cho là mang tính tiêu cực và thiếu tôn trọng. 'Developing economy' ra đời như một cách diễn đạt trung lập và tích cực hơn, nhấn mạnh tiềm năng tăng trưởng và cải thiện, thay vì chỉ tập trung vào sự thiếu hụt hay tụt hậu. Nó thể hiện một tầm nhìn lạc quan về quá trình tiến bộ kinh tế của một quốc gia.

Usage Note

Cụm từ 'developing economy' thường được sử dụng thay cho 'underdeveloped economy' hoặc 'less developed country' để tránh hàm ý tiêu cực. Nó ngụ ý một nền kinh tế đang trong quá trình cải thiện và phát triển, hướng tới sự thịnh vượng hơn. Nó khác với 'emerging market' ở chỗ 'emerging market' tập trung vào tiềm năng đầu tư và tăng trưởng nhanh chóng, trong khi 'developing economy' tập trung hơn vào trình độ phát triển tổng thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + developing economy
  • emerging emerging developing economy
    (nền kinh tế đang phát triển nổi lên/đang trỗi dậy)
  • rapidly growing rapidly growing developing economy
    (nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng)
  • struggling struggling developing economy
    (nền kinh tế đang phát triển gặp khó khăn)
  • low-income low-income developing economy
    (nền kinh tế đang phát triển có thu nhập thấp)
Verb + developing economy
  • support support developing economy
    (hỗ trợ nền kinh tế đang phát triển)
  • invest in invest in developing economy
    (đầu tư vào nền kinh tế đang phát triển)
  • aid aid developing economy
    (viện trợ nền kinh tế đang phát triển)
  • boost boost developing economy
    (thúc đẩy nền kinh tế đang phát triển)
Developing economy + Noun
  • growth developing economy growth
    (tăng trưởng của nền kinh tế đang phát triển)
  • challenges developing economy challenges
    (những thách thức của nền kinh tế đang phát triển)
  • potential developing economy potential
    (tiềm năng của nền kinh tế đang phát triển)

Idioms

  • sustainable development in developing economies

    phát triển bền vững ở các nền kinh tế đang phát triển

    "Achieving sustainable development in developing economies is crucial for global prosperity."

    (Đạt được sự phát triển bền vững ở các nền kinh tế đang phát triển là rất quan trọng cho sự thịnh vượng toàn cầu.)

  • bridge the gap between developed and developing economies

    thu hẹp khoảng cách giữa các nền kinh tế phát triển và đang phát triển

    "International aid aims to bridge the gap between developed and developing economies."

    (Viện trợ quốc tế nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách giữa các nền kinh tế phát triển và đang phát triển.)

  • foreign direct investment (FDI) in developing economies

    đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào các nền kinh tế đang phát triển

    "Many companies see opportunities for foreign direct investment in developing economies."

    (Nhiều công ty nhìn thấy cơ hội đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các nền kinh tế đang phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

developing economy

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một nền kinh tế có tổng sản phẩm quốc nội (GDP) trên đầu người thấp; một quốc gia chưa được công nghiệp hóa cao.

"Many developing economies are focusing on export-oriented growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the developing economy of Vietnam is showing remarkable growth!
Ồ, nền kinh tế đang phát triển của Việt Nam đang cho thấy sự tăng trưởng vượt bậc!
Phủ định
Alas, not every sector in a developing economy thrives equally.
Than ôi, không phải mọi lĩnh vực trong một nền kinh tế đang phát triển đều phát triển mạnh mẽ như nhau.
Nghi vấn
Hey, is the developing economy creating more opportunities for young entrepreneurs?
Này, nền kinh tế đang phát triển có tạo ra nhiều cơ hội hơn cho các doanh nhân trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "developing economy".

Sự chuyển đổi thuật ngữ và ý nghĩa

Việc sử dụng thuật ngữ 'developing economy' (nền kinh tế đang phát triển) thay cho các cụm từ cũ như 'thế giới thứ ba' hay 'kém phát triển' phản ánh sự thay đổi quan trọng trong cách cộng đồng quốc tế nhìn nhận và tương tác với các quốc gia này. Đây không chỉ là một thay đổi về mặt ngôn ngữ mà còn là sự chuyển dịch tư duy từ việc tập trung vào những thiếu sót sang việc nhận diện tiềm năng và thúc đẩy quá trình tăng trưởng. Nó thể hiện sự tôn trọng và mong muốn hợp tác để cùng phát triển, thay vì chỉ đơn thuần phân loại hay đánh giá thấp.

Vai trò của các tổ chức quốc tế

Các nền kinh tế đang phát triển thường là đối tượng trọng tâm của các tổ chức toàn cầu như Ngân hàng Thế giới (World Bank), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và các cơ quan của Liên Hợp Quốc. Những tổ chức này cung cấp hỗ trợ tài chính, chuyên môn kỹ thuật và tư vấn chính sách để giúp các quốc gia cải thiện cơ sở hạ tầng, nâng cao chất lượng giáo dục và y tế, cũng như thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Sự hợp tác này là một phần thiết yếu trong nỗ lực chung của thế giới nhằm giảm nghèo và tạo ra sự thịnh vượng cho mọi quốc gia.