developing economy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An economy with a low gross domestic product (GDP) per capita; a country that is not yet highly industrialized.
Vietnamese Meaning
Một nền kinh tế có tổng sản phẩm quốc nội (GDP) trên đầu người thấp; một quốc gia chưa được công nghiệp hóa cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many developing economies are focusing on export-oriented growth."
"Nhiều nền kinh tế đang phát triển đang tập trung vào tăng trưởng định hướng xuất khẩu."
-
"The World Bank provides financial assistance to developing economies."
"Ngân hàng Thế giới cung cấp hỗ trợ tài chính cho các nền kinh tế đang phát triển."
-
"Investment in infrastructure is crucial for the growth of a developing economy."
"Đầu tư vào cơ sở hạ tầng là rất quan trọng cho sự tăng trưởng của một nền kinh tế đang phát triển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'developing economy' thường được sử dụng thay cho 'underdeveloped economy' hoặc 'less developed country' để tránh hàm ý tiêu cực. Nó ngụ ý một nền kinh tế đang trong quá trình cải thiện và phát triển, hướng tới sự thịnh vượng hơn. Nó khác với 'emerging market' ở chỗ 'emerging market' tập trung vào tiềm năng đầu tư và tăng trưởng nhanh chóng, trong khi 'developing economy' tập trung hơn vào trình độ phát triển tổng thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
emerging emerging developing economy (nền kinh tế đang phát triển nổi lên/đang trỗi dậy)
-
rapidly growing rapidly growing developing economy (nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng)
-
struggling struggling developing economy (nền kinh tế đang phát triển gặp khó khăn)
-
low-income low-income developing economy (nền kinh tế đang phát triển có thu nhập thấp)
-
support support developing economy (hỗ trợ nền kinh tế đang phát triển)
-
invest in invest in developing economy (đầu tư vào nền kinh tế đang phát triển)
-
aid aid developing economy (viện trợ nền kinh tế đang phát triển)
-
boost boost developing economy (thúc đẩy nền kinh tế đang phát triển)
-
growth developing economy growth (tăng trưởng của nền kinh tế đang phát triển)
-
challenges developing economy challenges (những thách thức của nền kinh tế đang phát triển)
-
potential developing economy potential (tiềm năng của nền kinh tế đang phát triển)
Idioms
-
sustainable development in developing economies
phát triển bền vững ở các nền kinh tế đang phát triển
"Achieving sustainable development in developing economies is crucial for global prosperity."
(Đạt được sự phát triển bền vững ở các nền kinh tế đang phát triển là rất quan trọng cho sự thịnh vượng toàn cầu.)
-
bridge the gap between developed and developing economies
thu hẹp khoảng cách giữa các nền kinh tế phát triển và đang phát triển
"International aid aims to bridge the gap between developed and developing economies."
(Viện trợ quốc tế nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách giữa các nền kinh tế phát triển và đang phát triển.)
-
foreign direct investment (FDI) in developing economies
đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào các nền kinh tế đang phát triển
"Many companies see opportunities for foreign direct investment in developing economies."
(Nhiều công ty nhìn thấy cơ hội đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các nền kinh tế đang phát triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
developing economy
Tính từ + Danh từMột nền kinh tế có tổng sản phẩm quốc nội (GDP) trên đầu người thấp; một quốc gia chưa được công nghiệp hóa cao.
"Many developing economies are focusing on export-oriented growth."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the developing economy of Vietnam is showing remarkable growth! |
Ồ, nền kinh tế đang phát triển của Việt Nam đang cho thấy sự tăng trưởng vượt bậc! |
| Phủ định | Alas, not every sector in a developing economy thrives equally. |
Than ôi, không phải mọi lĩnh vực trong một nền kinh tế đang phát triển đều phát triển mạnh mẽ như nhau. |
| Nghi vấn | Hey, is the developing economy creating more opportunities for young entrepreneurs? |
Này, nền kinh tế đang phát triển có tạo ra nhiều cơ hội hơn cho các doanh nhân trẻ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "developing economy".
