(Top Banner Ad)
frostnip
C1
noun C1 Y học

frostnip

UK: /ˈfrɒstˌnɪp/ • US: /ˈfrɔstˌnɪp/

Nghĩa tiếng Việt

tê cóng nhẹ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mild form of frostbite in which the skin becomes cold and red, and may feel numb.

Vietnamese Meaning

Một dạng nhẹ của tê cóng, trong đó da trở nên lạnh và đỏ, và có thể cảm thấy tê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After skiing all day without proper gloves, he experienced frostnip on his fingers."

    "Sau một ngày trượt tuyết mà không có găng tay thích hợp, anh ấy bị tê cóng nhẹ ở các ngón tay."

  • "Early signs of frostnip include redness and numbness in the affected area."

    "Các dấu hiệu ban đầu của tê cóng bao gồm đỏ và tê ở vùng bị ảnh hưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frostnip Tê cóng nhẹ (tình trạng tổn thương da nhẹ do lạnh)
Noun frostbite Tê cóng nặng, bỏng lạnh (tình trạng tổn thương nghiêm trọng hơn do lạnh)
Adjective frostbitten Bị tê cóng, bị bỏng lạnh
Noun frost Sương giá, băng giá

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
frost
English
nip
English
frostnip

Nguồn gốc từ 'frostnip'

Từ 'frostnip' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa 'frost' (sương giá, băng giá) và 'nip' (sự véo, sự cắn lạnh buốt). 'Frost' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'forst', chỉ sự đóng băng. Còn 'nip' ở đây gợi lên cảm giác lạnh buốt, như bị véo hoặc cắn nhẹ bởi cái lạnh. 'Frostnip' dùng để chỉ tình trạng tổn thương da nhẹ do lạnh, ít nghiêm trọng hơn 'frostbite'.

Usage Note

Frostnip là tình trạng nhẹ hơn frostbite (tê cóng). Nó chỉ ảnh hưởng đến các lớp da bên ngoài và thường không gây tổn thương vĩnh viễn nếu được xử lý kịp thời. Khác với frostbite có thể dẫn đến hoại tử, frostnip thường hồi phục hoàn toàn sau khi làm ấm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frostnip
  • mild mild frostnip
    (tê cóng nhẹ)
  • superficial superficial frostnip
    (tê cóng bề mặt)
  • early-stage early-stage frostnip
    (tê cóng giai đoạn đầu)
Verb + frostnip
  • get get frostnip
    (bị tê cóng nhẹ)
  • develop develop frostnip
    (phát triển tình trạng tê cóng nhẹ)
  • treat treat frostnip
    (điều trị tê cóng nhẹ)
  • prevent prevent frostnip
    (ngăn ngừa tê cóng nhẹ)
Noun + of + frostnip
  • signs of signs of frostnip
    (dấu hiệu của tê cóng nhẹ)
  • symptoms of symptoms of frostnip
    (triệu chứng của tê cóng nhẹ)

Idioms

  • recognize the signs of frostnip

    nhận biết các dấu hiệu của tê cóng nhẹ

    "It's important to recognize the signs of frostnip before it worsens."

    (Điều quan trọng là phải nhận biết các dấu hiệu của tê cóng nhẹ trước khi nó trở nặng.)

  • at risk of frostnip

    có nguy cơ bị tê cóng nhẹ

    "Hikers in cold weather are often at risk of frostnip."

    (Những người đi bộ đường dài trong thời tiết lạnh thường có nguy cơ bị tê cóng nhẹ.)

  • initial treatment for frostnip

    điều trị ban đầu cho tê cóng nhẹ

    "Warm water immersion is often the initial treatment for frostnip."

    (Ngâm nước ấm thường là phương pháp điều trị ban đầu cho tê cóng nhẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frostnip

noun
Lật mặt

Một dạng nhẹ của tê cóng, trong đó da trở nên lạnh và đỏ, và có thể cảm thấy tê.

"After skiing all day without proper gloves, he experienced frostnip on his fingers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Frostnip is a mild form of cold weather injury.
Frostnip là một dạng nhẹ của chấn thương do thời tiết lạnh.
Phủ định
Frostnip is not a serious condition if treated promptly.
Frostnip không phải là một tình trạng nghiêm trọng nếu được điều trị kịp thời.
Nghi vấn
Is frostnip reversible with warm compresses?
Frostnip có thể hồi phục bằng cách chườm ấm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frostnip".

Phân biệt Frostnip và Frostbite

Ở các nước có khí hậu lạnh, việc phân biệt giữa 'frostnip' (tê cóng nhẹ) và 'frostbite' (tê cóng nặng, bỏng lạnh) là rất quan trọng. Frostnip là tình trạng nhẹ hơn, chỉ ảnh hưởng đến lớp da bề mặt và thường không gây tổn thương vĩnh viễn. Trong khi đó, frostbite nghiêm trọng hơn nhiều, có thể làm tổn thương mô, thần kinh và mạch máu, đôi khi dẫn đến hoại tử và phải cắt bỏ.

Lời khuyên phòng tránh

Trong văn hóa phương Tây và các hoạt động ngoài trời vào mùa đông (như trượt tuyết, leo núi), nhận thức về nguy cơ tê cóng rất cao. Các tổ chức y tế và an toàn thường khuyến cáo mặc nhiều lớp quần áo, che chắn các vùng da hở (tai, mũi, ngón tay, ngón chân) và tìm nơi trú ẩn khi trời quá lạnh để phòng tránh 'frostnip' và 'frostbite'.