(Top Banner Ad)
chilblains
C1
Danh từ C1 Y học

chilblains

UK: /ˈtʃɪlˌbleɪnz/ • US: /ˈtʃɪlˌbleɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

cước bệnh cước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An inflammation of the hands and feet caused by exposure to cold and moisture.

Vietnamese Meaning

Một dạng viêm nhiễm ở tay và chân do tiếp xúc với lạnh và ẩm ướt, thường gây sưng, ngứa, và đau rát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She suffered from chilblains every winter due to poor circulation."

    "Cô ấy bị chilblains mỗi mùa đông do tuần hoàn máu kém."

  • "Wearing warm socks can help prevent chilblains."

    "Đi tất ấm có thể giúp ngăn ngừa chilblains."

  • "The doctor prescribed a cream to relieve the itching caused by her chilblains."

    "Bác sĩ kê một loại kem để giảm ngứa do chilblains của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chill sự ớn lạnh, cảm giác lạnh lẽo
Verb chill làm lạnh, thư giãn
Adjective chilly se lạnh, lạnh lẽo
Noun blain vết sưng tấy, mụn nhọt (từ cổ)

Synonyms

Related Words

frostbite (tê cóng)hypothermia (hạ thân nhiệt) Raynaud's phenomenon (Hội chứng Raynaud)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kaliz
Old English
ciele
Old English
blegen
English
chilblains

Sự kết hợp giữa cái lạnh và mụn nhọt

Từ 'chilblains' là sự kết hợp của 'chill' (cái lạnh) và 'blain' (một từ cổ có nghĩa là mụn nhọt hoặc vết phồng rộp). Nó mô tả chính xác tình trạng da bị sưng tấy, ngứa ngáy và đau đớn khi các mạch máu nhỏ dưới da phản ứng với việc làm ấm đột ngột sau khi tiếp xúc với nhiệt độ lạnh và ẩm.

Usage Note

Chilblains thường xảy ra khi da tiếp xúc với nhiệt độ lạnh nhưng không quá lạnh để gây ra tê cóng (frostbite). Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột, từ lạnh sang ấm, có thể làm trầm trọng thêm tình trạng này. Chilblains thường xuất hiện dưới dạng các vết sưng nhỏ, đỏ hoặc tím, trên ngón tay, ngón chân, tai hoặc mũi. Mặc dù không nguy hiểm đến tính mạng, chilblains có thể gây khó chịu và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

Prepositions

from on

'Chilblains from exposure to cold' (Chilblains do tiếp xúc với lạnh), 'Chilblains on the toes' (Chilblains ở ngón chân). Giới từ 'from' chỉ nguyên nhân gây ra, 'on' chỉ vị trí bị ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chilblains
  • suffer from suffer from chilblains
    (bị cước (do lạnh))
  • develop develop chilblains
    (bắt đầu xuất hiện các vết cước)
  • prevent prevent chilblains
    (phòng ngừa bệnh cước)
  • treat treat chilblains
    (điều trị vết cước)
Adjective + chilblains
  • itchy itchy chilblains
    (vết cước gây ngứa)
  • painful painful chilblains
    (vết cước gây đau đớn)
  • severe severe chilblains
    (tình trạng cước nghiêm trọng)

Idioms

  • break out in chilblains

    nổi những vết cước (khi trời lạnh)

    "Every time the temperature drops, my toes break out in chilblains."

    (Mỗi khi nhiệt độ giảm xuống, ngón chân của tôi lại bị nổi cước.)

  • troubled with chilblains

    khổ sở vì bệnh cước

    "The Victorian poor were often troubled with chilblains during the long winters."

    (Những người nghèo thời Victoria thường xuyên khổ sở vì bệnh cước trong những mùa đông dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chilblains

Danh từ
Lật mặt

Một dạng viêm nhiễm ở tay và chân do tiếp xúc với lạnh và ẩm ướt, thường gây sưng, ngứa, và đau rát.

"She suffered from chilblains every winter due to poor circulation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chilblains".

Nỗi ám ảnh trong văn học Anh

Chilblains thường xuất hiện trong các tác phẩm của Charles Dickens và văn học thời Victoria. Nó là một hình ảnh mang tính biểu tượng cho sự khắc nghiệt của mùa đông phương Bắc và điều kiện sống thiếu thốn, nơi sưởi ấm không đủ để bảo vệ cơ thể.

Cảnh báo về sưởi ấm đột ngột

Trong văn hóa dân gian phương Tây, trẻ em thường được dạy rằng không nên hơ tay chân quá gần lò sưởi ngay sau khi đi từ ngoài trời tuyết vào. Sự thay đổi nhiệt độ quá nhanh này chính là nguyên nhân chính gây ra chilblains (cước).