(Top Banner Ad)
frost
B1
danh từ B1 Thời tiết, Đời sống hàng ngày

frost

UK: /frɒst/ • US: /frɔːst/

Nghĩa tiếng Việt

sương giá băng giá phủ sương làm lạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deposit of small white ice crystals formed on the ground or other surfaces when the temperature falls below freezing.

Vietnamese Meaning

Lớp băng mỏng, màu trắng, hình thành trên mặt đất hoặc các bề mặt khác khi nhiệt độ xuống dưới mức đóng băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a heavy frost on the ground this morning."

    "Sáng nay có một lớp sương giá dày trên mặt đất."

  • "The frost damaged the crops."

    "Sương giá đã làm hỏng mùa màng."

  • "She frosted the cookies with colorful icing."

    "Cô ấy phủ những chiếc bánh quy bằng lớp kem nhiều màu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frost Sương giá, băng giá
Verb frost Phủ sương giá; làm đóng băng; trang trí bằng đường đóng băng
Adjective frosty Đóng băng, giá lạnh; không thân thiện, lạnh nhạt
Verb defrost Rã đông, làm tan băng
Noun defroster Bộ phận rã đông (trong tủ lạnh, xe hơi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preus-
Proto-Germanic
*frustaz
Old English
forst, frost
Middle English
forst, frost
Modern English
frost

Nguồn gốc từ 'lạnh' và 'đông cứng'

Từ 'frost' có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Proto-Ấn-Âu cổ đại, bắt nguồn từ gốc '*preus-' mang ý nghĩa 'đóng băng' hoặc 'đốt cháy'. Qua tiếng Proto-Germanic (*frustaz) và sau đó là tiếng Anh cổ (forst, frost), từ này đã phát triển để mô tả hiện tượng băng giá mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Frost chỉ hiện tượng băng giá hình thành do sự đóng băng của hơi nước trong không khí khi tiếp xúc với bề mặt lạnh. Nó khác với 'ice' (băng) là băng có thể hình thành từ nước lỏng đóng băng hoặc từ tuyết nén lại.

Prepositions

on over

'Frost on' dùng để chỉ sự hiện diện của sương giá trên bề mặt nào đó (ví dụ: frost on the grass). 'Frost over' dùng để chỉ sự bao phủ của sương giá lên một vật gì đó (ví dụ: The windows were frosted over).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frost
  • heavy heavy frost
    (sương giá dày đặc, băng giá nặng)
  • light light frost
    (sương giá nhẹ)
  • hard hard frost
    (sương giá dữ dội, băng giá khắc nghiệt)
  • black black frost
    (sương giá đen (khi nhiệt độ giảm mạnh mà không có sương muối))
  • white white frost
    (sương muối, sương giá trắng)
Verb + frost
  • be covered with be covered with frost
    (bị bao phủ bởi sương giá)
  • protect from protect plants from frost
    (bảo vệ cây trồng khỏi sương giá)
  • clear clear the frost
    (dọn sạch băng giá)
Noun + frost
  • ground ground frost
    (sương giá mặt đất)
  • touch of a touch of frost
    (một chút sương giá)

Idioms

  • a frosty reception

    Sự đón tiếp lạnh nhạt, không thân thiện

    "She got a frosty reception from her former colleagues after resigning."

    (Cô ấy nhận được sự đón tiếp lạnh nhạt từ các đồng nghiệp cũ sau khi nghỉ việc.)

  • a touch of frost

    Một chút sương giá (thời tiết); một chút căng thẳng hoặc không thân thiện trong không khí.

    "There was a touch of frost in their conversation, suggesting underlying tension."

    (Có một chút căng thẳng trong cuộc trò chuyện của họ, cho thấy sự bất đồng ngầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frost

danh từ
Lật mặt

Lớp băng mỏng, màu trắng, hình thành trên mặt đất hoặc các bề mặt khác khi nhiệt độ xuống dưới mức đóng băng.

"There was a heavy frost on the ground this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frost".

Jack Frost: Thần sương giá trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa dân gian phương Tây, Jack Frost là một nhân vật huyền thoại tượng trưng cho băng giá, sương muối và thời tiết lạnh giá của mùa đông. Ông được miêu tả là một tinh linh nghịch ngợm, người vẽ các họa tiết băng giá trên cửa sổ, nhuộm lá cây thành màu sắc mùa thu và gây tê cóng. Hình ảnh Jack Frost thường xuất hiện trong các câu chuyện, bài hát và phim ảnh liên quan đến mùa đông và Giáng sinh.

Sương giá và nông nghiệp

Sương giá có thể là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với nông nghiệp, đặc biệt là vào mùa xuân khi cây non mới nhú hoặc vào cuối mùa thu khi cây trồng đang thu hoạch. Nó có thể làm hỏng hoặc giết chết cây cối, hoa màu, gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Nông dân thường phải áp dụng các biện pháp bảo vệ như phủ bạt, tưới nước hoặc sử dụng quạt gió để ngăn chặn tác động của sương giá.