frozen desserts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các món ăn ngọt đã được làm lạnh và đông cứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people enjoy frozen desserts during the summer."
"Nhiều người thích các món tráng miệng đông lạnh vào mùa hè."
-
"The restaurant offers a wide selection of frozen desserts."
"Nhà hàng cung cấp nhiều lựa chọn các món tráng miệng đông lạnh."
-
"I'm craving a frozen dessert on this hot day."
"Tôi đang thèm một món tráng miệng đông lạnh vào ngày nóng nực này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ chung các loại món tráng miệng được làm lạnh. Nó bao gồm nhiều loại khác nhau, từ kem (ice cream), kem que (popsicles), sữa chua đông lạnh (frozen yogurt), đến các loại sherbet, sorbet, và gelato. 'Frozen' ở đây nhấn mạnh trạng thái đông lạnh của món tráng miệng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
creamy creamy frozen desserts (các món tráng miệng đông lạnh béo ngậy)
-
delicious delicious frozen desserts (các món tráng miệng đông lạnh ngon miệng)
-
homemade homemade frozen desserts (các món tráng miệng đông lạnh tự làm)
-
refreshing refreshing frozen desserts (các món tráng miệng đông lạnh sảng khoái)
-
light light frozen desserts (các món tráng miệng đông lạnh nhẹ nhàng (ít calo/ngọt))
-
enjoy enjoy frozen desserts (thưởng thức các món tráng miệng đông lạnh)
-
serve serve frozen desserts (phục vụ các món tráng miệng đông lạnh)
-
make make frozen desserts (làm các món tráng miệng đông lạnh)
-
offer offer frozen desserts (cung cấp các món tráng miệng đông lạnh)
Idioms
-
a wide array of frozen desserts
một loạt các món tráng miệng đông lạnh đa dạng
"The restaurant offered a wide array of frozen desserts, from sorbet to gelato."
(Nhà hàng cung cấp một loạt các món tráng miệng đông lạnh đa dạng, từ sorbet đến gelato.)
-
indulge in frozen desserts
thưởng thức (một cách khoái khẩu) các món tráng miệng đông lạnh
"After a long week, I like to indulge in frozen desserts while watching a movie."
(Sau một tuần dài, tôi thích thưởng thức các món tráng miệng đông lạnh trong khi xem phim.)
-
cool down with frozen desserts
giải nhiệt bằng các món tráng miệng đông lạnh
"On a hot summer day, nothing beats cooling down with frozen desserts."
(Vào một ngày hè nóng bức, không gì tuyệt vời hơn việc giải nhiệt bằng các món tráng miệng đông lạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frozen desserts
Danh từCác món ăn ngọt đã được làm lạnh và đông cứng.
"Many people enjoy frozen desserts during the summer."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because it was a hot summer day, we enjoyed frozen desserts after our picnic. |
Vì đó là một ngày hè nóng bức, chúng tôi đã thưởng thức món tráng miệng đông lạnh sau buổi dã ngoại. |
| Phủ định | Even though he loves sweets, he doesn't usually eat frozen desserts when it's cold outside. |
Mặc dù anh ấy thích đồ ngọt, anh ấy thường không ăn món tráng miệng đông lạnh khi trời lạnh. |
| Nghi vấn | If you are craving something sweet, will you choose frozen desserts or a slice of cake? |
Nếu bạn thèm đồ ngọt, bạn sẽ chọn món tráng miệng đông lạnh hay một lát bánh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frozen desserts".
