(Top Banner Ad)
frozen desserts
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

frozen desserts

UK: /ˈfrəʊzən dɪˈzɜːts/ • US: /ˈfroʊzən dɪˈzɜːrts/

Nghĩa tiếng Việt

món tráng miệng đông lạnh các loại kem đồ ngọt ướp lạnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sweet foods that have been made very cold and hard.

Vietnamese Meaning

Các món ăn ngọt đã được làm lạnh và đông cứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people enjoy frozen desserts during the summer."

    "Nhiều người thích các món tráng miệng đông lạnh vào mùa hè."

  • "The restaurant offers a wide selection of frozen desserts."

    "Nhà hàng cung cấp nhiều lựa chọn các món tráng miệng đông lạnh."

  • "I'm craving a frozen dessert on this hot day."

    "Tôi đang thèm một món tráng miệng đông lạnh vào ngày nóng nực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb freeze đóng băng, làm đông lạnh
Noun freezer tủ đông
Adjective freezing lạnh cóng, đóng băng (thường dùng để mô tả thời tiết)
Noun dessert món tráng miệng
Noun dessert spoon muỗng ăn tráng miệng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
frēosan
French
dessert
English
frozen
English
desserts
English
frozen desserts

Nguồn gốc của 'Dessert'

Từ 'dessert' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'desservir' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'dọn bàn'. Món tráng miệng là những món ăn cuối cùng được phục vụ sau khi các món chính đã được dọn khỏi bàn. Ngày nay, nó ám chỉ bất kỳ món ăn ngọt nào dùng sau bữa chính.

Sự ra đời của món tráng miệng đông lạnh

Khái niệm 'đông lạnh' các món ăn ngọt đã tồn tại hàng ngàn năm, từ việc người xưa dùng tuyết và đá để làm mát trái cây và mật ong. Khi kết hợp với ý tưởng về 'dessert', 'frozen desserts' trở thành một danh mục rộng lớn cho các món ăn ngọt được làm lạnh hoặc đông cứng, như kem, sorbet, và sữa chua đông lạnh.

Usage Note

Cụm từ này chỉ chung các loại món tráng miệng được làm lạnh. Nó bao gồm nhiều loại khác nhau, từ kem (ice cream), kem que (popsicles), sữa chua đông lạnh (frozen yogurt), đến các loại sherbet, sorbet, và gelato. 'Frozen' ở đây nhấn mạnh trạng thái đông lạnh của món tráng miệng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frozen desserts
  • creamy creamy frozen desserts
    (các món tráng miệng đông lạnh béo ngậy)
  • delicious delicious frozen desserts
    (các món tráng miệng đông lạnh ngon miệng)
  • homemade homemade frozen desserts
    (các món tráng miệng đông lạnh tự làm)
  • refreshing refreshing frozen desserts
    (các món tráng miệng đông lạnh sảng khoái)
  • light light frozen desserts
    (các món tráng miệng đông lạnh nhẹ nhàng (ít calo/ngọt))
Verb + frozen desserts
  • enjoy enjoy frozen desserts
    (thưởng thức các món tráng miệng đông lạnh)
  • serve serve frozen desserts
    (phục vụ các món tráng miệng đông lạnh)
  • make make frozen desserts
    (làm các món tráng miệng đông lạnh)
  • offer offer frozen desserts
    (cung cấp các món tráng miệng đông lạnh)

Idioms

  • a wide array of frozen desserts

    một loạt các món tráng miệng đông lạnh đa dạng

    "The restaurant offered a wide array of frozen desserts, from sorbet to gelato."

    (Nhà hàng cung cấp một loạt các món tráng miệng đông lạnh đa dạng, từ sorbet đến gelato.)

  • indulge in frozen desserts

    thưởng thức (một cách khoái khẩu) các món tráng miệng đông lạnh

    "After a long week, I like to indulge in frozen desserts while watching a movie."

    (Sau một tuần dài, tôi thích thưởng thức các món tráng miệng đông lạnh trong khi xem phim.)

  • cool down with frozen desserts

    giải nhiệt bằng các món tráng miệng đông lạnh

    "On a hot summer day, nothing beats cooling down with frozen desserts."

    (Vào một ngày hè nóng bức, không gì tuyệt vời hơn việc giải nhiệt bằng các món tráng miệng đông lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frozen desserts

Danh từ
Lật mặt

Các món ăn ngọt đã được làm lạnh và đông cứng.

"Many people enjoy frozen desserts during the summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because it was a hot summer day, we enjoyed frozen desserts after our picnic.
Vì đó là một ngày hè nóng bức, chúng tôi đã thưởng thức món tráng miệng đông lạnh sau buổi dã ngoại.
Phủ định
Even though he loves sweets, he doesn't usually eat frozen desserts when it's cold outside.
Mặc dù anh ấy thích đồ ngọt, anh ấy thường không ăn món tráng miệng đông lạnh khi trời lạnh.
Nghi vấn
If you are craving something sweet, will you choose frozen desserts or a slice of cake?
Nếu bạn thèm đồ ngọt, bạn sẽ chọn món tráng miệng đông lạnh hay một lát bánh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frozen desserts".

Món ăn giải nhiệt mùa hè và lễ kỷ niệm

Các món tráng miệng đông lạnh, đặc biệt là kem, là biểu tượng của mùa hè và những buổi tụ tập vui vẻ ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Chúng thường được dùng trong các bữa tiệc sinh nhật, lễ kỷ niệm và như một cách để giải nhiệt trong những ngày nóng.

Biểu tượng của sự nuông chiều và thoải mái

Đối với nhiều người, việc thưởng thức một món tráng miệng đông lạnh là một hình thức tự nuông chiều hoặc tìm kiếm sự an ủi. Chúng có thể gợi lại ký ức tuổi thơ hoặc đơn giản là mang lại cảm giác dễ chịu sau một ngày dài.