gelato
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Italian ice cream; a denser and richer type of ice cream than that typically found in North America.
Vietnamese Meaning
Kem Ý; một loại kem đặc và giàu hương vị hơn so với kem thường thấy ở Bắc Mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I would like a cup of chocolate gelato."
"Tôi muốn một cốc kem gelato vị sô cô la."
-
"We stopped at the shop for some gelato."
"Chúng tôi dừng lại ở cửa hàng để mua một ít kem gelato."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gelato | kem Ý |
| Noun | gelati | các loại kem Ý (số nhiều, dùng khi nói về nhiều loại kem Ý khác nhau) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gelato khác với ice cream chủ yếu ở lượng chất béo (gelato ít béo hơn), lượng không khí (gelato ít không khí hơn, tạo độ đặc) và nhiệt độ phục vụ (gelato được phục vụ ở nhiệt độ ấm hơn, làm tăng hương vị).
Prepositions
'Gelato of' dùng để chỉ hương vị của gelato (ví dụ: gelato of chocolate). 'Gelato with' dùng để chỉ các thành phần hoặc toppings ăn kèm (ví dụ: gelato with nuts).
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious gelato (kem Ý ngon tuyệt)
-
creamy creamy gelato (kem Ý béo ngậy, sánh mịn)
-
artisanal artisanal gelato (kem Ý làm thủ công/truyền thống)
-
refreshing refreshing gelato (kem Ý mát lạnh/sảng khoái)
-
authentic authentic Italian gelato (kem Ý chuẩn vị/nguyên bản của Ý)
-
eat eat gelato (ăn kem Ý)
-
enjoy enjoy gelato (thưởng thức kem Ý)
-
scoop scoop gelato (múc kem Ý)
-
have have some gelato (ăn một ít kem Ý)
-
make make gelato (làm kem Ý)
-
shop gelato shop (tiệm kem Ý)
-
flavor gelato flavor (hương vị kem Ý)
-
cart gelato cart (xe đẩy bán kem Ý)
-
cone gelato cone (kem Ý ốc quế)
Idioms
-
a scoop of gelato
một muỗng kem Ý
"I'll have a scoop of chocolate gelato, please."
(Cho tôi một muỗng kem Ý vị sô cô la nhé.)
-
gelato cravings
cơn thèm kem Ý
"I've been having serious gelato cravings all week, I need some!"
(Cả tuần nay tôi cứ thèm kem Ý mãi, phải ăn thôi!)
-
gelato al fresco
ăn kem Ý ngoài trời
"Eating gelato al fresco is a classic Italian summer experience."
(Thưởng thức kem Ý ngoài trời là một trải nghiệm mùa hè Ý kinh điển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gelato
danh từKem Ý; một loại kem đặc và giàu hương vị hơn so với kem thường thấy ở Bắc Mỹ.
"I would like a cup of chocolate gelato."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I go to Italy, I will definitely try some gelato. |
Nếu tôi đến Ý, tôi chắc chắn sẽ thử một ít gelato. |
| Phủ định | If you don't eat gelato quickly, it will melt. |
Nếu bạn không ăn gelato nhanh chóng, nó sẽ tan chảy. |
| Nghi vấn | Will you buy gelato if it is a hot day? |
Bạn sẽ mua gelato nếu trời nóng chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gelato".
