(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gelato
A2

gelato

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

kem gelato kem Ý
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gelato'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Kem Ý; một loại kem đặc và giàu hương vị hơn so với kem thường thấy ở Bắc Mỹ.

Definition (English Meaning)

Italian ice cream; a denser and richer type of ice cream than that typically found in North America.

Ví dụ Thực tế với 'Gelato'

  • "I would like a cup of chocolate gelato."

    "Tôi muốn một cốc kem gelato vị sô cô la."

  • "We stopped at the shop for some gelato."

    "Chúng tôi dừng lại ở cửa hàng để mua một ít kem gelato."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gelato'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: gelato
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

ice cream(kem)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Gelato'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Gelato khác với ice cream chủ yếu ở lượng chất béo (gelato ít béo hơn), lượng không khí (gelato ít không khí hơn, tạo độ đặc) và nhiệt độ phục vụ (gelato được phục vụ ở nhiệt độ ấm hơn, làm tăng hương vị).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with

'Gelato of' dùng để chỉ hương vị của gelato (ví dụ: gelato of chocolate). 'Gelato with' dùng để chỉ các thành phần hoặc toppings ăn kèm (ví dụ: gelato with nuts).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gelato'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)