(Top Banner Ad)
prodigality
C1
noun C1 Kinh tế, Xã hội

prodigality

UK: /ˌprɒdɪˈɡæləti/ • US: /ˌprɑːdəˈɡæləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự hoang phí sự phung phí sự tiêu xài lãng phí tính chất hoang phí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wasteful extravagance in spending.

Vietnamese Meaning

Sự hoang phí, sự phung phí, sự tiêu xài lãng phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The king was known for his prodigality in funding lavish parties."

    "Nhà vua nổi tiếng vì sự phung phí của mình trong việc tài trợ cho những bữa tiệc xa hoa."

  • "The prodigality of his youth led to financial ruin later in life."

    "Sự phung phí thời trẻ của anh ấy đã dẫn đến sự suy sụp tài chính sau này trong cuộc đời."

  • "The company's prodigality with marketing expenses did not translate into increased sales."

    "Sự lãng phí của công ty đối với chi phí marketing không mang lại doanh số bán hàng tăng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prodigal Hoang phí, phung phí
Noun prodigal Người con hoang đàng; người phung phí tài sản
Adverb prodigally Một cách hoang phí, phung phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōdigus
Old French
prodigalité
English
prodigality

Nguồn gốc của sự lãng phí

Từ "prodigality" bắt nguồn từ tiếng Latin "prōdigus", có nghĩa là "phung phí" hoặc "hoang phí". "Prōdigus" lại được hình thành từ tiền tố "prō-" (có nghĩa là "ra phía trước", "tiến lên") và động từ "agere" (có nghĩa là "làm", "thúc đẩy"). Ban đầu, nó có ý nghĩa là "người lãng phí tài sản bằng cách đẩy nó ra xa" hoặc "tiêu tán tài sản". Qua tiếng Pháp cổ "prodigalité", từ này đã đi vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa về sự tiêu xài hoang phí, thiếu cẩn trọng.

Usage Note

Prodigality chỉ việc sử dụng một lượng lớn tiền bạc, nguồn lực một cách không cần thiết và không khôn ngoan. Nó nhấn mạnh sự lãng phí, thường là vượt quá mức cần thiết hoặc hợp lý. Khác với 'wastefulness' (sự lãng phí) đơn thuần, 'prodigality' mang sắc thái của sự thái quá và thiếu kiểm soát. So sánh với 'frugality' (tính tiết kiệm) và 'thrift' (sự tằn tiện), 'prodigality' là hành vi đối lập hoàn toàn.

Prepositions

in with

Khi sử dụng 'in', nó thường ám chỉ lĩnh vực hoặc đối tượng bị lãng phí (ví dụ: prodigality in spending). Khi dùng 'with', nó mô tả cách thức hoặc phương tiện được sử dụng để lãng phí (ví dụ: prodigality with resources).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prodigality
  • extreme extreme prodigality
    (sự phung phí cực độ)
  • reckless reckless prodigality
    (sự phung phí liều lĩnh, thiếu suy nghĩ)
  • financial financial prodigality
    (sự phung phí tài chính)
  • unchecked unchecked prodigality
    (sự phung phí không kiểm soát)
Verb + prodigality
  • condemn condemn prodigality
    (lên án sự phung phí)
  • lament lament prodigality
    (than phiền về sự phung phí)
  • indulge in indulge in prodigality
    (chìm đắm vào sự phung phí)
Prodigality + of + Noun
  • of wealth prodigality of wealth
    (sự phung phí của cải)
  • of resources prodigality of resources
    (sự phung phí tài nguyên)
  • of spending prodigality of spending
    (sự phung phí trong chi tiêu)

Idioms

  • an act of prodigality

    một hành động phung phí

    "His lavish party was seen as an act of prodigality by many."

    (Bữa tiệc xa hoa của anh ấy được nhiều người coi là một hành động phung phí.)

  • the prodigality of nature

    sự hào phóng/phong phú của tự nhiên

    "The rainforests showcase the amazing prodigality of nature with their diverse flora and fauna."

    (Các khu rừng nhiệt đới thể hiện sự phong phú đáng kinh ngạc của tự nhiên với hệ thực vật và động vật đa dạng của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prodigality

noun
Lật mặt

Sự hoang phí, sự phung phí, sự tiêu xài lãng phí.

"The king was known for his prodigality in funding lavish parties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was living prodigally when his father cut off his allowance.
Anh ta đã sống phung phí khi cha anh ta cắt tiền trợ cấp.
Phủ định
They weren't spending prodigally; they were saving for their retirement.
Họ không chi tiêu phung phí; họ đang tiết kiệm cho việc nghỉ hưu của mình.
Nghi vấn
Was she behaving prodigally with her newfound wealth?
Có phải cô ấy đang cư xử phung phí với sự giàu có mới tìm thấy của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prodigality".

Ngụ ngôn Người Con Hoang Đàng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, "prodigality" thường được liên hệ với câu chuyện Ngụ ngôn Người Con Hoang Đàng (Parable of the Prodigal Son) trong Kinh Thánh. Dù câu chuyện dùng tính từ "prodigal" để mô tả người con đã tiêu xài hoang phí gia sản của mình, nó minh họa rõ nét khái niệm "prodigality" như sự lãng phí tài sản, thiếu trách nhiệm và sau đó là sự ăn năn, tha thứ.

Khái niệm về sự phung phí trong xã hội hiện đại

Trong xã hội hiện đại, khái niệm "prodigality" thường được sử dụng để chỉ trích hành vi tiêu dùng quá mức, không bền vững hoặc việc các chính phủ lãng phí tài nguyên công. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tiết kiệm, quản lý tài chính thận trọng và trách nhiệm xã hội, đối lập với sự thiếu kiềm chế.