(Top Banner Ad)
fruiting body
C1
noun C1 Sinh học, Nấm học

fruiting body

UK: /ˈfruːtɪŋ ˈbɒdi/ • US: /ˈfruːtɪŋ ˈbɑːdi/

Nghĩa tiếng Việt

quả thể cơ quan sinh sản của nấm quả nấm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The spore-producing structure of a fungus.

Vietnamese Meaning

Cơ quan sinh sản (mang bào tử) của nấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mushroom is the fruiting body of a much larger fungus growing underground."

    "Nấm là cơ quan sinh sản của một loại nấm lớn hơn nhiều đang phát triển dưới lòng đất."

  • "Many edible mushrooms are the fruiting bodies of fungi."

    "Nhiều loại nấm ăn được là cơ quan sinh sản của nấm."

  • "The size and shape of the fruiting body can help identify the species of fungus."

    "Kích thước và hình dạng của cơ quan sinh sản có thể giúp xác định loài nấm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fruit quả, trái cây
Noun body cơ thể, vật thể
Noun fruiting sự ra quả, sự kết trái (của thực vật/nấm)
Verb fruit ra quả, kết trái
Adjective fruitful sai quả, có kết quả tốt đẹp

Synonyms

sporocarp (quả thể (của nấm))ascocarp (nang quả (ở nấm túi))

Related Words

Subject Area

Sinh học, Nấm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fructus (produce, enjoyment)
Old French
fruit
Old English
bodig
Modern English
fruiting body (compound term)

Nguồn gốc mô tả khoa học

Cụm từ 'fruiting body' là một thuật ngữ khoa học ghép lại từ 'fruiting' (ra quả, kết trái) và 'body' (cơ thể, vật thể). Nó mô tả trực tiếp cấu trúc sinh sản của nấm hoặc vi khuẩn nhầy, phần chúng ta thường thấy và thu hoạch, có chức năng giải phóng bào tử để sinh sản.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả cấu trúc đa bào, có thể nhìn thấy được của nấm, nơi bào tử được hình thành và phát tán. Nó còn được gọi là quả thể (quả nấm), mặc dù nấm không phải là thực vật và do đó, 'quả' không được sử dụng theo nghĩa thực vật học. Sự khác biệt nằm ở chức năng: quả thể nấm tạo ra bào tử để sinh sản, trong khi quả thực vật chứa hạt.

Prepositions

of in

* of: đề cập đến thành phần hoặc nguồn gốc (ví dụ: 'the fruiting body of a mushroom').
* in: đề cập đến vị trí (ví dụ: 'spores in the fruiting body').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fruiting body
  • tiny tiny fruiting bodies
    (các thể quả nhỏ li ti)
  • edible edible fruiting bodies
    (các thể quả ăn được)
  • mature mature fruiting bodies
    (các thể quả trưởng thành)
  • fungal fungal fruiting body
    (thể quả của nấm)
Verb + fruiting body
  • produce produce fruiting bodies
    (sản sinh ra các thể quả)
  • develop develop fruiting bodies
    (phát triển các thể quả)
  • grow grow fruiting bodies
    (mọc các thể quả)
  • bear bear fruiting bodies
    (mang/có các thể quả)

Idioms

  • the fruiting body of a mushroom

    thể quả của một cây nấm

    "We only eat the fruiting body of the mushroom, not the mycelium."

    (Chúng ta chỉ ăn thể quả của cây nấm, không phải hệ sợi nấm.)

  • fruiting body formation

    sự hình thành thể quả

    "Environmental conditions can significantly influence fruiting body formation."

    (Điều kiện môi trường có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự hình thành thể quả.)

  • observe fruiting bodies

    quan sát các thể quả

    "Scientists observe fruiting bodies to classify different species of fungi."

    (Các nhà khoa học quan sát các thể quả để phân loại các loài nấm khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fruiting body

noun
Lật mặt

Cơ quan sinh sản (mang bào tử) của nấm.

"The mushroom is the fruiting body of a much larger fungus growing underground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fruiting body of a mushroom is its reproductive structure.
Quả thể của nấm là cấu trúc sinh sản của nó.
Phủ định
This particular fungus does not produce a visible fruiting body.
Loại nấm cụ thể này không tạo ra quả thể hữu hình.
Nghi vấn
Is the fruiting body of this fungus poisonous?
Quả thể của loại nấm này có độc không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fruiting body of this mushroom is quite large.
Quả thể của cây nấm này khá lớn.
Phủ định
The farmer does not examine the fruiting body for signs of disease.
Người nông dân không kiểm tra quả thể để tìm dấu hiệu bệnh tật.
Nghi vấn
Does the size of the fruiting body indicate its age?
Kích thước của quả thể có cho biết tuổi của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruiting body".

Nấm trong Ẩm thực và Y học

Phần lớn các 'fruiting body' mà chúng ta nhận biết là nấm. Nấm đã đóng một vai trò quan trọng trong ẩm thực toàn cầu (như nấm hương, nấm rơm) và y học cổ truyền (như linh chi, đông trùng hạ thảo) qua hàng ngàn năm. Tuy nhiên, cũng có nhiều loại nấm độc gây nguy hiểm nếu ăn phải.

Nấm trong Văn hóa dân gian

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nấm (fruiting bodies) thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích và thần thoại. Chúng gắn liền với hình ảnh khu rừng bí ẩn, các nàng tiên, và đôi khi được cho là có sức mạnh ma thuật hoặc là biểu tượng của sự may mắn/đen đủi (ví dụ như vòng nấm 'fairy ring').