fruiting body
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The spore-producing structure of a fungus.
Vietnamese Meaning
Cơ quan sinh sản (mang bào tử) của nấm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mushroom is the fruiting body of a much larger fungus growing underground."
"Nấm là cơ quan sinh sản của một loại nấm lớn hơn nhiều đang phát triển dưới lòng đất."
-
"Many edible mushrooms are the fruiting bodies of fungi."
"Nhiều loại nấm ăn được là cơ quan sinh sản của nấm."
-
"The size and shape of the fruiting body can help identify the species of fungus."
"Kích thước và hình dạng của cơ quan sinh sản có thể giúp xác định loài nấm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mô tả cấu trúc đa bào, có thể nhìn thấy được của nấm, nơi bào tử được hình thành và phát tán. Nó còn được gọi là quả thể (quả nấm), mặc dù nấm không phải là thực vật và do đó, 'quả' không được sử dụng theo nghĩa thực vật học. Sự khác biệt nằm ở chức năng: quả thể nấm tạo ra bào tử để sinh sản, trong khi quả thực vật chứa hạt.
Prepositions
* of: đề cập đến thành phần hoặc nguồn gốc (ví dụ: 'the fruiting body of a mushroom').
* in: đề cập đến vị trí (ví dụ: 'spores in the fruiting body').
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny tiny fruiting bodies (các thể quả nhỏ li ti)
-
edible edible fruiting bodies (các thể quả ăn được)
-
mature mature fruiting bodies (các thể quả trưởng thành)
-
fungal fungal fruiting body (thể quả của nấm)
-
produce produce fruiting bodies (sản sinh ra các thể quả)
-
develop develop fruiting bodies (phát triển các thể quả)
-
grow grow fruiting bodies (mọc các thể quả)
-
bear bear fruiting bodies (mang/có các thể quả)
Idioms
-
the fruiting body of a mushroom
thể quả của một cây nấm
"We only eat the fruiting body of the mushroom, not the mycelium."
(Chúng ta chỉ ăn thể quả của cây nấm, không phải hệ sợi nấm.)
-
fruiting body formation
sự hình thành thể quả
"Environmental conditions can significantly influence fruiting body formation."
(Điều kiện môi trường có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự hình thành thể quả.)
-
observe fruiting bodies
quan sát các thể quả
"Scientists observe fruiting bodies to classify different species of fungi."
(Các nhà khoa học quan sát các thể quả để phân loại các loài nấm khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fruiting body
nounCơ quan sinh sản (mang bào tử) của nấm.
"The mushroom is the fruiting body of a much larger fungus growing underground."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fruiting body of a mushroom is its reproductive structure. |
Quả thể của nấm là cấu trúc sinh sản của nó. |
| Phủ định | This particular fungus does not produce a visible fruiting body. |
Loại nấm cụ thể này không tạo ra quả thể hữu hình. |
| Nghi vấn | Is the fruiting body of this fungus poisonous? |
Quả thể của loại nấm này có độc không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fruiting body of this mushroom is quite large. |
Quả thể của cây nấm này khá lớn. |
| Phủ định | The farmer does not examine the fruiting body for signs of disease. |
Người nông dân không kiểm tra quả thể để tìm dấu hiệu bệnh tật. |
| Nghi vấn | Does the size of the fruiting body indicate its age? |
Kích thước của quả thể có cho biết tuổi của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruiting body".
