(Top Banner Ad)
fruitful
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày

fruitful

UK: /ˈfruːt.fəl/ • US: /ˈfruːt.fəl/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu quả thành công sinh lợi có kết quả tốt đẹp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing good results; profitable.

Vietnamese Meaning

Sinh lợi, hiệu quả, thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their discussion was very fruitful, leading to several new ideas."

    "Cuộc thảo luận của họ rất hiệu quả, dẫn đến một vài ý tưởng mới."

  • "The peace talks proved fruitful."

    "Các cuộc đàm phán hòa bình đã tỏ ra thành công."

  • "It was a fruitful collaboration between the two companies."

    "Đó là một sự hợp tác hiệu quả giữa hai công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fruit trái cây, hoa quả; thành quả, kết quả
Adverb fruitfully một cách hiệu quả, thành công; sinh lợi
Noun fruitfulness sự hiệu quả, sự thành công; khả năng sinh sản, sự sai trái
Adjective unfruitful không hiệu quả, không mang lại kết quả; cằn cỗi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fructus
Old French
fruit
Middle English
fruyt
Old English
full
English
fruit + -ful
English
fruitful

Nguồn gốc 'đầy trái cây'

Từ 'fruitful' được tạo thành từ danh từ 'fruit' (có nghĩa là 'trái cây' hoặc 'kết quả') và hậu tố '-ful' (có nghĩa là 'đầy đủ'). Ban đầu, nó mô tả cây cối sai trĩu quả, đầy ắp sự sống và năng suất. Dần dần, ý nghĩa mở rộng để chỉ bất kỳ nỗ lực, công việc hay thời kỳ nào mang lại kết quả tốt đẹp, thành công và hiệu quả, giống như một cái cây sai quả.

Usage Note

Từ 'fruitful' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, sự kiện, hoặc giai đoạn mang lại kết quả tốt đẹp, có giá trị hoặc sinh lợi nhuận. Nó nhấn mạnh vào kết quả đạt được và thường mang ý nghĩa tích cực. Phân biệt với 'productive', 'fruitful' có thể mang ý nghĩa tạo ra những kết quả có ý nghĩa sâu sắc hơn, không chỉ là số lượng.

Prepositions

in for

in: Ví dụ, 'fruitful in research' có nghĩa là thành công trong nghiên cứu. for: Ví dụ, 'fruitful for the economy' có nghĩa là có lợi cho nền kinh tế.

Collocations (Từ đi kèm)

fruitful + Noun
  • discussion fruitful discussion
    (cuộc thảo luận hiệu quả)
  • collaboration fruitful collaboration
    (sự hợp tác thành công)
  • partnership fruitful partnership
    (mối quan hệ đối tác hiệu quả)
  • period a fruitful period
    (một giai đoạn hiệu quả/năng suất)
  • research fruitful research
    (nghiên cứu mang lại kết quả)
Verb + fruitful
  • prove prove fruitful
    (chứng tỏ có hiệu quả/thành công)
  • be be fruitful
    (có hiệu quả, sinh lợi; sinh sản)
  • make make something fruitful
    (làm cho điều gì đó trở nên hiệu quả/mang lại kết quả)

Idioms

  • Be fruitful and multiply

    Sinh sôi nảy nở, phát triển đông đúc (một mệnh lệnh từ Kinh Thánh về sự sinh sản và phát triển).

    "In Genesis, God commanded living creatures to be fruitful and multiply on Earth."

    (Trong Sáng Thế Ký, Chúa truyền lệnh cho các loài sinh vật phải sinh sôi nảy nở và phát triển đông đúc trên Trái Đất.)

  • a fruitful discussion/meeting

    một cuộc thảo luận/họp mang lại nhiều kết quả tốt đẹp và hữu ích.

    "After hours of talks, they concluded it was a very fruitful discussion."

    (Sau nhiều giờ đàm phán, họ kết luận đó là một cuộc thảo luận rất hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fruitful

tính từ
Lật mặt

Sinh lợi, hiệu quả, thành công.

"Their discussion was very fruitful, leading to several new ideas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruitful".

Mệnh lệnh 'Sinh sôi nảy nở'

Cụm từ 'Be fruitful and multiply' (Hãy sinh sôi nảy nở và phát triển) là một trong những mệnh lệnh đầu tiên của Chúa dành cho loài người trong Sáng Thế Ký của Kinh Thánh. Nó không chỉ ám chỉ việc sinh con đẻ cái mà còn bao hàm ý nghĩa về sự phát triển, thịnh vượng và khai thác tiềm năng của Trái Đất. Điều này đã ăn sâu vào tư tưởng văn hóa phương Tây về tầm quan trọng của gia đình và sự phát triển.

Biểu tượng của sự thành công và sung túc

Trong văn hóa phương Tây, 'fruitful' thường gắn liền với hình ảnh cây cối sai trái, mùa màng bội thu, là biểu tượng của sự dồi dào, thịnh vượng và thành công. Khi một công việc hay nỗ lực được gọi là 'fruitful', nó có nghĩa là đã mang lại kết quả tốt đẹp, đáng giá, tương tự như việc thu hoạch được những vụ mùa bội thu.