(Top Banner Ad)
frumpy
B2
adjective B2 Thời trang và Ngoại hình

frumpy

UK: /ˈfrʌmpi/ • US: /ˈfrʌmpi/

Nghĩa tiếng Việt

lôi thôi xuề xòa quê mùa không hợp thời trang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unattractive and unfashionable in appearance; dowdy.

Vietnamese Meaning

Có vẻ ngoài không hấp dẫn và lỗi thời; lôi thôi, xuề xòa, quê mùa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always wears frumpy clothes."

    "Cô ấy luôn mặc những bộ quần áo xuề xòa."

  • "I don't want to look frumpy in my new dress."

    "Tôi không muốn trông xuề xòa trong chiếc váy mới của mình."

  • "The frumpy librarian surprised everyone with her stunning makeover."

    "Cô thủ thư có vẻ ngoài xuề xòa đã khiến mọi người ngạc nhiên với sự thay đổi diện mạo tuyệt đẹp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frump Người luộm thuộm, người ăn mặc lỗi thời (thường là phụ nữ lớn tuổi)
Verb frump Ăn mặc luộm thuộm; làm cho ai đó trông luộm thuộm
Noun frumpiness Sự luộm thuộm, sự lỗi thời (trong cách ăn mặc hoặc ngoại hình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang và Ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

English
frump
English
frumpy

Nguồn gốc 'Frumpy'

Từ 'frumpy' có nguồn gốc từ 'frump', một từ tiếng Anh xuất hiện vào thế kỷ 18. Ban đầu, 'frump' có thể dùng để chỉ một người phụ nữ lớn tuổi khó tính hoặc ăn mặc không hợp thời. Sau đó, hậu tố '-y' được thêm vào để tạo thành tính từ 'frumpy', miêu tả ai đó hoặc thứ gì đó trông lỗi thời, luộm thuộm và không hấp dẫn về mặt ngoại hình.

Usage Note

Từ "frumpy" thường dùng để miêu tả người phụ nữ ăn mặc không hợp thời, thiếu thẩm mỹ, khiến họ trông già hơn hoặc kém hấp dẫn hơn. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự chê bai hoặc đánh giá thấp về ngoại hình. Khác với "dowdy" (cũng có nghĩa là xuề xòa), "frumpy" thường nhấn mạnh sự thiếu cố gắng trong việc ăn mặc và chải chuốt, trong khi "dowdy" có thể chỉ đơn giản là thiếu phong cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frumpy
  • old a frumpy old woman
    (một bà lão luộm thuộm/lỗi thời)
  • rather rather frumpy
    (khá luộm thuộm/lỗi thời)
  • a bit a bit frumpy
    (hơi luộm thuộm/lỗi thời)
Verb + frumpy
  • look look frumpy
    (trông luộm thuộm/lỗi thời)
  • feel feel frumpy
    (cảm thấy mình luộm thuộm/kém hấp dẫn)
  • dress dress frumpy
    (ăn mặc luộm thuộm/lỗi thời)
  • appear appear frumpy
    (xuất hiện với vẻ ngoài luộm thuộm)
Noun described by 'frumpy'
  • clothes frumpy clothes
    (quần áo luộm thuộm/lỗi thời)
  • dress a frumpy dress
    (một chiếc váy lỗi thời/luộm thuộm)
  • style frumpy style
    (phong cách luộm thuộm/lỗi thời)

Idioms

  • look frumpy

    trông luộm thuộm, lỗi thời, không thời trang

    "She hates going out if she feels she looks frumpy."

    (Cô ấy ghét ra ngoài nếu cảm thấy mình trông luộm thuộm.)

  • dress frumpy

    ăn mặc luộm thuộm, lỗi thời

    "You don't want to dress frumpy for a formal event."

    (Bạn không muốn ăn mặc luộm thuộm đến một sự kiện trang trọng.)

  • feel frumpy

    cảm thấy mình luộm thuộm, kém hấp dẫn do cách ăn mặc

    "After weeks of wearing sweatpants, I started to feel frumpy."

    (Sau nhiều tuần chỉ mặc quần thể thao, tôi bắt đầu cảm thấy mình luộm thuộm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frumpy

adjective
Lật mặt

Có vẻ ngoài không hấp dẫn và lỗi thời; lôi thôi, xuề xòa, quê mùa.

"She always wears frumpy clothes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she wears that frumpy dress to the party, everyone will stare at her.
Nếu cô ấy mặc chiếc váy lôi thôi đó đến bữa tiệc, mọi người sẽ nhìn chằm chằm vào cô ấy.
Phủ định
If you don't advise her, she will look frumpy at the interview.
Nếu bạn không khuyên cô ấy, cô ấy sẽ trông lôi thôi trong buổi phỏng vấn.
Nghi vấn
Will she feel uncomfortable if her outfit looks frumpy?
Cô ấy có cảm thấy không thoải mái nếu trang phục của cô ấy trông lôi thôi không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known it was a formal event, she wouldn't look so frumpy now.
Nếu cô ấy biết đó là một sự kiện trang trọng, cô ấy đã không trông luộm thuộm như bây giờ.
Phủ định
If he hadn't lost his job, he wouldn't wear such frumpy clothes.
Nếu anh ấy không mất việc, anh ấy đã không mặc những bộ quần áo luộm thuộm như vậy.
Nghi vấn
If she were rich, would she have worn that frumpy dress?
Nếu cô ấy giàu, cô ấy có mặc chiếc váy luộm thuộm đó không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is frumpy in that old dress.
Cô ấy trông quê mùa trong chiếc váy cũ đó.
Phủ định
She isn't frumpy at all; she has a great sense of style.
Cô ấy không hề quê mùa; cô ấy có gu thời trang tuyệt vời.
Nghi vấn
Is she frumpy because of her clothing choices?
Có phải cô ấy trông quê mùa vì cách chọn quần áo của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frumpy".

Quan niệm về thời trang và ngoại hình

Trong văn hóa phương Tây, 'frumpy' thường được dùng để chỉ người ăn mặc không hợp thời trang, cũ kỹ, luộm thuộm hoặc không hấp dẫn, đặc biệt là phụ nữ. Từ này mang một ý nghĩa tiêu cực nhẹ, ngụ ý rằng người đó không quan tâm đúng mức đến vẻ ngoài của mình, hoặc ưu tiên sự thoải mái hơn phong cách.

Định kiến và 'Frumpy'

Thuật ngữ 'frumpy' đôi khi có thể củng cố định kiến về phụ nữ lớn tuổi hoặc những người không tuân theo các chuẩn mực làm đẹp thịnh hành, hàm ý rằng họ không đủ quan tâm đến vẻ bề ngoài. Nó thường liên quan đến quần áo rộng, không tôn dáng hoặc màu sắc nhạt nhẽo.